Top 10 Loto miền Trung Hôm Nay Ngày 17/04/2026 - Phân tích XSMT
Thống kê XSMT 17/04/2026 phân tích bằng dữ liệu xổ số miền Trung trong 100 ngày gần đây nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 48 | 63 |
| G.7 | 486 | 473 |
| G.6 | 3634 9613 4779 | 8691 6039 8689 |
| G.5 | 1370 | 8052 |
| G.4 | 48631 89397 95917 47429 85642 35526 30717 | 73035 45969 90574 87795 48714 53205 42470 |
| G.3 | 09696 75045 | 09711 80864 |
| G.2 | 95842 | 99551 |
| G.1 | 54854 | 64115 |
| G.ĐB | 724034 | 235966 |
| Lô | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | - | 05 |
| 1 | 13, 17(2) | 14, 11, 15 |
| 2 | 29, 26 | - |
| 3 | 34(2), 31 | 39, 35 |
| 4 | 48, 42(2), 45 | - |
| 5 | 54 | 52, 51 |
| 6 | - | 63, 69, 64, 66 |
| 7 | 79, 70 | 73, 74, 70 |
| 8 | 86 | 89 |
| 9 | 97, 96 | 91, 95 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |