Top 10 Loto Miền Bắc Hôm Nay Ngày 04/04/2026 - Phân tích XSMB
| Mã | 2YN 3YN 6YN 9YN 14YN 16YN 17YN 18YN |
| ĐB | 91267 |
| G.1 | 39150 |
| G.2 | 10890 48921 |
| G.3 | 18329 28632 19831 96395 77398 59259 |
| G.4 | 0214 7865 5583 4111 |
| G.5 | 3084 4821 9506 7517 2862 0778 |
| G.6 | 989 344 934 |
| G.7 | 39 95 40 93 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 06 | 50, 90, 40 |
| 1 | 14, 11, 17 | 21(2), 31, 11 |
| 2 | 21(2), 29 | 32, 62 |
| 3 | 32, 31, 34, 39 | 83, 93 |
| 4 | 44, 40 | 14, 84, 44, 34 |
| 5 | 50, 59 | 95(2), 65 |
| 6 | 67, 65, 62 | 06 |
| 7 | 78 | 67, 17 |
| 8 | 83, 84, 89 | 98, 78 |
| 9 | 90, 95(2), 98, 93 | 29, 59, 89, 39 |
| Mã | 2YV 4YV 8YV 9YV 11YV 12YV 14YV 15YV |
| ĐB | 44693 |
| G.1 | 60794 |
| G.2 | 14552 17487 |
| G.3 | 81985 47014 57792 95318 78875 67162 |
| G.4 | 2166 9428 5602 2636 |
| G.5 | 1902 5487 2110 7982 9799 9727 |
| G.6 | 551 696 336 |
| G.7 | 11 95 82 49 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 02(2) | 10 |
| 1 | 14, 18, 10, 11 | 51, 11 |
| 2 | 28, 27 | 52, 92, 62, 02(2), 82(2) |
| 3 | 36(2) | 93 |
| 4 | 49 | 94, 14 |
| 5 | 52, 51 | 85, 75, 95 |
| 6 | 62, 66 | 66, 36(2), 96 |
| 7 | 75 | 87(2), 27 |
| 8 | 87(2), 85, 82(2) | 18, 28 |
| 9 | 93, 94, 92, 99, 96, 95 | 99, 49 |
| Mã | 2XE 3XE 10XE 11XE 13XE 17XE 18XE 20XE |
| ĐB | 75495 |
| G.1 | 65394 |
| G.2 | 11823 78281 |
| G.3 | 55791 64593 46652 73481 19112 67150 |
| G.4 | 2277 6560 3625 8563 |
| G.5 | 4758 4339 9656 4597 2073 2211 |
| G.6 | 415 122 293 |
| G.7 | 56 52 06 41 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 06 | 50, 60 |
| 1 | 12, 11, 15 | 81(2), 91, 11, 41 |
| 2 | 23, 25, 22 | 52(2), 12, 22 |
| 3 | 39 | 23, 93(2), 63, 73 |
| 4 | 41 | 94 |
| 5 | 52(2), 50, 58, 56(2) | 95, 25, 15 |
| 6 | 60, 63 | 56(2), 06 |
| 7 | 77, 73 | 77, 97 |
| 8 | 81(2) | 58 |
| 9 | 95, 94, 91, 93(2), 97 | 39 |
| Mã | 1XN 5XN 12XN 13XN 14XN 15XN 18XN 20XN |
| ĐB | 72124 |
| G.1 | 28130 |
| G.2 | 57732 06509 |
| G.3 | 04837 51117 25464 89493 84646 83696 |
| G.4 | 5204 0206 7341 7510 |
| G.5 | 7207 8438 1291 1245 9366 6330 |
| G.6 | 270 656 927 |
| G.7 | 90 08 64 59 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 09, 04, 06, 07, 08 | 30(2), 10, 70, 90 |
| 1 | 17, 10 | 41, 91 |
| 2 | 24, 27 | 32 |
| 3 | 30(2), 32, 37, 38 | 93 |
| 4 | 46, 41, 45 | 24, 64(2), 04 |
| 5 | 56, 59 | 45 |
| 6 | 64(2), 66 | 46, 96, 06, 66, 56 |
| 7 | 70 | 37, 17, 07, 27 |
| 8 | - | 38, 08 |
| 9 | 93, 96, 91, 90 | 09, 59 |
| Mã | 1XV 7XV 8XV 12XV 13XV 14XV 15XV 17XV |
| ĐB | 16659 |
| G.1 | 15079 |
| G.2 | 45592 87782 |
| G.3 | 03563 95657 30432 94002 14594 66474 |
| G.4 | 4109 0582 6685 4430 |
| G.5 | 6808 1382 2571 1225 0270 0022 |
| G.6 | 331 968 885 |
| G.7 | 99 40 14 61 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 02, 09, 08 | 30, 70, 40 |
| 1 | 14 | 71, 31, 61 |
| 2 | 25, 22 | 92, 82(3), 32, 02, 22 |
| 3 | 32, 30, 31 | 63 |
| 4 | 40 | 94, 74, 14 |
| 5 | 59, 57 | 85(2), 25 |
| 6 | 63, 68, 61 | - |
| 7 | 79, 74, 71, 70 | 57 |
| 8 | 82(3), 85(2) | 08, 68 |
| 9 | 92, 94, 99 | 59, 79, 09, 99 |
| Mã | 1VE 2VE 3VE 7VE 9VE 13VE 16VE 17VE |
| ĐB | 86408 |
| G.1 | 33453 |
| G.2 | 02973 89033 |
| G.3 | 26458 02328 47651 14451 71896 93956 |
| G.4 | 9950 5001 1794 8308 |
| G.5 | 8160 6608 5967 6156 7330 9398 |
| G.6 | 609 108 352 |
| G.7 | 50 41 65 99 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 08(4), 01, 09 | 50(2), 60, 30 |
| 1 | - | 51(2), 01, 41 |
| 2 | 28 | 52 |
| 3 | 33, 30 | 53, 73, 33 |
| 4 | 41 | 94 |
| 5 | 53, 58, 51(2), 56(2), 50(2), 52 | 65 |
| 6 | 60, 67, 65 | 96, 56(2) |
| 7 | 73 | 67 |
| 8 | - | 08(4), 58, 28, 98 |
| 9 | 96, 94, 98, 99 | 09, 99 |
| Mã | 2VR 4VR 5VR 8VR 13VR 17VR 18VR 20VR |
| ĐB | 81475 |
| G.1 | 35841 |
| G.2 | 94975 87429 |
| G.3 | 03723 60053 05057 83453 87116 45559 |
| G.4 | 9094 2873 3394 7063 |
| G.5 | 2846 3632 5872 9959 2808 5923 |
| G.6 | 990 720 207 |
| G.7 | 81 50 16 10 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 08, 07 | 90, 20, 50, 10 |
| 1 | 16(2), 10 | 41, 81 |
| 2 | 29, 23(2), 20 | 32, 72 |
| 3 | 32 | 23(2), 53(2), 73, 63 |
| 4 | 41, 46 | 94(2) |
| 5 | 53(2), 57, 59(2), 50 | 75(2) |
| 6 | 63 | 16(2), 46 |
| 7 | 75(2), 73, 72 | 57, 07 |
| 8 | 81 | 08 |
| 9 | 94(2), 90 | 29, 59(2) |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Bắc mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Bắc chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
Thời gian quay số: bắt đầu từ 18h10 hàng ngày tại Cung văn hóa Thể thao Thanh Niên Hà Nội, Số 1 đường Tăng Bạt Hổ, Q.Hoàn Kiếm, Hà Nội.
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | SL giải thưởng | Số lần quay | Tiền thưởng cho 1 vé trúng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 8 giải (mùng 01 ÂL) 6 giải (các ngày khác) | Quay 8 ký hiệu và 5 số Quay 6 ký hiệu và 5 số | 500.000.000 |
| Phụ ĐB | 12 giải (mùng 01 ÂL) 9 giải (các ngày khác) | Quay 8 ký hiệu và 5 số Quay 6 ký hiệu và 5 số | 25.000.000 |
| G.Nhất | 15 giải | Quay 5 số | 10.000.000 |
| G.Nhì | 30 giải | Quay 5 số | 5.000.000 |
| G.Ba | 90 giải | Quay 5 số | 1.000.000 |
| G.Tư | 600 giải | Quay 4 số | 400.000 |
| G.Năm | 900 giải | Quay 4 số | 200.000 |
| G.Sáu | 4.500 giải | Quay 3 số | 100.000 |
| G.Bảy | 60.00 giải | Quay 2 số | 40.000 |
| G.KK | 15.00 giải | Quay 5 số | 40.000 |
Trong đó