Top 10 Loto miền Nam Hôm Nay Ngày 23/04/2026 - Phân tích XSMN
Thống kê XSMN 23/04/2026 phân tích bằng dữ liệu xổ số miền Nam trong 100 ngày gần đây nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
| Giải | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 06 | 44 | 01 |
| G.7 | 083 | 857 | 428 |
| G.6 | 5623 5013 2029 | 5305 9228 9780 | 1535 1364 9771 |
| G.5 | 7615 | 8490 | 6892 |
| G.4 | 78028 26729 98130 08388 60132 46579 25097 | 28011 01911 72099 46765 94656 50959 83556 | 02435 45046 87200 24100 14533 34873 70735 |
| G.3 | 06077 36191 | 27887 74775 | 11567 02641 |
| G.2 | 40878 | 89607 | 14374 |
| G.1 | 23728 | 10922 | 80497 |
| G.ĐB | 365567 | 790235 | 583491 |
| Lô | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 05, 07 | 01, 00(2) |
| 1 | 13, 15 | 11(2) | - |
| 2 | 23, 29(2), 28(2) | 28, 22 | 28 |
| 3 | 30, 32 | 35 | 35(3), 33 |
| 4 | - | 44 | 46, 41 |
| 5 | - | 57, 56(2), 59 | - |
| 6 | 67 | 65 | 64, 67 |
| 7 | 79, 77, 78 | 75 | 71, 73, 74 |
| 8 | 83, 88 | 80, 87 | - |
| 9 | 97, 91 | 90, 99 | 92, 97, 91 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |