Top 10 Loto miền Trung Hôm Nay Ngày 05/02/2026 - Phân tích XSMT
Thống kê XSMT 05/02/2026 phân tích bằng dữ liệu xổ số miền Trung trong 100 ngày gần đây nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 46 | 81 | 06 |
| G.7 | 045 | 353 | 340 |
| G.6 | 0347 4932 1844 | 3800 6935 5871 | 3788 3669 6458 |
| G.5 | 3521 | 2628 | 7780 |
| G.4 | 64640 63260 02376 24386 95728 56111 54597 | 50525 89677 22181 12056 16485 21512 56191 | 26772 62712 42469 15467 84502 23082 64225 |
| G.3 | 20192 45657 | 11822 34332 | 14727 20917 |
| G.2 | 58692 | 36075 | 57686 |
| G.1 | 52387 | 00239 | 88810 |
| G.ĐB | 155212 | 797024 | 910374 |
| Lô | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 00 | 06, 02 |
| 1 | 11, 12 | 12 | 12, 17, 10 |
| 2 | 21, 28 | 28, 25, 22, 24 | 25, 27 |
| 3 | 32 | 35, 32, 39 | - |
| 4 | 46, 45, 47, 44, 40 | - | 40 |
| 5 | 57 | 53, 56 | 58 |
| 6 | 60 | - | 69(2), 67 |
| 7 | 76 | 71, 77, 75 | 72, 74 |
| 8 | 86, 87 | 81(2), 85 | 88, 80, 82, 86 |
| 9 | 97, 92(2) | 91 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |