Top 10 Loto miền Trung Hôm Nay Ngày 17/04/2026 - Phân tích XSMT
Thống kê XSMT 17/04/2026 phân tích bằng dữ liệu xổ số miền Trung trong 100 ngày gần đây nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 30 | 36 | 06 |
| G.7 | 961 | 883 | 217 |
| G.6 | 9596 6208 7856 | 3826 6482 8503 | 1066 0650 1166 |
| G.5 | 9942 | 6857 | 2454 |
| G.4 | 06244 58725 66076 07710 10714 83191 07960 | 50254 88317 58966 85334 53371 99366 56608 | 26904 09350 46156 36669 18565 98437 05298 |
| G.3 | 55165 93758 | 87697 99411 | 25893 71334 |
| G.2 | 49958 | 87799 | 05307 |
| G.1 | 44151 | 20657 | 17803 |
| G.ĐB | 368458 | 950528 | 045616 |
| Lô | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 03, 08 | 06, 04, 07, 03 |
| 1 | 10, 14 | 17, 11 | 17, 16 |
| 2 | 25 | 26, 28 | - |
| 3 | 30 | 36, 34 | 37, 34 |
| 4 | 42, 44 | - | - |
| 5 | 56, 58(3), 51 | 57(2), 54 | 50(2), 54, 56 |
| 6 | 61, 60, 65 | 66(2) | 66(2), 69, 65 |
| 7 | 76 | 71 | - |
| 8 | - | 83, 82 | - |
| 9 | 96, 91 | 97, 99 | 98, 93 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |