Top 10 Loto miền Nam Hôm Nay Ngày 01/04/2026 - Phân tích XSMN
Thống kê XSMN 01/04/2026 phân tích bằng dữ liệu xổ số miền Nam trong 100 ngày gần đây nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 | 65 | 78 | 32 |
| G.7 | 115 | 487 | 862 |
| G.6 | 2425 8448 3632 | 1976 8206 3100 | 4394 8514 9447 |
| G.5 | 0843 | 2347 | 8697 |
| G.4 | 15186 08239 37861 12371 56864 58591 47515 | 78568 05028 21735 84727 87934 34646 53483 | 65116 64865 98609 56475 17031 56300 83216 |
| G.3 | 40094 37476 | 10078 18967 | 49841 29363 |
| G.2 | 84721 | 37150 | 57701 |
| G.1 | 03758 | 32242 | 43715 |
| G.ĐB | 275671 | 381832 | 976255 |
| Lô | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 06, 00 | 09, 00, 01 |
| 1 | 15(2) | - | 14, 16(2), 15 |
| 2 | 25, 21 | 28, 27 | - |
| 3 | 32, 39 | 35, 34, 32 | 32, 31 |
| 4 | 48, 43 | 47, 46, 42 | 47, 41 |
| 5 | 58 | 50 | 55 |
| 6 | 65, 61, 64 | 68, 67 | 62, 65, 63 |
| 7 | 71(2), 76 | 78(2), 76 | 75 |
| 8 | 86 | 87, 83 | - |
| 9 | 91, 94 | - | 94, 97 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |