Top 10 Loto miền Trung Hôm Nay Ngày 20/03/2026 - Phân tích XSMT
Thống kê XSMT 20/03/2026 phân tích bằng dữ liệu xổ số miền Trung trong 100 ngày gần đây nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 58 | 50 |
| G.7 | 562 | 829 |
| G.6 | 2294 9378 2919 | 9438 8228 0654 |
| G.5 | 7058 | 8936 |
| G.4 | 51260 27402 42265 32292 61014 94901 54457 | 37701 39130 23657 65680 30339 81994 70283 |
| G.3 | 56291 04987 | 51088 29439 |
| G.2 | 84889 | 40151 |
| G.1 | 60273 | 26263 |
| G.ĐB | 275979 | 923534 |
| Lô | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 02, 01 | 01 |
| 1 | 19, 14 | - |
| 2 | - | 29, 28 |
| 3 | - | 38, 36, 30, 39(2), 34 |
| 4 | - | - |
| 5 | 58(2), 57 | 50, 54, 57, 51 |
| 6 | 62, 60, 65 | 63 |
| 7 | 78, 73, 79 | - |
| 8 | 87, 89 | 80, 83, 88 |
| 9 | 94, 92, 91 | 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |