Top 10 Loto miền Trung Hôm Nay Ngày 01/01/2026 - Phân tích XSMT
Thống kê XSMT 01/01/2026 phân tích bằng dữ liệu xổ số miền Trung trong 100 ngày gần đây nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 56 | 22 |
| G.7 | 669 | 439 |
| G.6 | 4443 9378 6843 | 0194 1036 4366 |
| G.5 | 6578 | 1695 |
| G.4 | 52506 04761 58187 24147 13014 81005 35205 | 37959 00883 93540 77850 32031 47522 41246 |
| G.3 | 01143 69571 | 48220 18429 |
| G.2 | 57879 | 49184 |
| G.1 | 39031 | 77751 |
| G.ĐB | 932220 | 863745 |
| Lô | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 06, 05(2) | - |
| 1 | 14 | - |
| 2 | 20 | 22(2), 20, 29 |
| 3 | 31 | 39, 36, 31 |
| 4 | 43(3), 47 | 40, 46, 45 |
| 5 | 56 | 59, 50, 51 |
| 6 | 69, 61 | 66 |
| 7 | 78(2), 71, 79 | - |
| 8 | 87 | 83, 84 |
| 9 | - | 94, 95 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |