Top 10 Loto miền Trung Hôm Nay Ngày 15/04/2026 - Phân tích XSMT
Thống kê XSMT 15/04/2026 phân tích bằng dữ liệu xổ số miền Trung trong 100 ngày gần đây nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 37 | 44 |
| G.7 | 148 | 659 |
| G.6 | 0854 1943 9284 | 6894 5500 8820 |
| G.5 | 5787 | 0719 |
| G.4 | 50602 19259 08700 90860 26861 18123 59110 | 34491 26488 95351 86762 52691 90961 67566 |
| G.3 | 62267 21924 | 06394 34978 |
| G.2 | 74892 | 28927 |
| G.1 | 67524 | 26268 |
| G.ĐB | 805287 | 184298 |
| Lô | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 02, 00 | 00 |
| 1 | 10 | 19 |
| 2 | 23, 24(2) | 20, 27 |
| 3 | 37 | - |
| 4 | 48, 43 | 44 |
| 5 | 54, 59 | 59, 51 |
| 6 | 60, 61, 67 | 62, 61, 66, 68 |
| 7 | - | 78 |
| 8 | 84, 87(2) | 88 |
| 9 | 92 | 94(2), 91(2), 98 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |