Top 10 Loto miền Nam Hôm Nay Ngày 23/04/2026 - Phân tích XSMN
Thống kê XSMN 23/04/2026 phân tích bằng dữ liệu xổ số miền Nam trong 100 ngày gần đây nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 | 73 | 43 | 85 |
| G.7 | 506 | 564 | 452 |
| G.6 | 5458 5906 4902 | 3604 6882 6607 | 6171 3408 8155 |
| G.5 | 7900 | 0655 | 0764 |
| G.4 | 37651 43018 93787 77756 17202 40319 44175 | 31071 42498 66971 71588 79205 32630 49996 | 80005 54784 55510 98930 65070 01494 03810 |
| G.3 | 09316 87376 | 76172 18120 | 87642 74122 |
| G.2 | 03163 | 62651 | 12412 |
| G.1 | 01663 | 18321 | 39252 |
| G.ĐB | 130716 | 410089 | 780515 |
| Lô | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 06(2), 02(2), 00 | 04, 07, 05 | 08, 05 |
| 1 | 18, 19, 16(2) | - | 10(2), 12, 15 |
| 2 | - | 20, 21 | 22 |
| 3 | - | 30 | 30 |
| 4 | - | 43 | 42 |
| 5 | 58, 51, 56 | 55, 51 | 52(2), 55 |
| 6 | 63(2) | 64 | 64 |
| 7 | 73, 75, 76 | 71(2), 72 | 71, 70 |
| 8 | 87 | 82, 88, 89 | 85, 84 |
| 9 | - | 98, 96 | 94 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |