Top 10 Loto miền Nam Hôm Nay Ngày 06/04/2026 - Phân tích XSMN
Thống kê XSMN 06/04/2026 phân tích bằng dữ liệu xổ số miền Nam trong 100 ngày gần đây nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
| Giải | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G.8 | 15 | 17 | 23 |
| G.7 | 071 | 885 | 854 |
| G.6 | 0514 7887 0958 | 6330 4656 2535 | 9443 1502 9014 |
| G.5 | 3637 | 0112 | 8193 |
| G.4 | 77430 23553 02520 25149 37724 71953 47166 | 92287 18161 96354 43461 43980 96119 10811 | 46927 19102 65230 24127 84388 67373 11274 |
| G.3 | 67172 69186 | 82292 49500 | 72334 88872 |
| G.2 | 53801 | 24545 | 46664 |
| G.1 | 53829 | 12445 | 83311 |
| G.ĐB | 453954 | 930854 | 767613 |
| Lô | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 00 | 02(2) |
| 1 | 15, 14 | 17, 12, 19, 11 | 14, 11, 13 |
| 2 | 20, 24, 29 | - | 23, 27(2) |
| 3 | 37, 30 | 30, 35 | 30, 34 |
| 4 | 49 | 45(2) | 43 |
| 5 | 58, 53(2), 54 | 56, 54(2) | 54 |
| 6 | 66 | 61(2) | 64 |
| 7 | 71, 72 | - | 73, 74, 72 |
| 8 | 87, 86 | 85, 87, 80 | 88 |
| 9 | - | 92 | 93 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |