Top 10 Loto miền Trung Hôm Nay Ngày 11/06/2026 - Phân tích XSMT
Thống kê XSMT 11/06/2026 phân tích bằng dữ liệu xổ số miền Trung trong 100 ngày gần đây nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 59 | 21 | 66 |
| G.7 | 089 | 771 | 167 |
| G.6 | 5450 5156 5680 | 1057 5157 4511 | 5060 7071 3964 |
| G.5 | 0361 | 3473 | 9383 |
| G.4 | 33968 65584 56910 54945 55688 05683 09241 | 72390 73815 79511 31305 76943 73139 85352 | 99854 45395 99601 94534 51455 16670 35999 |
| G.3 | 47466 01602 | 95425 24082 | 62856 15081 |
| G.2 | 01199 | 85371 | 05482 |
| G.1 | 01062 | 88231 | 40440 |
| G.ĐB | 752515 | 661167 | 362449 |
| Lô | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 05 | 01 |
| 1 | 10, 15 | 11(2), 15 | - |
| 2 | - | 21, 25 | - |
| 3 | - | 39, 31 | 34 |
| 4 | 45, 41 | 43 | 40, 49 |
| 5 | 59, 50, 56 | 57(2), 52 | 54, 55, 56 |
| 6 | 61, 68, 66, 62 | 67 | 66, 67, 60, 64 |
| 7 | - | 71(2), 73 | 71, 70 |
| 8 | 89, 80, 84, 88, 83 | 82 | 83, 81, 82 |
| 9 | 99 | 90 | 95, 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |