Top 10 Loto miền Trung Hôm Nay Ngày 22/01/2026 - Phân tích XSMT
Thống kê XSMT 22/01/2026 phân tích bằng dữ liệu xổ số miền Trung trong 100 ngày gần đây nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 81 | 96 |
| G.7 | 367 | 567 |
| G.6 | 5234 2927 4245 | 8715 1882 2844 |
| G.5 | 6322 | 1128 |
| G.4 | 93888 66172 00748 30528 56418 07040 97579 | 44630 17869 56139 47032 92397 72680 76953 |
| G.3 | 66309 12478 | 88573 06887 |
| G.2 | 48581 | 71007 |
| G.1 | 78865 | 43618 |
| G.ĐB | 496750 | 246385 |
| Lô | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 09 | 07 |
| 1 | 18 | 15, 18 |
| 2 | 27, 22, 28 | 28 |
| 3 | 34 | 30, 39, 32 |
| 4 | 45, 48, 40 | 44 |
| 5 | 50 | 53 |
| 6 | 67, 65 | 67, 69 |
| 7 | 72, 79, 78 | 73 |
| 8 | 81(2), 88 | 82, 80, 87, 85 |
| 9 | - | 96, 97 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |