Top 10 Loto miền Trung Hôm Nay Ngày 20/01/2026 - Phân tích XSMT
Thống kê XSMT 20/01/2026 phân tích bằng dữ liệu xổ số miền Trung trong 100 ngày gần đây nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 00 | 80 |
| G.7 | 892 | 846 |
| G.6 | 7406 8027 3598 | 9762 2961 7811 |
| G.5 | 0519 | 9612 |
| G.4 | 08738 10935 53692 19185 83066 88629 27911 | 85724 69628 11262 64258 48251 77686 57715 |
| G.3 | 32380 42055 | 72412 63743 |
| G.2 | 33683 | 73083 |
| G.1 | 64553 | 03384 |
| G.ĐB | 736956 | 076557 |
| Lô | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 00, 06 | - |
| 1 | 19, 11 | 11, 12(2), 15 |
| 2 | 27, 29 | 24, 28 |
| 3 | 38, 35 | - |
| 4 | - | 46, 43 |
| 5 | 55, 53, 56 | 58, 51, 57 |
| 6 | 66 | 62(2), 61 |
| 7 | - | - |
| 8 | 85, 80, 83 | 80, 86, 83, 84 |
| 9 | 92(2), 98 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |