Top 10 Loto miền Trung Hôm Nay Ngày 22/04/2026 - Phân tích XSMT
Thống kê XSMT 22/04/2026 phân tích bằng dữ liệu xổ số miền Trung trong 100 ngày gần đây nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 24 | 68 |
| G.7 | 456 | 827 |
| G.6 | 5452 1467 0776 | 6286 0592 6719 |
| G.5 | 5007 | 1472 |
| G.4 | 02239 30362 09722 98883 92773 71062 01853 | 36231 51116 94763 58228 35666 43316 01490 |
| G.3 | 36280 05994 | 76392 37304 |
| G.2 | 62055 | 28963 |
| G.1 | 14788 | 96947 |
| G.ĐB | 433694 | 112673 |
| Lô | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 07 | 04 |
| 1 | - | 19, 16(2) |
| 2 | 24, 22 | 27, 28 |
| 3 | 39 | 31 |
| 4 | - | 47 |
| 5 | 56, 52, 53, 55 | - |
| 6 | 67, 62(2) | 68, 63(2), 66 |
| 7 | 76, 73 | 72, 73 |
| 8 | 83, 80, 88 | 86 |
| 9 | 94(2) | 92(2), 90 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |