Top 10 Loto miền Trung Hôm Nay Ngày 09/04/2026 - Phân tích XSMT
Thống kê XSMT 09/04/2026 phân tích bằng dữ liệu xổ số miền Trung trong 100 ngày gần đây nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 32 | 18 | 16 |
| G.7 | 590 | 620 | 818 |
| G.6 | 8527 3542 6038 | 1645 9574 7105 | 5257 4757 9290 |
| G.5 | 2214 | 3255 | 6968 |
| G.4 | 88415 41627 20991 38533 00460 01917 68946 | 89271 48469 51593 42554 12889 93559 40902 | 24426 06861 12661 68411 54044 57341 36916 |
| G.3 | 72199 72378 | 24696 00802 | 86755 74155 |
| G.2 | 88180 | 67848 | 06494 |
| G.1 | 57462 | 41352 | 16225 |
| G.ĐB | 271250 | 975817 | 813359 |
| Lô | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 05, 02(2) | - |
| 1 | 14, 15, 17 | 18, 17 | 16(2), 18, 11 |
| 2 | 27(2) | 20 | 26, 25 |
| 3 | 32, 38, 33 | - | - |
| 4 | 42, 46 | 45, 48 | 44, 41 |
| 5 | 50 | 55, 54, 59, 52 | 57(2), 55(2), 59 |
| 6 | 60, 62 | 69 | 68, 61(2) |
| 7 | 78 | 74, 71 | - |
| 8 | 80 | 89 | - |
| 9 | 90, 91, 99 | 93, 96 | 90, 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |