Top 10 Loto Miền Bắc Hôm Nay Ngày 13/01/2026 - Phân tích XSMB
| Mã | 1TF 2TF 5TF 9TF 12TF 14TF 15TF 18TF |
| ĐB | 67793 |
| G.1 | 86783 |
| G.2 | 54358 84754 |
| G.3 | 09108 63654 43443 17021 22427 04093 |
| G.4 | 2131 0472 7070 2787 |
| G.5 | 3778 6260 7787 9014 8094 7516 |
| G.6 | 762 712 486 |
| G.7 | 70 45 14 13 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 08 | 70(2), 60 |
| 1 | 14(2), 16, 12, 13 | 21, 31 |
| 2 | 21, 27 | 72, 62, 12 |
| 3 | 31 | 93(2), 83, 43, 13 |
| 4 | 43, 45 | 54(2), 14(2), 94 |
| 5 | 58, 54(2) | 45 |
| 6 | 60, 62 | 16, 86 |
| 7 | 72, 70(2), 78 | 27, 87(2) |
| 8 | 83, 87(2), 86 | 58, 08, 78 |
| 9 | 93(2), 94 | - |
| Mã | 7TP 8TP 9TP 12TP 13TP 16TP 17TP 19TP |
| ĐB | 00949 |
| G.1 | 15457 |
| G.2 | 85851 82350 |
| G.3 | 69570 81764 65786 46220 74631 60683 |
| G.4 | 4812 4200 2174 3735 |
| G.5 | 6454 1685 1007 6152 1401 3802 |
| G.6 | 512 176 433 |
| G.7 | 46 33 92 48 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 00, 07, 01, 02 | 50, 70, 20, 00 |
| 1 | 12(2) | 51, 31, 01 |
| 2 | 20 | 12(2), 52, 02, 92 |
| 3 | 31, 35, 33(2) | 83, 33(2) |
| 4 | 49, 46, 48 | 64, 74, 54 |
| 5 | 57, 51, 50, 54, 52 | 35, 85 |
| 6 | 64 | 86, 76, 46 |
| 7 | 70, 74, 76 | 57, 07 |
| 8 | 86, 83, 85 | 48 |
| 9 | 92 | 49 |
| Mã | 4TY 7TY 8TY 12TY 13TY 15TY 16TY 18TY |
| ĐB | 50982 |
| G.1 | 00717 |
| G.2 | 59971 36798 |
| G.3 | 33935 36138 63216 88940 24428 85612 |
| G.4 | 4045 2882 9413 7228 |
| G.5 | 9798 2740 7577 5123 7660 2823 |
| G.6 | 720 603 850 |
| G.7 | 70 27 43 21 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 03 | 40(2), 60, 20, 50, 70 |
| 1 | 17, 16, 12, 13 | 71, 21 |
| 2 | 28(2), 23(2), 20, 27, 21 | 82(2), 12 |
| 3 | 35, 38 | 13, 23(2), 03, 43 |
| 4 | 40(2), 45, 43 | - |
| 5 | 50 | 35, 45 |
| 6 | 60 | 16 |
| 7 | 71, 77, 70 | 17, 77, 27 |
| 8 | 82(2) | 98(2), 38, 28(2) |
| 9 | 98(2) | - |
| Mã | 2SF 6SF 8SF 10SF 12SF 16SF 17SF 18SF |
| ĐB | 52816 |
| G.1 | 76456 |
| G.2 | 05474 57060 |
| G.3 | 42067 04192 00073 07873 03636 84836 |
| G.4 | 1868 9270 1994 2684 |
| G.5 | 4294 0422 2940 5783 9074 9805 |
| G.6 | 133 543 763 |
| G.7 | 90 11 95 61 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 05 | 60, 70, 40, 90 |
| 1 | 16, 11 | 11, 61 |
| 2 | 22 | 92, 22 |
| 3 | 36(2), 33 | 73(2), 83, 33, 43, 63 |
| 4 | 40, 43 | 74(2), 94(2), 84 |
| 5 | 56 | 05, 95 |
| 6 | 60, 67, 68, 63, 61 | 16, 56, 36(2) |
| 7 | 74(2), 73(2), 70 | 67 |
| 8 | 84, 83 | 68 |
| 9 | 92, 94(2), 90, 95 | - |
| Mã | 1SP 3SP 4SP 5SP 7SP 8SP 14SP 19SP |
| ĐB | 30753 |
| G.1 | 22200 |
| G.2 | 82942 61722 |
| G.3 | 91913 59268 71581 96909 39714 62130 |
| G.4 | 1363 0888 9161 6160 |
| G.5 | 2996 5662 4724 6168 1159 6927 |
| G.6 | 230 946 852 |
| G.7 | 60 83 33 10 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 00, 09 | 00, 30(2), 60(2), 10 |
| 1 | 13, 14, 10 | 81, 61 |
| 2 | 22, 24, 27 | 42, 22, 62, 52 |
| 3 | 30(2), 33 | 53, 13, 63, 83, 33 |
| 4 | 42, 46 | 14, 24 |
| 5 | 53, 59, 52 | - |
| 6 | 68(2), 63, 61, 60(2), 62 | 96, 46 |
| 7 | - | 27 |
| 8 | 81, 88, 83 | 68(2), 88 |
| 9 | 96 | 09, 59 |
| Mã | 2SY 4SY 10SY 11SY 12SY 13SY 15SY 18SY |
| ĐB | 54526 |
| G.1 | 58804 |
| G.2 | 71736 93839 |
| G.3 | 24387 02396 21428 75892 07677 81473 |
| G.4 | 1715 3121 0995 3896 |
| G.5 | 0047 7223 7775 1049 5130 4078 |
| G.6 | 311 191 630 |
| G.7 | 03 82 12 14 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 04, 03 | 30(2) |
| 1 | 15, 11, 12, 14 | 21, 11, 91 |
| 2 | 26, 28, 21, 23 | 92, 82, 12 |
| 3 | 36, 39, 30(2) | 73, 23, 03 |
| 4 | 47, 49 | 04, 14 |
| 5 | - | 15, 95, 75 |
| 6 | - | 26, 36, 96(2) |
| 7 | 77, 73, 75, 78 | 87, 77, 47 |
| 8 | 87, 82 | 28, 78 |
| 9 | 96(2), 92, 95, 91 | 39, 49 |
| Mã | 2RF 5RF 6RF 13RF 16RF 17RF 18RF 20RF |
| ĐB | 66090 |
| G.1 | 67058 |
| G.2 | 81224 50614 |
| G.3 | 69143 20624 92216 25380 77568 40003 |
| G.4 | 2568 0625 6280 5472 |
| G.5 | 2507 0931 2434 6990 4076 2030 |
| G.6 | 938 218 112 |
| G.7 | 38 08 46 88 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 03, 07, 08 | 90(2), 80(2), 30 |
| 1 | 14, 16, 18, 12 | 31 |
| 2 | 24(2), 25 | 72, 12 |
| 3 | 31, 34, 30, 38(2) | 43, 03 |
| 4 | 43, 46 | 24(2), 14, 34 |
| 5 | 58 | 25 |
| 6 | 68(2) | 16, 76, 46 |
| 7 | 72, 76 | 07 |
| 8 | 80(2), 88 | 58, 68(2), 38(2), 18, 08, 88 |
| 9 | 90(2) | - |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Bắc mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Bắc chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
Thời gian quay số: bắt đầu từ 18h10 hàng ngày tại Cung văn hóa Thể thao Thanh Niên Hà Nội, Số 1 đường Tăng Bạt Hổ, Q.Hoàn Kiếm, Hà Nội.
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | SL giải thưởng | Số lần quay | Tiền thưởng cho 1 vé trúng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 8 giải (mùng 01 ÂL) 6 giải (các ngày khác) | Quay 8 ký hiệu và 5 số Quay 6 ký hiệu và 5 số | 500.000.000 |
| Phụ ĐB | 12 giải (mùng 01 ÂL) 9 giải (các ngày khác) | Quay 8 ký hiệu và 5 số Quay 6 ký hiệu và 5 số | 25.000.000 |
| G.Nhất | 15 giải | Quay 5 số | 10.000.000 |
| G.Nhì | 30 giải | Quay 5 số | 5.000.000 |
| G.Ba | 90 giải | Quay 5 số | 1.000.000 |
| G.Tư | 600 giải | Quay 4 số | 400.000 |
| G.Năm | 900 giải | Quay 4 số | 200.000 |
| G.Sáu | 4.500 giải | Quay 3 số | 100.000 |
| G.Bảy | 60.00 giải | Quay 2 số | 40.000 |
| G.KK | 15.00 giải | Quay 5 số | 40.000 |
Trong đó