Top 10 Loto Miền Bắc Hôm Nay Ngày 22/05/2026 - Phân tích XSMB
| Mã | 1AP 2AP 5AP 8AP 9AP 13AP |
| ĐB | 19404 |
| G.1 | 88678 |
| G.2 | 39224 96731 |
| G.3 | 84491 73570 57612 69204 74927 10074 |
| G.4 | 8566 4186 2260 3987 |
| G.5 | 9080 1968 2864 2838 8548 6997 |
| G.6 | 948 185 007 |
| G.7 | 66 60 81 84 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 04(2), 07 | 70, 60(2), 80 |
| 1 | 12 | 31, 91, 81 |
| 2 | 24, 27 | 12 |
| 3 | 31, 38 | - |
| 4 | 48(2) | 04(2), 24, 74, 64, 84 |
| 5 | - | 85 |
| 6 | 66(2), 60(2), 68, 64 | 66(2), 86 |
| 7 | 78, 70, 74 | 27, 87, 97, 07 |
| 8 | 86, 87, 80, 85, 81, 84 | 78, 68, 38, 48(2) |
| 9 | 91, 97 | - |
| Mã | 5AF 6AF 10AF 12AF 13AF 15AF |
| ĐB | 26192 |
| G.1 | 75052 |
| G.2 | 66123 62653 |
| G.3 | 56910 76565 78266 49183 70563 80017 |
| G.4 | 5196 1213 9947 7850 |
| G.5 | 9479 8567 5492 6495 0437 1364 |
| G.6 | 681 742 010 |
| G.7 | 05 96 86 45 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 05 | 10(2), 50 |
| 1 | 10(2), 17, 13 | 81 |
| 2 | 23 | 92(2), 52, 42 |
| 3 | 37 | 23, 53, 83, 63, 13 |
| 4 | 47, 42, 45 | 64 |
| 5 | 52, 53, 50 | 65, 95, 05, 45 |
| 6 | 65, 66, 63, 67, 64 | 66, 96(2), 86 |
| 7 | 79 | 17, 47, 67, 37 |
| 8 | 83, 81, 86 | - |
| 9 | 92(2), 96(2), 95 | 79 |
| Mã | 2ZC 5ZC 6ZC 9ZC 11ZC 12ZC |
| ĐB | 16132 |
| G.1 | 71757 |
| G.2 | 99083 98654 |
| G.3 | 86938 71437 36884 49158 15991 74525 |
| G.4 | 3100 7714 4382 0524 |
| G.5 | 6046 7173 3104 6621 0697 8307 |
| G.6 | 960 157 907 |
| G.7 | 41 14 62 87 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 00, 04, 07(2) | 00, 60 |
| 1 | 14(2) | 91, 21, 41 |
| 2 | 25, 24, 21 | 32, 82, 62 |
| 3 | 32, 38, 37 | 83, 73 |
| 4 | 46, 41 | 54, 84, 14(2), 24, 04 |
| 5 | 57(2), 54, 58 | 25 |
| 6 | 60, 62 | 46 |
| 7 | 73 | 57(2), 37, 97, 07(2), 87 |
| 8 | 83, 84, 82, 87 | 38, 58 |
| 9 | 91, 97 | - |
| Mã | 5ZL 7ZL 8ZL 10ZL 13ZL 14ZL |
| ĐB | 08717 |
| G.1 | 01150 |
| G.2 | 17796 37212 |
| G.3 | 10242 98048 36694 43306 36879 19611 |
| G.4 | 3690 1869 6374 4515 |
| G.5 | 3735 6499 3927 4766 8643 6855 |
| G.6 | 230 066 609 |
| G.7 | 27 99 57 39 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 06, 09 | 50, 90, 30 |
| 1 | 17, 12, 11, 15 | 11 |
| 2 | 27(2) | 12, 42 |
| 3 | 35, 30, 39 | 43 |
| 4 | 42, 48, 43 | 94, 74 |
| 5 | 50, 55, 57 | 15, 35, 55 |
| 6 | 69, 66(2) | 96, 06, 66(2) |
| 7 | 79, 74 | 17, 27(2), 57 |
| 8 | - | 48 |
| 9 | 96, 94, 90, 99(2) | 79, 69, 99(2), 09, 39 |
| Mã | 1ZT 3ZT 5ZT 8ZT 10ZT 12ZT |
| ĐB | 17243 |
| G.1 | 04013 |
| G.2 | 57720 45649 |
| G.3 | 06869 33442 67961 83654 07214 25760 |
| G.4 | 3092 5365 3768 2615 |
| G.5 | 6173 7658 4136 5645 2979 9831 |
| G.6 | 872 043 819 |
| G.7 | 95 74 59 53 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | - | 20, 60 |
| 1 | 13, 14, 15, 19 | 61, 31 |
| 2 | 20 | 42, 92, 72 |
| 3 | 36, 31 | 43(2), 13, 73, 53 |
| 4 | 43(2), 49, 42, 45 | 54, 14, 74 |
| 5 | 54, 58, 59, 53 | 65, 15, 45, 95 |
| 6 | 69, 61, 60, 65, 68 | 36 |
| 7 | 73, 79, 72, 74 | - |
| 8 | - | 68, 58 |
| 9 | 92, 95 | 49, 69, 79, 19, 59 |
| Mã | 1YC 2YC 4YC 7YC 11YC 12YC |
| ĐB | 24204 |
| G.1 | 85603 |
| G.2 | 38633 60657 |
| G.3 | 86159 53398 89820 48574 00307 27917 |
| G.4 | 5568 3662 3844 5731 |
| G.5 | 7073 9750 4249 4430 7270 7913 |
| G.6 | 097 494 880 |
| G.7 | 57 71 16 80 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 04, 03, 07 | 20, 50, 30, 70, 80(2) |
| 1 | 17, 13, 16 | 31, 71 |
| 2 | 20 | 62 |
| 3 | 33, 31, 30 | 03, 33, 73, 13 |
| 4 | 44, 49 | 04, 74, 44, 94 |
| 5 | 57(2), 59, 50 | - |
| 6 | 68, 62 | 16 |
| 7 | 74, 73, 70, 71 | 57(2), 07, 17, 97 |
| 8 | 80(2) | 98, 68 |
| 9 | 98, 97, 94 | 59, 49 |
| Mã | 2YL 6YL 8YL 9YL 12YL 13YL |
| ĐB | 29737 |
| G.1 | 79282 |
| G.2 | 00116 77241 |
| G.3 | 70880 82943 02709 44672 81509 93589 |
| G.4 | 9083 4223 5256 5863 |
| G.5 | 2351 4993 0904 6797 7642 0251 |
| G.6 | 566 049 726 |
| G.7 | 59 48 40 41 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 09(2), 04 | 80, 40 |
| 1 | 16 | 41(2), 51(2) |
| 2 | 23, 26 | 82, 72, 42 |
| 3 | 37 | 43, 83, 23, 63, 93 |
| 4 | 41(2), 43, 42, 49, 48, 40 | 04 |
| 5 | 56, 51(2), 59 | - |
| 6 | 63, 66 | 16, 56, 66, 26 |
| 7 | 72 | 37, 97 |
| 8 | 82, 80, 89, 83 | 48 |
| 9 | 93, 97 | 09(2), 89, 49, 59 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Bắc mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Bắc chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
Thời gian quay số: bắt đầu từ 18h10 hàng ngày tại Cung văn hóa Thể thao Thanh Niên Hà Nội, Số 1 đường Tăng Bạt Hổ, Q.Hoàn Kiếm, Hà Nội.
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | SL giải thưởng | Số lần quay | Tiền thưởng cho 1 vé trúng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 8 giải (mùng 01 ÂL) 6 giải (các ngày khác) | Quay 8 ký hiệu và 5 số Quay 6 ký hiệu và 5 số | 500.000.000 |
| Phụ ĐB | 12 giải (mùng 01 ÂL) 9 giải (các ngày khác) | Quay 8 ký hiệu và 5 số Quay 6 ký hiệu và 5 số | 25.000.000 |
| G.Nhất | 15 giải | Quay 5 số | 10.000.000 |
| G.Nhì | 30 giải | Quay 5 số | 5.000.000 |
| G.Ba | 90 giải | Quay 5 số | 1.000.000 |
| G.Tư | 600 giải | Quay 4 số | 400.000 |
| G.Năm | 900 giải | Quay 4 số | 200.000 |
| G.Sáu | 4.500 giải | Quay 3 số | 100.000 |
| G.Bảy | 60.00 giải | Quay 2 số | 40.000 |
| G.KK | 15.00 giải | Quay 5 số | 40.000 |
Trong đó