Top 10 Loto miền Trung Hôm Nay Ngày 01/01/2026 - Phân tích XSMT
Thống kê XSMT 01/01/2026 phân tích bằng dữ liệu xổ số miền Trung trong 100 ngày gần đây nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 64 | 12 | 11 |
| G.7 | 329 | 216 | 086 |
| G.6 | 0320 5474 6026 | 2322 2186 0895 | 8653 9341 3397 |
| G.5 | 0959 | 2693 | 6734 |
| G.4 | 82327 18195 33059 41698 60634 40066 60641 | 13846 38296 25644 24041 95575 35747 61272 | 10844 30134 34641 14508 62969 89042 33762 |
| G.3 | 71824 96343 | 48436 04798 | 55549 43987 |
| G.2 | 84768 | 57561 | 38080 |
| G.1 | 03120 | 18369 | 66114 |
| G.ĐB | 138651 | 383305 | 549332 |
| Lô | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 05 | 08 |
| 1 | - | 12, 16 | 11, 14 |
| 2 | 29, 20(2), 26, 27, 24 | 22 | - |
| 3 | 34 | 36 | 34(2), 32 |
| 4 | 41, 43 | 46, 44, 41, 47 | 41(2), 44, 42, 49 |
| 5 | 59(2), 51 | - | 53 |
| 6 | 64, 66, 68 | 61, 69 | 69, 62 |
| 7 | 74 | 75, 72 | - |
| 8 | - | 86 | 86, 87, 80 |
| 9 | 95, 98 | 95, 93, 96, 98 | 97 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |