Top 10 Loto Miền Bắc Hôm Nay Ngày 19/03/2026 - Phân tích XSMB
| Mã | 1XL 2XL 7XL 8XL 11XL 13XL 15XL 19XL |
| ĐB | 56848 |
| G.1 | 73483 |
| G.2 | 92423 03127 |
| G.3 | 91144 79528 68003 34736 86805 73286 |
| G.4 | 8396 4678 6700 0668 |
| G.5 | 9231 4787 8494 9238 8841 1247 |
| G.6 | 214 587 621 |
| G.7 | 52 55 92 91 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 03, 05, 00 | 00 |
| 1 | 14 | 31, 41, 21, 91 |
| 2 | 23, 27, 28, 21 | 52, 92 |
| 3 | 36, 31, 38 | 83, 23, 03 |
| 4 | 48, 44, 41, 47 | 44, 94, 14 |
| 5 | 52, 55 | 05, 55 |
| 6 | 68 | 36, 86, 96 |
| 7 | 78 | 27, 87(2), 47 |
| 8 | 83, 86, 87(2) | 48, 28, 78, 68, 38 |
| 9 | 96, 94, 92, 91 | - |
| Mã | 2XT 7XT 11XT 13XT 14XT 16XT 17XT 20XT |
| ĐB | 51951 |
| G.1 | 40173 |
| G.2 | 72851 79896 |
| G.3 | 14269 77243 55128 30123 67715 38232 |
| G.4 | 3646 4663 3778 2128 |
| G.5 | 6631 6212 0620 2768 6603 8099 |
| G.6 | 491 495 597 |
| G.7 | 43 21 64 83 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 03 | 20 |
| 1 | 15, 12 | 51(2), 31, 91, 21 |
| 2 | 28(2), 23, 20, 21 | 32, 12 |
| 3 | 32, 31 | 73, 43(2), 23, 63, 03, 83 |
| 4 | 43(2), 46 | 64 |
| 5 | 51(2) | 15, 95 |
| 6 | 69, 63, 68, 64 | 96, 46 |
| 7 | 73, 78 | 97 |
| 8 | 83 | 28(2), 78, 68 |
| 9 | 96, 99, 91, 95, 97 | 69, 99 |
| Mã | 5VC 6VC 9VC 13VC 14VC 15VC 18VC 20VC |
| ĐB | 47891 |
| G.1 | 23959 |
| G.2 | 00926 60107 |
| G.3 | 66427 71045 98617 12286 91562 98368 |
| G.4 | 9607 4464 5447 3035 |
| G.5 | 1738 5716 7793 1441 7224 1677 |
| G.6 | 094 495 672 |
| G.7 | 65 82 97 09 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 07(2), 09 | - |
| 1 | 17, 16 | 91, 41 |
| 2 | 26, 27, 24 | 62, 72, 82 |
| 3 | 35, 38 | 93 |
| 4 | 45, 47, 41 | 64, 24, 94 |
| 5 | 59 | 45, 35, 95, 65 |
| 6 | 62, 68, 64, 65 | 26, 86, 16 |
| 7 | 77, 72 | 07(2), 27, 17, 47, 77, 97 |
| 8 | 86, 82 | 68, 38 |
| 9 | 91, 93, 94, 95, 97 | 59, 09 |
| Mã | 1VL 3VL 5VL 9VL 10VL 15VL |
| ĐB | 44413 |
| G.1 | 07591 |
| G.2 | 33231 76046 |
| G.3 | 65697 99008 46145 79381 48609 12774 |
| G.4 | 4582 0612 6600 8162 |
| G.5 | 6341 0847 5564 4777 7500 8744 |
| G.6 | 243 887 936 |
| G.7 | 91 14 96 09 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 08, 09(2), 00(2) | 00(2) |
| 1 | 13, 12, 14 | 91(2), 31, 81, 41 |
| 2 | - | 82, 12, 62 |
| 3 | 31, 36 | 13, 43 |
| 4 | 46, 45, 41, 47, 44, 43 | 74, 64, 44, 14 |
| 5 | - | 45 |
| 6 | 62, 64 | 46, 36, 96 |
| 7 | 74, 77 | 97, 47, 77, 87 |
| 8 | 81, 82, 87 | 08 |
| 9 | 91(2), 97, 96 | 09(2) |
| Mã | 1VP 3VP 4VP 6VP 10VP 15VP 18VP 20VP |
| ĐB | 90630 |
| G.1 | 60522 |
| G.2 | 04734 21740 |
| G.3 | 51904 72260 94137 41807 10503 34635 |
| G.4 | 9834 4280 9213 6455 |
| G.5 | 8491 4037 2589 3568 7727 5954 |
| G.6 | 915 781 457 |
| G.7 | 18 09 60 86 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 04, 07, 03, 09 | 30, 40, 60(2), 80 |
| 1 | 13, 15, 18 | 91, 81 |
| 2 | 22, 27 | 22 |
| 3 | 30, 34(2), 37(2), 35 | 03, 13 |
| 4 | 40 | 34(2), 04, 54 |
| 5 | 55, 54, 57 | 35, 55, 15 |
| 6 | 60(2), 68 | 86 |
| 7 | - | 37(2), 07, 27, 57 |
| 8 | 80, 89, 81, 86 | 68, 18 |
| 9 | 91 | 89, 09 |
| Mã | 1VY 3VY 4VY 6VY 11VY 12VY 19VY 20VY |
| ĐB | 38385 |
| G.1 | 72416 |
| G.2 | 98960 67180 |
| G.3 | 70849 21068 12341 42582 87870 13419 |
| G.4 | 2133 6818 2223 2250 |
| G.5 | 1151 8762 8991 6418 0292 9309 |
| G.6 | 464 234 649 |
| G.7 | 94 17 77 43 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 09 | 60, 80, 70, 50 |
| 1 | 16, 19, 18(2), 17 | 41, 51, 91 |
| 2 | 23 | 82, 62, 92 |
| 3 | 33, 34 | 33, 23, 43 |
| 4 | 49(2), 41, 43 | 64, 34, 94 |
| 5 | 50, 51 | 85 |
| 6 | 60, 68, 62, 64 | 16 |
| 7 | 70, 77 | 17, 77 |
| 8 | 85, 80, 82 | 68, 18(2) |
| 9 | 91, 92, 94 | 49(2), 19, 09 |
| Mã | 1UF 2UF 5UF 8UF 13UF 16UF 17UF 20UF |
| ĐB | 42754 |
| G.1 | 61405 |
| G.2 | 48285 19114 |
| G.3 | 63110 04075 60220 89022 77279 42944 |
| G.4 | 9182 5276 3737 0947 |
| G.5 | 9007 2156 2640 4549 0879 4558 |
| G.6 | 813 258 481 |
| G.7 | 77 51 67 47 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 05, 07 | 10, 20, 40 |
| 1 | 14, 10, 13 | 81, 51 |
| 2 | 20, 22 | 22, 82 |
| 3 | 37 | 13 |
| 4 | 44, 47(2), 40, 49 | 54, 14, 44 |
| 5 | 54, 56, 58(2), 51 | 05, 85, 75 |
| 6 | 67 | 76, 56 |
| 7 | 75, 79(2), 76, 77 | 37, 47(2), 07, 77, 67 |
| 8 | 85, 82, 81 | 58(2) |
| 9 | - | 79(2), 49 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Bắc mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Bắc chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
Thời gian quay số: bắt đầu từ 18h10 hàng ngày tại Cung văn hóa Thể thao Thanh Niên Hà Nội, Số 1 đường Tăng Bạt Hổ, Q.Hoàn Kiếm, Hà Nội.
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | SL giải thưởng | Số lần quay | Tiền thưởng cho 1 vé trúng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 8 giải (mùng 01 ÂL) 6 giải (các ngày khác) | Quay 8 ký hiệu và 5 số Quay 6 ký hiệu và 5 số | 500.000.000 |
| Phụ ĐB | 12 giải (mùng 01 ÂL) 9 giải (các ngày khác) | Quay 8 ký hiệu và 5 số Quay 6 ký hiệu và 5 số | 25.000.000 |
| G.Nhất | 15 giải | Quay 5 số | 10.000.000 |
| G.Nhì | 30 giải | Quay 5 số | 5.000.000 |
| G.Ba | 90 giải | Quay 5 số | 1.000.000 |
| G.Tư | 600 giải | Quay 4 số | 400.000 |
| G.Năm | 900 giải | Quay 4 số | 200.000 |
| G.Sáu | 4.500 giải | Quay 3 số | 100.000 |
| G.Bảy | 60.00 giải | Quay 2 số | 40.000 |
| G.KK | 15.00 giải | Quay 5 số | 40.000 |
Trong đó