Top 10 Loto miền Trung Hôm Nay Ngày 13/02/2026 - Phân tích XSMT
Thống kê XSMT 13/02/2026 phân tích bằng dữ liệu xổ số miền Trung trong 100 ngày gần đây nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 98 | 42 | 76 |
| G.7 | 064 | 655 | 651 |
| G.6 | 6784 3119 0740 | 3434 8160 0970 | 2025 8479 2996 |
| G.5 | 9844 | 3234 | 7425 |
| G.4 | 17516 66188 90982 37285 91035 54774 34567 | 12208 55495 27320 05605 80488 49846 16689 | 38759 33919 76738 13409 80997 62003 33311 |
| G.3 | 21774 16014 | 59340 38911 | 53438 80330 |
| G.2 | 72577 | 78049 | 56160 |
| G.1 | 29228 | 40729 | 00370 |
| G.ĐB | 808331 | 267213 | 485219 |
| Lô | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 08, 05 | 09, 03 |
| 1 | 19, 16, 14 | 11, 13 | 19(2), 11 |
| 2 | 28 | 20, 29 | 25(2) |
| 3 | 35, 31 | 34(2) | 38(2), 30 |
| 4 | 40, 44 | 42, 46, 40, 49 | - |
| 5 | - | 55 | 51, 59 |
| 6 | 64, 67 | 60 | 60 |
| 7 | 74(2), 77 | 70 | 76, 79, 70 |
| 8 | 84, 88, 82, 85 | 88, 89 | - |
| 9 | 98 | 95 | 96, 97 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |