Top 10 Loto miền Trung Hôm Nay Ngày 07/04/2026 - Phân tích XSMT
Thống kê XSMT 07/04/2026 phân tích bằng dữ liệu xổ số miền Trung trong 100 ngày gần đây nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 73 | 33 |
| G.7 | 937 | 232 |
| G.6 | 0944 6936 9673 | 7850 6305 8896 |
| G.5 | 3108 | 2624 |
| G.4 | 66231 19930 72717 77765 73940 86582 55059 | 47237 81249 19309 39610 58013 04987 73268 |
| G.3 | 54677 33913 | 76676 88176 |
| G.2 | 11663 | 12963 |
| G.1 | 87802 | 03088 |
| G.ĐB | 031631 | 748229 |
| Lô | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 08, 02 | 05, 09 |
| 1 | 17, 13 | 10, 13 |
| 2 | - | 24, 29 |
| 3 | 37, 36, 31(2), 30 | 33, 32, 37 |
| 4 | 44, 40 | 49 |
| 5 | 59 | 50 |
| 6 | 65, 63 | 68, 63 |
| 7 | 73(2), 77 | 76(2) |
| 8 | 82 | 87, 88 |
| 9 | - | 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |