Top 10 Loto miền Trung Hôm Nay Ngày 23/05/2026 - Phân tích XSMT
Thống kê XSMT 23/05/2026 phân tích bằng dữ liệu xổ số miền Trung trong 100 ngày gần đây nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 86 | 40 |
| G.7 | 141 | 468 |
| G.6 | 1447 7047 7343 | 1659 5548 0302 |
| G.5 | 9272 | 5869 |
| G.4 | 70796 70195 90757 43639 93590 39547 46522 | 32081 00383 45630 32863 47318 55860 36577 |
| G.3 | 00289 64944 | 25568 41361 |
| G.2 | 65119 | 40330 |
| G.1 | 35176 | 33880 |
| G.ĐB | 406203 | 834357 |
| Lô | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 03 | 02 |
| 1 | 19 | 18 |
| 2 | 22 | - |
| 3 | 39 | 30(2) |
| 4 | 41, 47(3), 43, 44 | 40, 48 |
| 5 | 57 | 59, 57 |
| 6 | - | 68(2), 69, 63, 60, 61 |
| 7 | 72, 76 | 77 |
| 8 | 86, 89 | 81, 83, 80 |
| 9 | 96, 95, 90 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |