Top 10 Loto miền Trung Hôm Nay Ngày 23/01/2026 - Phân tích XSMT
Thống kê XSMT 23/01/2026 phân tích bằng dữ liệu xổ số miền Trung trong 100 ngày gần đây nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
| Giải | Huế | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| G.8 | 97 | 73 | 36 |
| G.7 | 040 | 605 | 422 |
| G.6 | 3236 1848 4997 | 4011 4613 0442 | 2430 6634 9691 |
| G.5 | 3003 | 6524 | 3993 |
| G.4 | 57301 01628 06475 89464 72929 66394 03314 | 87444 39157 83371 78268 16318 39146 51669 | 65146 39860 73244 74402 51580 62490 95009 |
| G.3 | 79132 43788 | 02076 99078 | 55438 71877 |
| G.2 | 23003 | 92358 | 97467 |
| G.1 | 40535 | 22851 | 86128 |
| G.ĐB | 998266 | 795661 | 008488 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |