Top 10 Loto miền Trung Hôm Nay Ngày 01/06/2026 - Phân tích XSMT
Thống kê XSMT 01/06/2026 phân tích bằng dữ liệu xổ số miền Trung trong 100 ngày gần đây nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 01 | 42 |
| G.7 | 097 | 975 |
| G.6 | 8875 4982 8158 | 8467 9122 3843 |
| G.5 | 7995 | 5428 |
| G.4 | 38095 11793 24476 42859 17764 07963 17302 | 00838 30383 45227 67123 90719 28584 57238 |
| G.3 | 13446 26463 | 89023 62999 |
| G.2 | 35617 | 37771 |
| G.1 | 75893 | 37418 |
| G.ĐB | 013428 | 724069 |
| Lô | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 01, 02 | - |
| 1 | 17 | 19, 18 |
| 2 | 28 | 22, 28, 27, 23(2) |
| 3 | - | 38(2) |
| 4 | 46 | 42, 43 |
| 5 | 58, 59 | - |
| 6 | 64, 63(2) | 67, 69 |
| 7 | 75, 76 | 75, 71 |
| 8 | 82 | 83, 84 |
| 9 | 97, 95(2), 93(2) | 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |