Top 10 Loto miền Trung Hôm Nay Ngày 14/02/2026 - Phân tích XSMT
Thống kê XSMT 14/02/2026 phân tích bằng dữ liệu xổ số miền Trung trong 100 ngày gần đây nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 39 | 13 |
| G.7 | 549 | 649 |
| G.6 | 6352 0063 3533 | 5956 8356 4445 |
| G.5 | 8666 | 3884 |
| G.4 | 17460 32416 67177 02727 12527 30283 52014 | 93396 71265 87829 85081 48026 09542 92382 |
| G.3 | 55052 11243 | 69050 11382 |
| G.2 | 16825 | 55701 |
| G.1 | 02788 | 91709 |
| G.ĐB | 233809 | 577981 |
| Lô | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 09 | 01, 09 |
| 1 | 16, 14 | 13 |
| 2 | 27(2), 25 | 29, 26 |
| 3 | 39, 33 | - |
| 4 | 49, 43 | 49, 45, 42 |
| 5 | 52(2) | 56(2), 50 |
| 6 | 63, 66, 60 | 65 |
| 7 | 77 | - |
| 8 | 83, 88 | 84, 81(2), 82(2) |
| 9 | - | 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |