Top 10 Loto Miền Bắc Hôm Nay Ngày 26/03/2026 - Phân tích XSMB
| Mã | 1XD 2XD 6XD 9XD 10XD 11XD 18XD 20XD |
| ĐB | 81124 |
| G.1 | 04983 |
| G.2 | 00290 63046 |
| G.3 | 29024 89600 67378 01615 10314 17902 |
| G.4 | 1127 9490 3116 9388 |
| G.5 | 1781 4301 2491 1917 1409 6293 |
| G.6 | 536 762 964 |
| G.7 | 57 44 80 32 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 00, 02, 01, 09 | 90(2), 00, 80 |
| 1 | 15, 14, 16, 17 | 81, 01, 91 |
| 2 | 24(2), 27 | 02, 62, 32 |
| 3 | 36, 32 | 83, 93 |
| 4 | 46, 44 | 24(2), 14, 64, 44 |
| 5 | 57 | 15 |
| 6 | 62, 64 | 46, 16, 36 |
| 7 | 78 | 27, 17, 57 |
| 8 | 83, 88, 81, 80 | 78, 88 |
| 9 | 90(2), 91, 93 | 09 |
| Mã | 3XM 5XM 6XM 8XM 9XM 14XM 16XM 17XM |
| ĐB | 86759 |
| G.1 | 14807 |
| G.2 | 29887 05412 |
| G.3 | 12237 07575 20703 49064 38489 96740 |
| G.4 | 5533 1577 5021 5626 |
| G.5 | 1130 8256 5000 5668 5215 8087 |
| G.6 | 742 489 430 |
| G.7 | 88 90 10 65 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 07, 03, 00 | 40, 30(2), 00, 90, 10 |
| 1 | 12, 15, 10 | 21 |
| 2 | 21, 26 | 12, 42 |
| 3 | 37, 33, 30(2) | 03, 33 |
| 4 | 40, 42 | 64 |
| 5 | 59, 56 | 75, 15, 65 |
| 6 | 64, 68, 65 | 26, 56 |
| 7 | 75, 77 | 07, 87(2), 37, 77 |
| 8 | 87(2), 89(2), 88 | 68, 88 |
| 9 | 90 | 59, 89(2) |
| Mã | 1XU 5XU 6XU 7XU 12XU 15XU 16XU 19XU |
| ĐB | 38249 |
| G.1 | 53250 |
| G.2 | 01244 88779 |
| G.3 | 37366 95788 55078 78381 54571 85851 |
| G.4 | 2832 0865 5758 6646 |
| G.5 | 6585 1092 3994 2111 8745 1194 |
| G.6 | 854 610 140 |
| G.7 | 14 71 85 01 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 01 | 50, 10, 40 |
| 1 | 11, 10, 14 | 81, 71(2), 51, 11, 01 |
| 2 | - | 32, 92 |
| 3 | 32 | - |
| 4 | 49, 44, 46, 45, 40 | 44, 94(2), 54, 14 |
| 5 | 50, 51, 58, 54 | 65, 85(2), 45 |
| 6 | 66, 65 | 66, 46 |
| 7 | 79, 78, 71(2) | - |
| 8 | 88, 81, 85(2) | 88, 78, 58 |
| 9 | 92, 94(2) | 49, 79 |
| Mã | 3VD 4VD 6VD 7VD 11VD 12VD 15VD 20VD |
| ĐB | 13283 |
| G.1 | 70345 |
| G.2 | 01554 23922 |
| G.3 | 42516 24330 17997 70853 26007 16931 |
| G.4 | 5944 6781 6597 8740 |
| G.5 | 8512 6208 7633 7838 2994 2531 |
| G.6 | 247 554 108 |
| G.7 | 57 42 39 13 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 07, 08(2) | 30, 40 |
| 1 | 16, 12, 13 | 31(2), 81 |
| 2 | 22 | 22, 12, 42 |
| 3 | 30, 31(2), 33, 38, 39 | 83, 53, 33, 13 |
| 4 | 45, 44, 40, 47, 42 | 54(2), 44, 94 |
| 5 | 54(2), 53, 57 | 45 |
| 6 | - | 16 |
| 7 | - | 97(2), 07, 47, 57 |
| 8 | 83, 81 | 08(2), 38 |
| 9 | 97(2), 94 | 39 |
| Mã | 2VM 3VM 7VM 8VM 9VM 14VM |
| ĐB | 36481 |
| G.1 | 64716 |
| G.2 | 13037 47325 |
| G.3 | 05064 76563 48877 99725 72858 28913 |
| G.4 | 1936 1066 6093 5292 |
| G.5 | 6690 8789 1041 8492 1780 3083 |
| G.6 | 586 074 150 |
| G.7 | 75 42 09 81 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 09 | 90, 80, 50 |
| 1 | 16, 13 | 81(2), 41 |
| 2 | 25(2) | 92(2), 42 |
| 3 | 37, 36 | 63, 13, 93, 83 |
| 4 | 41, 42 | 64, 74 |
| 5 | 58, 50 | 25(2), 75 |
| 6 | 64, 63, 66 | 16, 36, 66, 86 |
| 7 | 77, 74, 75 | 37, 77 |
| 8 | 81(2), 89, 80, 83, 86 | 58 |
| 9 | 93, 92(2), 90 | 89, 09 |
| Mã | 4VQ 5VQ 6VQ 7VQ 8VQ 12VQ 13VQ 15VQ |
| ĐB | 93177 |
| G.1 | 17455 |
| G.2 | 10301 37583 |
| G.3 | 69511 81888 38876 04075 94073 91303 |
| G.4 | 4363 7407 1202 9519 |
| G.5 | 7421 5972 7698 7059 2726 3790 |
| G.6 | 717 473 561 |
| G.7 | 73 09 10 01 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 01(2), 03, 07, 02, 09 | 90, 10 |
| 1 | 11, 19, 17, 10 | 01(2), 11, 21, 61 |
| 2 | 21, 26 | 02, 72 |
| 3 | - | 83, 73(3), 03, 63 |
| 4 | - | - |
| 5 | 55, 59 | 55, 75 |
| 6 | 63, 61 | 76, 26 |
| 7 | 77, 76, 75, 73(3), 72 | 77, 07, 17 |
| 8 | 83, 88 | 88, 98 |
| 9 | 98, 90 | 19, 59, 09 |
| Mã | 5VZ 8VZ 12VZ 15VZ 16VZ 17VZ 19VZ 20VZ |
| ĐB | 06133 |
| G.1 | 95078 |
| G.2 | 79243 97697 |
| G.3 | 09777 78009 02892 62327 28046 30966 |
| G.4 | 9656 7323 1879 7157 |
| G.5 | 8225 8191 6358 0638 1942 7726 |
| G.6 | 562 720 581 |
| G.7 | 05 61 18 50 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 09, 05 | 20, 50 |
| 1 | 18 | 91, 81, 61 |
| 2 | 27, 23, 25, 26, 20 | 92, 42, 62 |
| 3 | 33, 38 | 33, 43, 23 |
| 4 | 43, 46, 42 | - |
| 5 | 56, 57, 58, 50 | 25, 05 |
| 6 | 66, 62, 61 | 46, 66, 56, 26 |
| 7 | 78, 77, 79 | 97, 77, 27, 57 |
| 8 | 81 | 78, 58, 38, 18 |
| 9 | 97, 92, 91 | 09, 79 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Bắc mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Bắc chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
Thời gian quay số: bắt đầu từ 18h10 hàng ngày tại Cung văn hóa Thể thao Thanh Niên Hà Nội, Số 1 đường Tăng Bạt Hổ, Q.Hoàn Kiếm, Hà Nội.
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | SL giải thưởng | Số lần quay | Tiền thưởng cho 1 vé trúng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 8 giải (mùng 01 ÂL) 6 giải (các ngày khác) | Quay 8 ký hiệu và 5 số Quay 6 ký hiệu và 5 số | 500.000.000 |
| Phụ ĐB | 12 giải (mùng 01 ÂL) 9 giải (các ngày khác) | Quay 8 ký hiệu và 5 số Quay 6 ký hiệu và 5 số | 25.000.000 |
| G.Nhất | 15 giải | Quay 5 số | 10.000.000 |
| G.Nhì | 30 giải | Quay 5 số | 5.000.000 |
| G.Ba | 90 giải | Quay 5 số | 1.000.000 |
| G.Tư | 600 giải | Quay 4 số | 400.000 |
| G.Năm | 900 giải | Quay 4 số | 200.000 |
| G.Sáu | 4.500 giải | Quay 3 số | 100.000 |
| G.Bảy | 60.00 giải | Quay 2 số | 40.000 |
| G.KK | 15.00 giải | Quay 5 số | 40.000 |
Trong đó