Top 10 Loto Miền Bắc Hôm Nay Ngày 23/04/2026 - Phân tích XSMB
| Mã | 1ZU 3ZU 6ZU 7ZU 10ZU 11ZU 17ZU 19ZU |
| ĐB | 38455 |
| G.1 | 64514 |
| G.2 | 96963 91177 |
| G.3 | 17860 64337 85166 09392 97001 96481 |
| G.4 | 3605 0371 2917 2592 |
| G.5 | 0711 0388 4960 5179 4972 1376 |
| G.6 | 706 991 651 |
| G.7 | 30 27 13 77 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 01, 05, 06 | 60(2), 30 |
| 1 | 14, 17, 11, 13 | 01, 81, 71, 11, 91, 51 |
| 2 | 27 | 92(2), 72 |
| 3 | 37, 30 | 63, 13 |
| 4 | - | 14 |
| 5 | 55, 51 | 55, 05 |
| 6 | 63, 60(2), 66 | 66, 76, 06 |
| 7 | 77(2), 71, 79, 72, 76 | 77(2), 37, 17, 27 |
| 8 | 81, 88 | 88 |
| 9 | 92(2), 91 | 79 |
| Mã | 4YD 5YD 6YD 8YD 11YD 13YD |
| ĐB | 46120 |
| G.1 | 25818 |
| G.2 | 79478 02773 |
| G.3 | 62472 17689 66422 79123 21854 58507 |
| G.4 | 8669 1207 2080 1472 |
| G.5 | 6930 7010 2405 0537 7428 8364 |
| G.6 | 237 366 323 |
| G.7 | 07 37 42 79 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 07(3), 05 | 20, 80, 30, 10 |
| 1 | 18, 10 | - |
| 2 | 20, 22, 23(2), 28 | 72(2), 22, 42 |
| 3 | 30, 37(3) | 73, 23(2) |
| 4 | 42 | 54, 64 |
| 5 | 54 | 05 |
| 6 | 69, 64, 66 | 66 |
| 7 | 78, 73, 72(2), 79 | 07(3), 37(3) |
| 8 | 89, 80 | 18, 78, 28 |
| 9 | - | 89, 69, 79 |
| Mã | 1YM 2YM 3YM 9YM 10YM 14YM |
| ĐB | 12944 |
| G.1 | 72191 |
| G.2 | 50258 41660 |
| G.3 | 34361 52424 56036 29652 85704 99491 |
| G.4 | 9687 5975 6794 6176 |
| G.5 | 5598 1954 9760 4897 6355 9844 |
| G.6 | 980 409 442 |
| G.7 | 86 15 29 54 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 04, 09 | 60(2), 80 |
| 1 | 15 | 91(2), 61 |
| 2 | 24, 29 | 52, 42 |
| 3 | 36 | - |
| 4 | 44(2), 42 | 44(2), 24, 04, 94, 54(2) |
| 5 | 58, 52, 54(2), 55 | 75, 55, 15 |
| 6 | 60(2), 61 | 36, 76, 86 |
| 7 | 75, 76 | 87, 97 |
| 8 | 87, 80, 86 | 58, 98 |
| 9 | 91(2), 94, 98, 97 | 09, 29 |
| Mã | 2YU 3YU 5YU 8YU 9YU 10YU 12YU 17YU |
| ĐB | 61332 |
| G.1 | 00833 |
| G.2 | 06749 90784 |
| G.3 | 33991 15957 12620 79296 77418 49338 |
| G.4 | 2776 9180 8286 8265 |
| G.5 | 7005 5021 9525 3674 5538 5814 |
| G.6 | 938 124 130 |
| G.7 | 16 10 04 65 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 05, 04 | 20, 80, 30, 10 |
| 1 | 18, 14, 16, 10 | 91, 21 |
| 2 | 20, 21, 25, 24 | 32 |
| 3 | 32, 33, 38(3), 30 | 33 |
| 4 | 49 | 84, 74, 14, 24, 04 |
| 5 | 57 | 65(2), 05, 25 |
| 6 | 65(2) | 96, 76, 86, 16 |
| 7 | 76, 74 | 57 |
| 8 | 84, 80, 86 | 18, 38(3) |
| 9 | 91, 96 | 49 |
| Mã | 1XD 2XD 6XD 9XD 10XD 11XD 18XD 20XD |
| ĐB | 81124 |
| G.1 | 04983 |
| G.2 | 00290 63046 |
| G.3 | 29024 89600 67378 01615 10314 17902 |
| G.4 | 1127 9490 3116 9388 |
| G.5 | 1781 4301 2491 1917 1409 6293 |
| G.6 | 536 762 964 |
| G.7 | 57 44 80 32 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 00, 02, 01, 09 | 90(2), 00, 80 |
| 1 | 15, 14, 16, 17 | 81, 01, 91 |
| 2 | 24(2), 27 | 02, 62, 32 |
| 3 | 36, 32 | 83, 93 |
| 4 | 46, 44 | 24(2), 14, 64, 44 |
| 5 | 57 | 15 |
| 6 | 62, 64 | 46, 16, 36 |
| 7 | 78 | 27, 17, 57 |
| 8 | 83, 88, 81, 80 | 78, 88 |
| 9 | 90(2), 91, 93 | 09 |
| Mã | 3XM 5XM 6XM 8XM 9XM 14XM 16XM 17XM |
| ĐB | 86759 |
| G.1 | 14807 |
| G.2 | 29887 05412 |
| G.3 | 12237 07575 20703 49064 38489 96740 |
| G.4 | 5533 1577 5021 5626 |
| G.5 | 1130 8256 5000 5668 5215 8087 |
| G.6 | 742 489 430 |
| G.7 | 88 90 10 65 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 07, 03, 00 | 40, 30(2), 00, 90, 10 |
| 1 | 12, 15, 10 | 21 |
| 2 | 21, 26 | 12, 42 |
| 3 | 37, 33, 30(2) | 03, 33 |
| 4 | 40, 42 | 64 |
| 5 | 59, 56 | 75, 15, 65 |
| 6 | 64, 68, 65 | 26, 56 |
| 7 | 75, 77 | 07, 87(2), 37, 77 |
| 8 | 87(2), 89(2), 88 | 68, 88 |
| 9 | 90 | 59, 89(2) |
| Mã | 1XU 5XU 6XU 7XU 12XU 15XU 16XU 19XU |
| ĐB | 38249 |
| G.1 | 53250 |
| G.2 | 01244 88779 |
| G.3 | 37366 95788 55078 78381 54571 85851 |
| G.4 | 2832 0865 5758 6646 |
| G.5 | 6585 1092 3994 2111 8745 1194 |
| G.6 | 854 610 140 |
| G.7 | 14 71 85 01 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 01 | 50, 10, 40 |
| 1 | 11, 10, 14 | 81, 71(2), 51, 11, 01 |
| 2 | - | 32, 92 |
| 3 | 32 | - |
| 4 | 49, 44, 46, 45, 40 | 44, 94(2), 54, 14 |
| 5 | 50, 51, 58, 54 | 65, 85(2), 45 |
| 6 | 66, 65 | 66, 46 |
| 7 | 79, 78, 71(2) | - |
| 8 | 88, 81, 85(2) | 88, 78, 58 |
| 9 | 92, 94(2) | 49, 79 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Bắc mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Bắc chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
Thời gian quay số: bắt đầu từ 18h10 hàng ngày tại Cung văn hóa Thể thao Thanh Niên Hà Nội, Số 1 đường Tăng Bạt Hổ, Q.Hoàn Kiếm, Hà Nội.
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | SL giải thưởng | Số lần quay | Tiền thưởng cho 1 vé trúng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 8 giải (mùng 01 ÂL) 6 giải (các ngày khác) | Quay 8 ký hiệu và 5 số Quay 6 ký hiệu và 5 số | 500.000.000 |
| Phụ ĐB | 12 giải (mùng 01 ÂL) 9 giải (các ngày khác) | Quay 8 ký hiệu và 5 số Quay 6 ký hiệu và 5 số | 25.000.000 |
| G.Nhất | 15 giải | Quay 5 số | 10.000.000 |
| G.Nhì | 30 giải | Quay 5 số | 5.000.000 |
| G.Ba | 90 giải | Quay 5 số | 1.000.000 |
| G.Tư | 600 giải | Quay 4 số | 400.000 |
| G.Năm | 900 giải | Quay 4 số | 200.000 |
| G.Sáu | 4.500 giải | Quay 3 số | 100.000 |
| G.Bảy | 60.00 giải | Quay 2 số | 40.000 |
| G.KK | 15.00 giải | Quay 5 số | 40.000 |
Trong đó