Top 10 Loto miền Trung Hôm Nay Ngày 22/01/2026 - Phân tích XSMT
Thống kê XSMT 22/01/2026 phân tích bằng dữ liệu xổ số miền Trung trong 100 ngày gần đây nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 48 | 75 |
| G.7 | 847 | 292 |
| G.6 | 4706 7040 9275 | 5616 6320 1374 |
| G.5 | 8597 | 3168 |
| G.4 | 41498 63647 06535 04495 69050 12906 82494 | 80315 67568 31199 07542 88966 59470 16631 |
| G.3 | 70887 48180 | 31490 15893 |
| G.2 | 92368 | 96997 |
| G.1 | 53263 | 87240 |
| G.ĐB | 480177 | 125098 |
| Lô | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 06(2) | - |
| 1 | - | 16, 15 |
| 2 | - | 20 |
| 3 | 35 | 31 |
| 4 | 48, 47(2), 40 | 42, 40 |
| 5 | 50 | - |
| 6 | 68, 63 | 68(2), 66 |
| 7 | 75, 77 | 75, 74, 70 |
| 8 | 87, 80 | - |
| 9 | 97, 98, 95, 94 | 92, 99, 90, 93, 97, 98 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |