Top 10 Loto miền Nam Hôm Nay Ngày 11/04/2026 - Phân tích XSMN
Thống kê XSMN 11/04/2026 phân tích bằng dữ liệu xổ số miền Nam trong 100 ngày gần đây nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
| Giải | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 96 | 37 | 04 |
| G.7 | 406 | 133 | 500 |
| G.6 | 4026 8933 3368 | 1043 2370 1898 | 6884 7765 7935 |
| G.5 | 2028 | 5950 | 0428 |
| G.4 | 72669 73524 52977 40693 86866 29214 48256 | 01373 44085 04326 52313 49880 84621 84892 | 15754 65377 03647 03696 26674 90765 05787 |
| G.3 | 09648 27105 | 89400 81656 | 58486 12089 |
| G.2 | 43437 | 86546 | 89662 |
| G.1 | 18484 | 83550 | 11438 |
| G.ĐB | 465844 | 268288 | 143237 |
| Lô | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 06, 05 | 00 | 04, 00 |
| 1 | 14 | 13 | - |
| 2 | 26, 28, 24 | 26, 21 | 28 |
| 3 | 33, 37 | 37, 33 | 35, 38, 37 |
| 4 | 48, 44 | 43, 46 | 47 |
| 5 | 56 | 50(2), 56 | 54 |
| 6 | 68, 69, 66 | - | 65(2), 62 |
| 7 | 77 | 70, 73 | 77, 74 |
| 8 | 84 | 85, 80, 88 | 84, 87, 86, 89 |
| 9 | 96, 93 | 98, 92 | 96 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |