Top 10 Loto miền Trung Hôm Nay Ngày 19/03/2026 - Phân tích XSMT
Thống kê XSMT 19/03/2026 phân tích bằng dữ liệu xổ số miền Trung trong 100 ngày gần đây nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 80 | 18 |
| G.7 | 412 | 590 |
| G.6 | 7024 3367 5111 | 2699 9928 5550 |
| G.5 | 8865 | 0391 |
| G.4 | 22022 84058 93198 31061 84311 88675 56992 | 32175 62068 78081 89256 18828 69280 27165 |
| G.3 | 95055 31194 | 03886 17249 |
| G.2 | 67708 | 86718 |
| G.1 | 95359 | 86257 |
| G.ĐB | 106637 | 381512 |
| Lô | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 08 | - |
| 1 | 12, 11(2) | 18(2), 12 |
| 2 | 24, 22 | 28(2) |
| 3 | 37 | - |
| 4 | - | 49 |
| 5 | 58, 55, 59 | 50, 56, 57 |
| 6 | 67, 65, 61 | 68, 65 |
| 7 | 75 | 75 |
| 8 | 80 | 81, 80, 86 |
| 9 | 98, 92, 94 | 90, 99, 91 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |