Top 10 Loto Miền Bắc Hôm Nay Ngày 20/06/2026 - Phân tích XSMB
| Mã | 2CB 6CB 7CB 10CB 11CB 12CB |
| ĐB | 71203 |
| G.1 | 48645 |
| G.2 | 02687 31013 |
| G.3 | 58104 56401 02440 62235 29860 87115 |
| G.4 | 1081 7884 5564 8913 |
| G.5 | 0094 3786 7232 4336 3826 1492 |
| G.6 | 411 703 695 |
| G.7 | 21 16 61 97 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 03(2), 04, 01 | 40, 60 |
| 1 | 13(2), 15, 11, 16 | 01, 81, 11, 21, 61 |
| 2 | 26, 21 | 32, 92 |
| 3 | 35, 32, 36 | 03(2), 13(2) |
| 4 | 45, 40 | 04, 84, 64, 94 |
| 5 | - | 45, 35, 15, 95 |
| 6 | 60, 64, 61 | 86, 36, 26, 16 |
| 7 | - | 87, 97 |
| 8 | 87, 81, 84, 86 | - |
| 9 | 94, 92, 95, 97 | - |
| Mã | 1BT 2BT 4BT 11BT 13BT 14BT |
| ĐB | 04308 |
| G.1 | 68774 |
| G.2 | 38491 20421 |
| G.3 | 97346 15214 51337 84436 03931 83637 |
| G.4 | 3821 1684 7399 5148 |
| G.5 | 1100 4827 5169 5458 0852 5941 |
| G.6 | 556 218 330 |
| G.7 | 52 13 05 07 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 08, 00, 05, 07 | 00, 30 |
| 1 | 14, 18, 13 | 91, 21(2), 31, 41 |
| 2 | 21(2), 27 | 52(2) |
| 3 | 37(2), 36, 31, 30 | 13 |
| 4 | 46, 48, 41 | 74, 14, 84 |
| 5 | 58, 52(2), 56 | 05 |
| 6 | 69 | 46, 36, 56 |
| 7 | 74 | 37(2), 27, 07 |
| 8 | 84 | 08, 48, 58, 18 |
| 9 | 91, 99 | 99, 69 |
| Mã | 1BL 5BL 7BL 8BL 10BL 11BL |
| ĐB | 02636 |
| G.1 | 72066 |
| G.2 | 91030 93579 |
| G.3 | 33370 45058 83813 75138 08835 64869 |
| G.4 | 2423 4622 1251 5398 |
| G.5 | 0976 4695 2571 1498 5748 4618 |
| G.6 | 374 613 055 |
| G.7 | 52 90 77 34 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | - | 30, 70, 90 |
| 1 | 13(2), 18 | 51, 71 |
| 2 | 23, 22 | 22, 52 |
| 3 | 36, 30, 38, 35, 34 | 13(2), 23 |
| 4 | 48 | 74, 34 |
| 5 | 58, 51, 55, 52 | 35, 95, 55 |
| 6 | 66, 69 | 36, 66, 76 |
| 7 | 79, 70, 76, 71, 74, 77 | 77 |
| 8 | - | 58, 38, 98(2), 48, 18 |
| 9 | 98(2), 95, 90 | 79, 69 |
| Mã | 1BC 2BC 8BC 9BC 10BC 13BC |
| ĐB | 61513 |
| G.1 | 25473 |
| G.2 | 05981 36393 |
| G.3 | 01096 81866 19263 59097 46712 16436 |
| G.4 | 5033 4807 8302 0840 |
| G.5 | 2819 3011 7912 9554 2672 5294 |
| G.6 | 440 550 613 |
| G.7 | 45 27 16 15 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 07, 02 | 40(2), 50 |
| 1 | 13(2), 12(2), 19, 11, 16, 15 | 81, 11 |
| 2 | 27 | 12(2), 02, 72 |
| 3 | 36, 33 | 13(2), 73, 93, 63, 33 |
| 4 | 40(2), 45 | 54, 94 |
| 5 | 54, 50 | 45, 15 |
| 6 | 66, 63 | 96, 66, 36, 16 |
| 7 | 73, 72 | 97, 07, 27 |
| 8 | 81 | - |
| 9 | 93, 96, 97, 94 | 19 |
| Mã | 4AT 5AT 6AT 10AT 11AT 12AT |
| ĐB | 88568 |
| G.1 | 71876 |
| G.2 | 24688 04636 |
| G.3 | 89256 63913 35175 59418 56703 99901 |
| G.4 | 0090 1408 0838 2884 |
| G.5 | 9113 0978 9288 1053 1920 5773 |
| G.6 | 252 120 080 |
| G.7 | 10 52 94 11 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 03, 01, 08 | 90, 20(2), 80, 10 |
| 1 | 13(2), 18, 10, 11 | 01, 11 |
| 2 | 20(2) | 52(2) |
| 3 | 36, 38 | 13(2), 03, 53, 73 |
| 4 | - | 84, 94 |
| 5 | 56, 53, 52(2) | 75 |
| 6 | 68 | 76, 36, 56 |
| 7 | 76, 75, 78, 73 | - |
| 8 | 88(2), 84, 80 | 68, 88(2), 18, 08, 38, 78 |
| 9 | 90, 94 | - |
| Mã | 2AL 6AL 7AL 12AL 13AL 15AL |
| ĐB | 64138 |
| G.1 | 72561 |
| G.2 | 33955 19014 |
| G.3 | 31509 43949 77148 01303 77173 80160 |
| G.4 | 9580 8089 8591 0546 |
| G.5 | 3416 4046 5822 8047 6374 1215 |
| G.6 | 012 975 708 |
| G.7 | 33 90 99 83 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 09, 03, 08 | 60, 80, 90 |
| 1 | 14, 16, 15, 12 | 61, 91 |
| 2 | 22 | 22, 12 |
| 3 | 38, 33 | 03, 73, 33, 83 |
| 4 | 49, 48, 46(2), 47 | 14, 74 |
| 5 | 55 | 55, 15, 75 |
| 6 | 61, 60 | 46(2), 16 |
| 7 | 73, 74, 75 | 47 |
| 8 | 80, 89, 83 | 38, 48, 08 |
| 9 | 91, 90, 99 | 09, 49, 89, 99 |
| Mã | 3AC 5AC 8AC 10AC 13AC 15AC |
| ĐB | 80241 |
| G.1 | 16280 |
| G.2 | 03313 79331 |
| G.3 | 09212 76395 61796 72415 72798 15842 |
| G.4 | 5346 0509 2157 0141 |
| G.5 | 6355 4325 8704 7417 8490 1023 |
| G.6 | 601 392 689 |
| G.7 | 90 50 06 25 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 09, 04, 01, 06 | 80, 90(2), 50 |
| 1 | 13, 12, 15, 17 | 41(2), 31, 01 |
| 2 | 25(2), 23 | 12, 42, 92 |
| 3 | 31 | 13, 23 |
| 4 | 41(2), 42, 46 | 04 |
| 5 | 57, 55, 50 | 95, 15, 55, 25(2) |
| 6 | - | 96, 46, 06 |
| 7 | - | 57, 17 |
| 8 | 80, 89 | 98 |
| 9 | 95, 96, 98, 90(2), 92 | 09, 89 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Bắc mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Bắc chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
Thời gian quay số: bắt đầu từ 18h10 hàng ngày tại Cung văn hóa Thể thao Thanh Niên Hà Nội, Số 1 đường Tăng Bạt Hổ, Q.Hoàn Kiếm, Hà Nội.
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | SL giải thưởng | Số lần quay | Tiền thưởng cho 1 vé trúng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 8 giải (mùng 01 ÂL) 6 giải (các ngày khác) | Quay 8 ký hiệu và 5 số Quay 6 ký hiệu và 5 số | 500.000.000 |
| Phụ ĐB | 12 giải (mùng 01 ÂL) 9 giải (các ngày khác) | Quay 8 ký hiệu và 5 số Quay 6 ký hiệu và 5 số | 25.000.000 |
| G.Nhất | 15 giải | Quay 5 số | 10.000.000 |
| G.Nhì | 30 giải | Quay 5 số | 5.000.000 |
| G.Ba | 90 giải | Quay 5 số | 1.000.000 |
| G.Tư | 600 giải | Quay 4 số | 400.000 |
| G.Năm | 900 giải | Quay 4 số | 200.000 |
| G.Sáu | 4.500 giải | Quay 3 số | 100.000 |
| G.Bảy | 60.00 giải | Quay 2 số | 40.000 |
| G.KK | 15.00 giải | Quay 5 số | 40.000 |
Trong đó