Top 10 Loto miền Trung Hôm Nay Ngày 21/04/2026 - Phân tích XSMT
Thống kê XSMT 21/04/2026 phân tích bằng dữ liệu xổ số miền Trung trong 100 ngày gần đây nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 38 | 43 |
| G.7 | 606 | 959 |
| G.6 | 2288 4438 9078 | 1810 2998 2301 |
| G.5 | 0687 | 2180 |
| G.4 | 27740 89306 31118 56655 09164 88438 42027 | 60774 99432 35079 23347 83368 66365 23829 |
| G.3 | 45837 18774 | 82899 32888 |
| G.2 | 09426 | 67972 |
| G.1 | 89156 | 23642 |
| G.ĐB | 874654 | 170501 |
| Lô | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 06(2) | 01(2) |
| 1 | 18 | 10 |
| 2 | 27, 26 | 29 |
| 3 | 38(3), 37 | 32 |
| 4 | 40 | 43, 47, 42 |
| 5 | 55, 56, 54 | 59 |
| 6 | 64 | 68, 65 |
| 7 | 78, 74 | 74, 79, 72 |
| 8 | 88, 87 | 80, 88 |
| 9 | - | 98, 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |