Top 10 Loto miền Trung Hôm Nay Ngày 29/04/2026 - Phân tích XSMT
Thống kê XSMT 29/04/2026 phân tích bằng dữ liệu xổ số miền Trung trong 100 ngày gần đây nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 04 | 46 | 66 |
| G.7 | 582 | 949 | 524 |
| G.6 | 4140 7234 9374 | 9811 3509 7024 | 9111 4169 1880 |
| G.5 | 7415 | 0783 | 7415 |
| G.4 | 77976 12244 11140 70180 58921 38911 48463 | 15346 62861 97028 41984 72856 20584 42629 | 90046 47318 09681 00744 10118 43082 58778 |
| G.3 | 22861 27028 | 78443 09808 | 62949 92965 |
| G.2 | 27223 | 32808 | 67555 |
| G.1 | 39264 | 83205 | 22975 |
| G.ĐB | 289565 | 817938 | 944098 |
| Lô | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 09, 08(2), 05 | - |
| 1 | 15, 11 | 11 | 11, 15, 18(2) |
| 2 | 21, 28, 23 | 24, 28, 29 | 24 |
| 3 | 34 | 38 | - |
| 4 | 40(2), 44 | 46(2), 49, 43 | 46, 44, 49 |
| 5 | - | 56 | 55 |
| 6 | 63, 61, 64, 65 | 61 | 66, 69, 65 |
| 7 | 74, 76 | - | 78, 75 |
| 8 | 82, 80 | 83, 84(2) | 80, 81, 82 |
| 9 | - | - | 98 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |