Top 10 Loto miền Trung Hôm Nay Ngày 20/01/2026 - Phân tích XSMT
Thống kê XSMT 20/01/2026 phân tích bằng dữ liệu xổ số miền Trung trong 100 ngày gần đây nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 87 | 49 | 60 |
| G.7 | 908 | 674 | 828 |
| G.6 | 7910 8998 3137 | 2728 0843 1778 | 1179 5423 4397 |
| G.5 | 1238 | 7713 | 9284 |
| G.4 | 57395 34092 38436 37033 95762 17193 54342 | 59174 27679 59329 41437 62057 46481 44839 | 13450 01478 56028 51792 83707 94303 69891 |
| G.3 | 23496 41802 | 31649 14663 | 41467 62463 |
| G.2 | 08092 | 11338 | 29628 |
| G.1 | 87093 | 88523 | 90792 |
| G.ĐB | 950417 | 868014 | 715054 |
| Lô | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 08, 02 | - | 07, 03 |
| 1 | 10, 17 | 13, 14 | - |
| 2 | - | 28, 29, 23 | 28(3), 23 |
| 3 | 37, 38, 36, 33 | 37, 39, 38 | - |
| 4 | 42 | 49(2), 43 | - |
| 5 | - | 57 | 50, 54 |
| 6 | 62 | 63 | 60, 67, 63 |
| 7 | - | 74(2), 78, 79 | 79, 78 |
| 8 | 87 | 81 | 84 |
| 9 | 98, 95, 92(2), 93(2), 96 | - | 97, 92(2), 91 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |