Top 10 Loto miền Nam Hôm Nay Ngày 30/04/2026 - Phân tích XSMN
Thống kê XSMN 30/04/2026 phân tích bằng dữ liệu xổ số miền Nam trong 100 ngày gần đây nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
| Giải | TPHCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| G.8 | 58 | 32 | 73 |
| G.7 | 187 | 212 | 952 |
| G.6 | 9645 5380 5205 | 5055 6013 0396 | 4841 0832 7519 |
| G.5 | 1565 | 3706 | 3527 |
| G.4 | 90479 48399 92406 77178 63382 43402 85738 | 84188 92971 43814 92526 93453 72759 10961 | 79846 04856 08923 70263 90803 00964 88399 |
| G.3 | 77002 13114 | 72670 89967 | 71948 29155 |
| G.2 | 70088 | 36950 | 08702 |
| G.1 | 22205 | 53087 | 16700 |
| G.ĐB | 226043 | 191727 | 614256 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |