Top 10 Loto miền Trung Hôm Nay Ngày 17/04/2026 - Phân tích XSMT
Thống kê XSMT 17/04/2026 phân tích bằng dữ liệu xổ số miền Trung trong 100 ngày gần đây nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 98 | 33 | 39 |
| G.7 | 256 | 781 | 945 |
| G.6 | 6564 2805 8154 | 1437 8575 2544 | 7057 8884 6351 |
| G.5 | 2939 | 7755 | 2766 |
| G.4 | 17856 47233 74128 18216 23964 51760 00565 | 16349 02721 97250 26004 21333 90736 84502 | 36311 78536 12283 34500 36755 72749 91230 |
| G.3 | 04579 37185 | 96774 18183 | 65799 17223 |
| G.2 | 93954 | 84725 | 78367 |
| G.1 | 25300 | 86817 | 07256 |
| G.ĐB | 607217 | 372128 | 785639 |
| Lô | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 05, 00 | 04, 02 | 00 |
| 1 | 16, 17 | 17 | 11 |
| 2 | 28 | 21, 25, 28 | 23 |
| 3 | 39, 33 | 33(2), 37, 36 | 39(2), 36, 30 |
| 4 | - | 44, 49 | 45, 49 |
| 5 | 56(2), 54(2) | 55, 50 | 57, 51, 55, 56 |
| 6 | 64(2), 60, 65 | - | 66, 67 |
| 7 | 79 | 75, 74 | - |
| 8 | 85 | 81, 83 | 84, 83 |
| 9 | 98 | - | 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |