Top 10 Loto miền Trung Hôm Nay Ngày 23/05/2026 - Phân tích XSMT
Thống kê XSMT 23/05/2026 phân tích bằng dữ liệu xổ số miền Trung trong 100 ngày gần đây nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 40 | 59 | 50 |
| G.7 | 528 | 802 | 200 |
| G.6 | 9888 9550 5556 | 4171 0980 2607 | 7377 5052 3323 |
| G.5 | 6989 | 8067 | 9166 |
| G.4 | 94284 64944 96404 08687 63867 03728 74485 | 47754 18057 02750 81105 97973 34619 55346 | 08383 88867 91253 11382 70253 99677 43830 |
| G.3 | 34380 56912 | 65166 35945 | 24803 24368 |
| G.2 | 41472 | 13751 | 97729 |
| G.1 | 25170 | 38328 | 67370 |
| G.ĐB | 216860 | 668234 | 105691 |
| Lô | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 02, 07, 05 | 00, 03 |
| 1 | 12 | 19 | - |
| 2 | 28(2) | 28 | 23, 29 |
| 3 | - | 34 | 30 |
| 4 | 40, 44 | 46, 45 | - |
| 5 | 50, 56 | 59, 54, 57, 50, 51 | 50, 52, 53(2) |
| 6 | 67, 60 | 67, 66 | 66, 67, 68 |
| 7 | 72, 70 | 71, 73 | 77(2), 70 |
| 8 | 88, 89, 84, 87, 85, 80 | 80 | 83, 82 |
| 9 | - | - | 91 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |