Top 10 Loto miền Trung Hôm Nay Ngày 23/04/2026 - Phân tích XSMT
Thống kê XSMT 23/04/2026 phân tích bằng dữ liệu xổ số miền Trung trong 100 ngày gần đây nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 36 | 75 |
| G.7 | 226 | 395 |
| G.6 | 5858 3336 7742 | 0298 7528 1106 |
| G.5 | 3320 | 1663 |
| G.4 | 18937 45709 30077 38432 39505 64032 48635 | 79230 79372 24005 28168 85905 23699 35689 |
| G.3 | 02253 43824 | 00979 51198 |
| G.2 | 17928 | 03290 |
| G.1 | 58333 | 70416 |
| G.ĐB | 545102 | 353596 |
| Lô | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 09, 05, 02 | 06, 05(2) |
| 1 | - | 16 |
| 2 | 26, 20, 24, 28 | 28 |
| 3 | 36(2), 37, 32(2), 35, 33 | 30 |
| 4 | 42 | - |
| 5 | 58, 53 | - |
| 6 | - | 63, 68 |
| 7 | 77 | 75, 72, 79 |
| 8 | - | 89 |
| 9 | - | 95, 98(2), 99, 90, 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |