Top 10 Loto miền Trung Hôm Nay Ngày 22/01/2026 - Phân tích XSMT
Thống kê XSMT 22/01/2026 phân tích bằng dữ liệu xổ số miền Trung trong 100 ngày gần đây nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 60 | 70 |
| G.7 | 989 | 224 |
| G.6 | 4748 0793 6717 | 1643 1392 2967 |
| G.5 | 4169 | 2097 |
| G.4 | 17409 99591 59826 61241 24617 04128 45958 | 04993 28131 12058 21639 73820 18229 67111 |
| G.3 | 08972 23312 | 81062 93768 |
| G.2 | 27135 | 11655 |
| G.1 | 55172 | 44138 |
| G.ĐB | 322438 | 662759 |
| Lô | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 09 | - |
| 1 | 17(2), 12 | 11 |
| 2 | 26, 28 | 24, 20, 29 |
| 3 | 35, 38 | 31, 39, 38 |
| 4 | 48, 41 | 43 |
| 5 | 58 | 58, 55, 59 |
| 6 | 60, 69 | 67, 62, 68 |
| 7 | 72(2) | 70 |
| 8 | 89 | - |
| 9 | 93, 91 | 92, 97, 93 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |