Top 10 Loto miền Trung Hôm Nay Ngày 18/03/2026 - Phân tích XSMT
Thống kê XSMT 18/03/2026 phân tích bằng dữ liệu xổ số miền Trung trong 100 ngày gần đây nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 08 | 44 | 73 |
| G.7 | 927 | 513 | 522 |
| G.6 | 7632 1299 9778 | 8186 8697 6926 | 6659 5240 0662 |
| G.5 | 5046 | 4709 | 4212 |
| G.4 | 16478 14660 42316 63510 56600 81466 03005 | 23409 05737 12347 18627 55795 70217 24822 | 53901 40916 73703 41992 23225 91633 42748 |
| G.3 | 71169 03189 | 18504 62744 | 68181 84677 |
| G.2 | 33430 | 97352 | 24837 |
| G.1 | 20458 | 90597 | 97819 |
| G.ĐB | 710601 | 811592 | 052640 |
| Lô | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 08, 00, 05, 01 | 09(2), 04 | 01, 03 |
| 1 | 16, 10 | 13, 17 | 12, 16, 19 |
| 2 | 27 | 26, 27, 22 | 22, 25 |
| 3 | 32, 30 | 37 | 33, 37 |
| 4 | 46 | 44(2), 47 | 40(2), 48 |
| 5 | 58 | 52 | 59 |
| 6 | 60, 66, 69 | - | 62 |
| 7 | 78(2) | - | 73, 77 |
| 8 | 89 | 86 | 81 |
| 9 | 99 | 97(2), 95, 92 | 92 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |