Top 10 Loto miền Trung Hôm Nay Ngày 19/03/2026 - Phân tích XSMT
Thống kê XSMT 19/03/2026 phân tích bằng dữ liệu xổ số miền Trung trong 100 ngày gần đây nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 10 | 20 | 79 |
| G.7 | 926 | 140 | 463 |
| G.6 | 1538 0930 5990 | 9067 0684 6726 | 5522 6515 7672 |
| G.5 | 7693 | 0619 | 7976 |
| G.4 | 71468 54005 37547 82731 80786 53512 78290 | 27231 64509 78939 76320 88332 54398 10559 | 51844 21425 16835 70434 44744 98477 38084 |
| G.3 | 20586 17642 | 03885 71413 | 51716 39811 |
| G.2 | 63588 | 50111 | 52335 |
| G.1 | 69495 | 63488 | 30336 |
| G.ĐB | 634299 | 983559 | 108672 |
| Lô | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 09 | - |
| 1 | 10, 12 | 19, 13, 11 | 15, 16, 11 |
| 2 | 26 | 20(2), 26 | 22, 25 |
| 3 | 38, 30, 31 | 31, 39, 32 | 35(2), 34, 36 |
| 4 | 47, 42 | 40 | 44(2) |
| 5 | - | 59(2) | - |
| 6 | 68 | 67 | 63 |
| 7 | - | - | 79, 72(2), 76, 77 |
| 8 | 86(2), 88 | 84, 85, 88 | 84 |
| 9 | 90(2), 93, 95, 99 | 98 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |