Top 10 Loto miền Trung Hôm Nay Ngày 22/04/2026 - Phân tích XSMT
Thống kê XSMT 22/04/2026 phân tích bằng dữ liệu xổ số miền Trung trong 100 ngày gần đây nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
| Giải | Huế | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| G.8 | 26 | 84 | 34 |
| G.7 | 052 | 797 | 021 |
| G.6 | 4525 6508 3639 | 9346 0898 7605 | 9436 8081 7769 |
| G.5 | 9161 | 1031 | 4101 |
| G.4 | 68603 38805 68519 76193 91032 09022 54166 | 12035 42994 19776 30342 94664 24481 77904 | 77336 03171 23228 87229 85344 44723 49554 |
| G.3 | 77626 02414 | 01124 24000 | 08769 98649 |
| G.2 | 04442 | 49457 | 79962 |
| G.1 | 00974 | 23394 | 94557 |
| G.ĐB | 544059 | 127270 | 657289 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |