Top 10 Loto miền Nam Hôm Nay Ngày 23/04/2026 - Phân tích XSMN
Thống kê XSMN 23/04/2026 phân tích bằng dữ liệu xổ số miền Nam trong 100 ngày gần đây nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
| Giải | TPHCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| G.8 | 67 | 54 | 03 |
| G.7 | 412 | 253 | 536 |
| G.6 | 5298 6129 8765 | 3585 8811 4552 | 1317 9583 5066 |
| G.5 | 5354 | 1340 | 8815 |
| G.4 | 27592 97186 08587 51720 88808 08129 28078 | 53111 64961 31991 11849 62868 65083 88594 | 77916 20920 36737 25586 31613 22135 12278 |
| G.3 | 52513 36608 | 28967 40926 | 80315 64343 |
| G.2 | 98275 | 88519 | 25112 |
| G.1 | 70145 | 74474 | 94762 |
| G.ĐB | 860428 | 167474 | 976654 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |