Top 10 Loto miền Trung Hôm Nay Ngày 04/04/2025 - Phân tích XSMT

Thống kê XSMT 04/04/2025 phân tích bằng dữ liệu xổ số miền Trung trong 100 ngày gần đây nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
---|---|---|---|
G.8 | 93 | 42 | 56 |
G.7 | 816 | 183 | 687 |
G.6 | 2752 1374 9595 | 2162 4340 3192 | 5096 0456 7758 |
G.5 | 8314 | 9604 | 6267 |
G.4 | 71965 32589 66017 95053 56815 72849 62745 | 54692 21663 77592 16026 36237 67502 62414 | 89037 74671 37984 94800 29796 57431 11044 |
G.3 | 72668 08442 | 63979 42843 | 09447 79650 |
G.2 | 24003 | 02278 | 72421 |
G.1 | 95790 | 62666 | 23123 |
G.ĐB | 514816 | 070337 | 038323 |
Lô | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
---|---|---|---|
0 | 03 | 04, 02 | 00 |
1 | 16(2), 14, 17, 15 | 14 | - |
2 | - | 26 | 21, 23(2) |
3 | - | 37(2) | 37, 31 |
4 | 49, 45, 42 | 42, 40, 43 | 44, 47 |
5 | 52, 53 | - | 56(2), 58, 50 |
6 | 65, 68 | 62, 63, 66 | 67 |
7 | 74 | 79, 78 | 71 |
8 | 89 | 83 | 87, 84 |
9 | 93, 95, 90 | 92(3) | 96(2) |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
---|---|---|---|
Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |