Top 10 Loto miền Trung Hôm Nay Ngày 24/04/2026 - Phân tích XSMT
Thống kê XSMT 24/04/2026 phân tích bằng dữ liệu xổ số miền Trung trong 100 ngày gần đây nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 74 | 42 | 18 |
| G.7 | 989 | 759 | 400 |
| G.6 | 5985 9231 1046 | 8459 0532 2233 | 3114 8107 7049 |
| G.5 | 0398 | 8074 | 0469 |
| G.4 | 58477 31272 60382 20608 44325 46230 79929 | 07611 47622 68267 36311 74303 64813 57599 | 80947 73235 58602 56108 97157 49847 06639 |
| G.3 | 88467 02281 | 86888 60716 | 72701 92538 |
| G.2 | 14423 | 11976 | 89364 |
| G.1 | 61434 | 12789 | 23200 |
| G.ĐB | 875543 | 274609 | 943345 |
| Lô | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 03, 09 | 00(2), 07, 02, 08, 01 |
| 1 | - | 11(2), 13, 16 | 18, 14 |
| 2 | 25, 29, 23 | 22 | - |
| 3 | 31, 30, 34 | 32, 33 | 35, 39, 38 |
| 4 | 46, 43 | 42 | 49, 47(2), 45 |
| 5 | - | 59(2) | 57 |
| 6 | 67 | 67 | 69, 64 |
| 7 | 74, 77, 72 | 74, 76 | - |
| 8 | 89, 85, 82, 81 | 88, 89 | - |
| 9 | 98 | 99 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |