Top 10 Loto miền Nam Hôm Nay Ngày 11/04/2026 - Phân tích XSMN
Thống kê XSMN 11/04/2026 phân tích bằng dữ liệu xổ số miền Nam trong 100 ngày gần đây nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
| Giải | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G.8 | 42 | 58 | 56 |
| G.7 | 321 | 433 | 005 |
| G.6 | 1449 5634 3279 | 3778 2452 3079 | 7263 1774 5289 |
| G.5 | 0884 | 5985 | 9958 |
| G.4 | 29653 87206 11126 41269 80856 22879 84020 | 87805 43608 18853 80094 35478 00905 64143 | 09665 72752 92518 91221 43126 52728 95460 |
| G.3 | 37709 18278 | 24538 56776 | 84367 82004 |
| G.2 | 60244 | 44134 | 56865 |
| G.1 | 20407 | 19359 | 88720 |
| G.ĐB | 230813 | 256983 | 540896 |
| Lô | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 06, 09, 07 | 05(2), 08 | 05, 04 |
| 1 | 13 | - | 18 |
| 2 | 21, 26, 20 | - | 21, 26, 28, 20 |
| 3 | 34 | 33, 38, 34 | - |
| 4 | 42, 49, 44 | 43 | - |
| 5 | 53, 56 | 58, 52, 53, 59 | 56, 58, 52 |
| 6 | 69 | - | 63, 65(2), 60, 67 |
| 7 | 79(2), 78 | 78(2), 79, 76 | 74 |
| 8 | 84 | 85, 83 | 89 |
| 9 | - | 94 | 96 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |