Top 10 Loto miền Trung Hôm Nay Ngày 07/01/2026 - Phân tích XSMT
Thống kê XSMT 07/01/2026 phân tích bằng dữ liệu xổ số miền Trung trong 100 ngày gần đây nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 52 | 93 | 47 |
| G.7 | 678 | 023 | 015 |
| G.6 | 4312 0492 9529 | 5460 6241 8709 | 5807 9180 5133 |
| G.5 | 3601 | 1406 | 1799 |
| G.4 | 22932 07055 72358 56795 82267 52260 97857 | 52235 92021 43478 72889 20233 50061 03514 | 10205 26667 64908 69378 20365 11354 82420 |
| G.3 | 83744 14776 | 26419 89362 | 41043 66245 |
| G.2 | 88997 | 07605 | 05902 |
| G.1 | 24452 | 69134 | 69732 |
| G.ĐB | 169163 | 976944 | 539125 |
| Lô | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 09, 06, 05 | 07, 05, 08, 02 |
| 1 | 12 | 14, 19 | 15 |
| 2 | 29 | 23, 21 | 20, 25 |
| 3 | 32 | 35, 33, 34 | 33, 32 |
| 4 | 44 | 41, 44 | 47, 43, 45 |
| 5 | 52(2), 55, 58, 57 | - | 54 |
| 6 | 67, 60, 63 | 60, 61, 62 | 67, 65 |
| 7 | 78, 76 | 78 | 78 |
| 8 | - | 89 | 80 |
| 9 | 92, 95, 97 | 93 | 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |