Top 10 Loto Miền Bắc Hôm Nay Ngày 19/01/2026 - Phân tích XSMB
| Mã | 2TA 7TA 10TA 11TA 12TA 16TA 17TA 20TA |
| ĐB | 84522 |
| G.1 | 41647 |
| G.2 | 68429 43071 |
| G.3 | 13656 17226 56960 32399 24912 87150 |
| G.4 | 8476 1756 8256 3416 |
| G.5 | 4039 7861 2800 8288 8644 4014 |
| G.6 | 497 368 374 |
| G.7 | 21 00 14 71 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 00(2) | 60, 50, 00(2) |
| 1 | 12, 16, 14(2) | 71(2), 61, 21 |
| 2 | 22, 29, 26, 21 | 22, 12 |
| 3 | 39 | - |
| 4 | 47, 44 | 44, 14(2), 74 |
| 5 | 56(3), 50 | - |
| 6 | 60, 61, 68 | 56(3), 26, 76, 16 |
| 7 | 71(2), 76, 74 | 47, 97 |
| 8 | 88 | 88, 68 |
| 9 | 99, 97 | 29, 99, 39 |
| Mã | 6TH 7TH 8TH 9TH 10TH 16TH 17TH 19TH |
| ĐB | 40162 |
| G.1 | 03251 |
| G.2 | 43668 39741 |
| G.3 | 29338 34653 54266 18115 52822 89935 |
| G.4 | 8827 4749 1127 4922 |
| G.5 | 5415 3472 3302 2944 2365 2143 |
| G.6 | 021 854 337 |
| G.7 | 54 88 82 13 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 02 | - |
| 1 | 15(2), 13 | 51, 41, 21 |
| 2 | 22(2), 27(2), 21 | 62, 22(2), 72, 02, 82 |
| 3 | 38, 35, 37 | 53, 43, 13 |
| 4 | 41, 49, 44, 43 | 44, 54(2) |
| 5 | 51, 53, 54(2) | 15(2), 35, 65 |
| 6 | 62, 68, 66, 65 | 66 |
| 7 | 72 | 27(2), 37 |
| 8 | 88, 82 | 68, 38, 88 |
| 9 | - | 49 |
| Mã | 6TR 7TR 9TR 10TR 15TR 16TR 17TR 18TR |
| ĐB | 57068 |
| G.1 | 42408 |
| G.2 | 08125 48752 |
| G.3 | 87572 04842 46588 59776 95131 80235 |
| G.4 | 1801 6138 3976 3634 |
| G.5 | 7525 4363 7217 8796 5253 7828 |
| G.6 | 731 617 253 |
| G.7 | 91 25 69 67 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 08, 01 | - |
| 1 | 17(2) | 31(2), 01, 91 |
| 2 | 25(3), 28 | 52, 72, 42 |
| 3 | 31(2), 35, 38, 34 | 63, 53(2) |
| 4 | 42 | 34 |
| 5 | 52, 53(2) | 25(3), 35 |
| 6 | 68, 63, 69, 67 | 76(2), 96 |
| 7 | 72, 76(2) | 17(2), 67 |
| 8 | 88 | 68, 08, 88, 38, 28 |
| 9 | 96, 91 | 69 |
| Mã | 2SA 7SA 10SA 11SA 13SA 15SA 16SA 19SA |
| ĐB | 75199 |
| G.1 | 30479 |
| G.2 | 69837 38679 |
| G.3 | 94607 07518 53043 50173 86312 12056 |
| G.4 | 5898 1307 7161 9530 |
| G.5 | 2970 3742 1419 7912 2616 6977 |
| G.6 | 049 203 442 |
| G.7 | 69 71 00 37 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 07(2), 03, 00 | 30, 70, 00 |
| 1 | 18, 12(2), 19, 16 | 61, 71 |
| 2 | - | 12(2), 42(2) |
| 3 | 37(2), 30 | 43, 73, 03 |
| 4 | 43, 42(2), 49 | - |
| 5 | 56 | - |
| 6 | 61, 69 | 56, 16 |
| 7 | 79(2), 73, 70, 77, 71 | 37(2), 07(2), 77 |
| 8 | - | 18, 98 |
| 9 | 99, 98 | 99, 79(2), 19, 49, 69 |
| Mã | 2SH 6SH 7SH 8SH 9SH 12SH 15SH 19SH |
| ĐB | 90138 |
| G.1 | 06745 |
| G.2 | 75289 78587 |
| G.3 | 97949 86363 40141 86173 45672 95147 |
| G.4 | 6386 3480 4261 5046 |
| G.5 | 6998 9552 8665 4995 1538 6435 |
| G.6 | 775 279 459 |
| G.7 | 72 40 88 07 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 07 | 80, 40 |
| 1 | - | 41, 61 |
| 2 | - | 72(2), 52 |
| 3 | 38(2), 35 | 63, 73 |
| 4 | 45, 49, 41, 47, 46, 40 | - |
| 5 | 52, 59 | 45, 65, 95, 35, 75 |
| 6 | 63, 61, 65 | 86, 46 |
| 7 | 73, 72(2), 75, 79 | 87, 47, 07 |
| 8 | 89, 87, 86, 80, 88 | 38(2), 98, 88 |
| 9 | 98, 95 | 89, 49, 79, 59 |
| Mã | 2SR 3SR 6SR 7SR 8SR 9SR 11SR 16SR |
| ĐB | 52668 |
| G.1 | 63189 |
| G.2 | 48437 50331 |
| G.3 | 90032 97334 85232 51721 54236 18472 |
| G.4 | 8314 1629 4095 7837 |
| G.5 | 3047 9912 4318 9603 9072 5601 |
| G.6 | 996 689 242 |
| G.7 | 46 08 58 85 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 03, 01, 08 | - |
| 1 | 14, 12, 18 | 31, 21, 01 |
| 2 | 21, 29 | 32(2), 72(2), 12, 42 |
| 3 | 37(2), 31, 32(2), 34, 36 | 03 |
| 4 | 47, 42, 46 | 34, 14 |
| 5 | 58 | 95, 85 |
| 6 | 68 | 36, 96, 46 |
| 7 | 72(2) | 37(2), 47 |
| 8 | 89(2), 85 | 68, 18, 08, 58 |
| 9 | 95, 96 | 89(2), 29 |
| Mã | 2RA 3RA 9RA 10RA 11RA 12RA 15RA 16RA |
| ĐB | 11729 |
| G.1 | 34336 |
| G.2 | 36823 35651 |
| G.3 | 04499 24585 39481 32192 90135 32965 |
| G.4 | 3347 0376 9205 5326 |
| G.5 | 8234 2605 3541 7899 1765 1510 |
| G.6 | 770 428 511 |
| G.7 | 12 37 61 67 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 05(2) | 10, 70 |
| 1 | 10, 11, 12 | 51, 81, 41, 11, 61 |
| 2 | 29, 23, 26, 28 | 92, 12 |
| 3 | 36, 35, 34, 37 | 23 |
| 4 | 47, 41 | 34 |
| 5 | 51 | 85, 35, 65(2), 05(2) |
| 6 | 65(2), 61, 67 | 36, 76, 26 |
| 7 | 76, 70 | 47, 37, 67 |
| 8 | 85, 81 | 28 |
| 9 | 99(2), 92 | 29, 99(2) |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Bắc mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Bắc chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
Thời gian quay số: bắt đầu từ 18h10 hàng ngày tại Cung văn hóa Thể thao Thanh Niên Hà Nội, Số 1 đường Tăng Bạt Hổ, Q.Hoàn Kiếm, Hà Nội.
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | SL giải thưởng | Số lần quay | Tiền thưởng cho 1 vé trúng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 8 giải (mùng 01 ÂL) 6 giải (các ngày khác) | Quay 8 ký hiệu và 5 số Quay 6 ký hiệu và 5 số | 500.000.000 |
| Phụ ĐB | 12 giải (mùng 01 ÂL) 9 giải (các ngày khác) | Quay 8 ký hiệu và 5 số Quay 6 ký hiệu và 5 số | 25.000.000 |
| G.Nhất | 15 giải | Quay 5 số | 10.000.000 |
| G.Nhì | 30 giải | Quay 5 số | 5.000.000 |
| G.Ba | 90 giải | Quay 5 số | 1.000.000 |
| G.Tư | 600 giải | Quay 4 số | 400.000 |
| G.Năm | 900 giải | Quay 4 số | 200.000 |
| G.Sáu | 4.500 giải | Quay 3 số | 100.000 |
| G.Bảy | 60.00 giải | Quay 2 số | 40.000 |
| G.KK | 15.00 giải | Quay 5 số | 40.000 |
Trong đó