Top 10 Loto miền Trung Hôm Nay Ngày 30/04/2026 - Phân tích XSMT
Thống kê XSMT 30/04/2026 phân tích bằng dữ liệu xổ số miền Trung trong 100 ngày gần đây nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
| Giải | Huế | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| G.8 | 38 | 10 | 52 |
| G.7 | 280 | 649 | 457 |
| G.6 | 9871 9191 3367 | 3684 8712 8169 | 4438 2920 1320 |
| G.5 | 0113 | 6810 | 4029 |
| G.4 | 68725 94983 42477 67568 01400 01869 98504 | 45846 17234 96951 68335 32312 96714 99832 | 92737 33997 18851 60864 32334 93266 82895 |
| G.3 | 30046 43116 | 86811 67224 | 27456 62422 |
| G.2 | 51247 | 55648 | 87630 |
| G.1 | 96867 | 32200 | 72627 |
| G.ĐB | 555275 | 274909 | 020954 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |