Top 10 Loto miền Nam Hôm Nay Ngày 30/04/2026 - Phân tích XSMN
Thống kê XSMN 30/04/2026 phân tích bằng dữ liệu xổ số miền Nam trong 100 ngày gần đây nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
| Giải | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| G.8 | 99 | 18 | 26 |
| G.7 | 351 | 075 | 770 |
| G.6 | 6293 4436 3817 | 7478 7450 8012 | 3167 5879 0434 |
| G.5 | 4316 | 8206 | 4249 |
| G.4 | 00488 98658 94178 90964 71191 03372 83570 | 09461 12398 11928 16233 52169 05165 18509 | 70995 99915 72439 22744 68291 83252 12036 |
| G.3 | 17648 62242 | 35300 27242 | 49394 88787 |
| G.2 | 36029 | 06727 | 00863 |
| G.1 | 14005 | 87617 | 25699 |
| G.ĐB | 010375 | 758801 | 590672 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |