Top 10 Loto Miền Bắc Hôm Nay Ngày 03/04/2025 - Phân tích XSMB

Mã | 2CA 5CA 8CA 9CA 10CA 14CA 16CA 17CA |
ĐB | 50960 |
G.1 | 53125 |
G.2 | 45388 51962 |
G.3 | 60799 87933 02993 71487 56155 08416 |
G.4 | 0921 2517 6916 8280 |
G.5 | 3687 3338 0652 2092 1231 6085 |
G.6 | 774 454 485 |
G.7 | 45 31 61 06 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 06 | 60, 80 |
1 | 16(2), 17 | 21, 31(2), 61 |
2 | 25, 21 | 62, 52, 92 |
3 | 33, 38, 31(2) | 33, 93 |
4 | 45 | 74, 54 |
5 | 55, 52, 54 | 25, 55, 85(2), 45 |
6 | 60, 62, 61 | 16(2), 06 |
7 | 74 | 87(2), 17 |
8 | 88, 87(2), 80, 85(2) | 88, 38 |
9 | 99, 93, 92 | 99 |
Mã | 7CK 9CK 14CK 15CK 16CK 17CK 18CK 20CK |
ĐB | 44025 |
G.1 | 37697 |
G.2 | 15242 79057 |
G.3 | 05226 13883 81103 30037 55390 71825 |
G.4 | 4782 3605 5314 9268 |
G.5 | 2380 4954 4843 8579 6981 3164 |
G.6 | 158 605 534 |
G.7 | 75 71 37 83 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 03, 05(2) | 90, 80 |
1 | 14 | 81, 71 |
2 | 25(2), 26 | 42, 82 |
3 | 37(2), 34 | 83(2), 03, 43 |
4 | 42, 43 | 14, 54, 64, 34 |
5 | 57, 54, 58 | 25(2), 05(2), 75 |
6 | 68, 64 | 26 |
7 | 79, 75, 71 | 97, 57, 37(2) |
8 | 83(2), 82, 80, 81 | 68, 58 |
9 | 97, 90 | 79 |
Mã | 7CS 8CS 9CS 12CS 13CS 15CS 16CS 20CS |
ĐB | 60881 |
G.1 | 80549 |
G.2 | 86246 66179 |
G.3 | 45058 24723 28454 04939 90609 12629 |
G.4 | 7930 2796 1905 1270 |
G.5 | 5674 1233 1225 6653 8817 8716 |
G.6 | 256 902 496 |
G.7 | 15 46 88 69 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 09, 05, 02 | 30, 70 |
1 | 17, 16, 15 | 81 |
2 | 23, 29, 25 | 02 |
3 | 39, 30, 33 | 23, 33, 53 |
4 | 49, 46(2) | 54, 74 |
5 | 58, 54, 53, 56 | 05, 25, 15 |
6 | 69 | 46(2), 96(2), 16, 56 |
7 | 79, 70, 74 | 17 |
8 | 81, 88 | 58, 88 |
9 | 96(2) | 49, 79, 39, 09, 29, 69 |
Mã | 2BA 5BA 6BA 8BA 13BA 14BA 15BA 19BA |
ĐB | 97177 |
G.1 | 18927 |
G.2 | 80393 81810 |
G.3 | 78267 73165 08109 90268 19240 67463 |
G.4 | 6326 3318 9495 5107 |
G.5 | 9427 7971 4306 0092 1872 4140 |
G.6 | 963 367 588 |
G.7 | 14 50 85 46 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 09, 07, 06 | 10, 40(2), 50 |
1 | 10, 18, 14 | 71 |
2 | 27(2), 26 | 92, 72 |
3 | - | 93, 63(2) |
4 | 40(2), 46 | 14 |
5 | 50 | 65, 95, 85 |
6 | 67(2), 65, 68, 63(2) | 26, 06, 46 |
7 | 77, 71, 72 | 77, 27(2), 67(2), 07 |
8 | 88, 85 | 68, 18, 88 |
9 | 93, 95, 92 | 09 |
Mã | 3BK 7BK 9BK 11BK 13BK 14BK 18BK 19BK |
ĐB | 66228 |
G.1 | 01402 |
G.2 | 72081 40940 |
G.3 | 36147 16477 80504 90701 45942 76958 |
G.4 | 9604 5297 5766 7548 |
G.5 | 6538 4028 2986 9311 2682 6295 |
G.6 | 221 994 888 |
G.7 | 02 57 23 84 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 02(2), 04(2), 01 | 40 |
1 | 11 | 81, 01, 11, 21 |
2 | 28(2), 21, 23 | 02(2), 42, 82 |
3 | 38 | 23 |
4 | 40, 47, 42, 48 | 04(2), 94, 84 |
5 | 58, 57 | 95 |
6 | 66 | 66, 86 |
7 | 77 | 47, 77, 97, 57 |
8 | 81, 86, 82, 88, 84 | 28(2), 58, 48, 38, 88 |
9 | 97, 95, 94 | - |
Mã | 2BS 3BS 6BS 8BS 9BS 15BS 16BS 19BS |
ĐB | 69448 |
G.1 | 60965 |
G.2 | 14655 68654 |
G.3 | 62775 78292 15318 14053 02739 15643 |
G.4 | 0196 6854 6812 6911 |
G.5 | 2396 3434 5547 9461 8322 8597 |
G.6 | 223 568 274 |
G.7 | 99 16 29 06 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 06 | - |
1 | 18, 12, 11, 16 | 11, 61 |
2 | 22, 23, 29 | 92, 12, 22 |
3 | 39, 34 | 53, 43, 23 |
4 | 48, 43, 47 | 54(2), 34, 74 |
5 | 55, 54(2), 53 | 65, 55, 75 |
6 | 65, 61, 68 | 96(2), 16, 06 |
7 | 75, 74 | 47, 97 |
8 | - | 48, 18, 68 |
9 | 92, 96(2), 97, 99 | 39, 99, 29 |
Mã | 1AB 4AB 5AB 11AB 12AB 14AB 17AB 20AB |
ĐB | 97158 |
G.1 | 16677 |
G.2 | 23900 98532 |
G.3 | 31676 66940 88641 89468 19598 41158 |
G.4 | 1053 2737 9857 3257 |
G.5 | 2351 9995 6651 0859 4476 7392 |
G.6 | 610 500 880 |
G.7 | 70 01 49 14 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 00(2), 01 | 00(2), 40, 10, 80, 70 |
1 | 10, 14 | 41, 51(2), 01 |
2 | - | 32, 92 |
3 | 32, 37 | 53 |
4 | 40, 41, 49 | 14 |
5 | 58(2), 53, 57(2), 51(2), 59 | 95 |
6 | 68 | 76(2) |
7 | 77, 76(2), 70 | 77, 37, 57(2) |
8 | 80 | 58(2), 68, 98 |
9 | 98, 95, 92 | 59, 49 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Bắc mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Bắc chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
Thời gian quay số: bắt đầu từ 18h10 hàng ngày tại Cung văn hóa Thể thao Thanh Niên Hà Nội, Số 1 đường Tăng Bạt Hổ, Q.Hoàn Kiếm, Hà Nội.
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
Giải thưởng | SL giải thưởng | Số lần quay | Tiền thưởng cho 1 vé trúng |
---|---|---|---|
Đặc biệt | 8 giải (mùng 01 ÂL) 6 giải (các ngày khác) | Quay 8 ký hiệu và 5 số Quay 6 ký hiệu và 5 số | 500.000.000 |
Phụ ĐB | 12 giải (mùng 01 ÂL) 9 giải (các ngày khác) | Quay 8 ký hiệu và 5 số Quay 6 ký hiệu và 5 số | 25.000.000 |
G.Nhất | 15 giải | Quay 5 số | 10.000.000 |
G.Nhì | 30 giải | Quay 5 số | 5.000.000 |
G.Ba | 90 giải | Quay 5 số | 1.000.000 |
G.Tư | 600 giải | Quay 4 số | 400.000 |
G.Năm | 900 giải | Quay 4 số | 200.000 |
G.Sáu | 4.500 giải | Quay 3 số | 100.000 |
G.Bảy | 60.00 giải | Quay 2 số | 40.000 |
G.KK | 15.00 giải | Quay 5 số | 40.000 |
Trong đó