Top 10 Loto Miền Bắc Hôm Nay Ngày 23/02/2026 - Phân tích XSMB
| Mã | 1VS 2VS 3VS 5VS 15VS 17VS 18VS 19VS |
| ĐB | 20692 |
| G.1 | 89293 |
| G.2 | 96602 63021 |
| G.3 | 95539 28188 78409 65621 66739 32548 |
| G.4 | 8089 3266 4238 9502 |
| G.5 | 5857 1473 5343 1637 4990 3764 |
| G.6 | 545 709 541 |
| G.7 | 98 92 32 47 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 02(2), 09(2) | 90 |
| 1 | - | 21(2), 41 |
| 2 | 21(2) | 92(2), 02(2), 32 |
| 3 | 39(2), 38, 37, 32 | 93, 73, 43 |
| 4 | 48, 43, 45, 41, 47 | 64 |
| 5 | 57 | 45 |
| 6 | 66, 64 | 66 |
| 7 | 73 | 57, 37, 47 |
| 8 | 88, 89 | 88, 48, 38, 98 |
| 9 | 92(2), 93, 90, 98 | 39(2), 09(2), 89 |
| Mã | 1UB 5UB 6UB 11UB 14UB 15UB 17UB 18UB |
| ĐB | 06517 |
| G.1 | 31720 |
| G.2 | 59815 63073 |
| G.3 | 44790 51542 99159 33670 51349 74299 |
| G.4 | 1691 0910 0234 8239 |
| G.5 | 7358 8882 4025 6132 2344 2649 |
| G.6 | 448 371 569 |
| G.7 | 65 60 30 88 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | - | 20, 90, 70, 10, 60, 30 |
| 1 | 17, 15, 10 | 91, 71 |
| 2 | 20, 25 | 42, 82, 32 |
| 3 | 34, 39, 32, 30 | 73 |
| 4 | 42, 49(2), 44, 48 | 34, 44 |
| 5 | 59, 58 | 15, 25, 65 |
| 6 | 69, 65, 60 | - |
| 7 | 73, 70, 71 | 17 |
| 8 | 82, 88 | 58, 48, 88 |
| 9 | 90, 99, 91 | 59, 49(2), 99, 39, 69 |
| Mã | 1UK 6UK 7UK 8UK 9UK 11UK 16UK 20UK |
| ĐB | 24121 |
| G.1 | 96394 |
| G.2 | 18979 53028 |
| G.3 | 17851 36689 93457 43975 85524 91533 |
| G.4 | 3309 9602 5037 3432 |
| G.5 | 2740 8739 6150 3804 2269 4778 |
| G.6 | 801 295 993 |
| G.7 | 76 47 21 77 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 09, 02, 04, 01 | 40, 50 |
| 1 | - | 21(2), 51, 01 |
| 2 | 21(2), 28, 24 | 02, 32 |
| 3 | 33, 37, 32, 39 | 33, 93 |
| 4 | 40, 47 | 94, 24, 04 |
| 5 | 51, 57, 50 | 75, 95 |
| 6 | 69 | 76 |
| 7 | 79, 75, 78, 76, 77 | 57, 37, 47, 77 |
| 8 | 89 | 28, 78 |
| 9 | 94, 95, 93 | 79, 89, 09, 39, 69 |
| Mã | 2US 7US 10US 13US 16US 17US 18US 19US |
| ĐB | 06186 |
| G.1 | 11296 |
| G.2 | 08294 23250 |
| G.3 | 07979 91667 60639 34396 95742 13854 |
| G.4 | 4956 5673 3257 8179 |
| G.5 | 4698 4667 2958 6344 0556 7221 |
| G.6 | 480 226 435 |
| G.7 | 60 26 32 49 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | - | 50, 80, 60 |
| 1 | - | 21 |
| 2 | 21, 26(2) | 42, 32 |
| 3 | 39, 35, 32 | 73 |
| 4 | 42, 44, 49 | 94, 54, 44 |
| 5 | 50, 54, 56(2), 57, 58 | 35 |
| 6 | 67(2), 60 | 86, 96(2), 56(2), 26(2) |
| 7 | 79(2), 73 | 67(2), 57 |
| 8 | 86, 80 | 98, 58 |
| 9 | 96(2), 94, 98 | 79(2), 39, 49 |
| Mã | 1TB 2TB 3TB 9TB 10TB 15TB 16TB 18TB |
| ĐB | 02817 |
| G.1 | 24517 |
| G.2 | 74215 46621 |
| G.3 | 79283 78432 76304 87446 85707 10084 |
| G.4 | 5422 1753 9687 8395 |
| G.5 | 2844 1358 6578 1837 3246 3689 |
| G.6 | 945 187 978 |
| G.7 | 15 99 52 55 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 04, 07 | - |
| 1 | 17(2), 15(2) | 21 |
| 2 | 21, 22 | 32, 22, 52 |
| 3 | 32, 37 | 83, 53 |
| 4 | 46(2), 44, 45 | 04, 84, 44 |
| 5 | 53, 58, 52, 55 | 15(2), 95, 45, 55 |
| 6 | - | 46(2) |
| 7 | 78(2) | 17(2), 07, 87(2), 37 |
| 8 | 83, 84, 87(2), 89 | 58, 78(2) |
| 9 | 95, 99 | 89, 99 |
| Mã | 5TK 8TK 10TK 13TK 14TK 18TK 19TK 20TK |
| ĐB | 14389 |
| G.1 | 06509 |
| G.2 | 13267 17968 |
| G.3 | 74323 08916 08345 44717 73749 32966 |
| G.4 | 8786 8627 4145 5444 |
| G.5 | 9205 9877 6869 9819 0107 1776 |
| G.6 | 065 764 088 |
| G.7 | 39 64 24 57 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 09, 05, 07 | - |
| 1 | 16, 17, 19 | - |
| 2 | 23, 27, 24 | - |
| 3 | 39 | 23 |
| 4 | 45(2), 49, 44 | 44, 64(2), 24 |
| 5 | 57 | 45(2), 05, 65 |
| 6 | 67, 68, 66, 69, 65, 64(2) | 16, 66, 86, 76 |
| 7 | 77, 76 | 67, 17, 27, 77, 07, 57 |
| 8 | 89, 86, 88 | 68, 88 |
| 9 | - | 89, 09, 49, 69, 19, 39 |
| Mã | 1TS 8TS 11TS 12TS 13TS 15TS 16TS 20TS |
| ĐB | 64960 |
| G.1 | 23258 |
| G.2 | 73739 12759 |
| G.3 | 58562 64368 35663 69336 07310 45128 |
| G.4 | 8267 5449 0922 6661 |
| G.5 | 3958 5513 9025 6127 9229 6285 |
| G.6 | 341 617 836 |
| G.7 | 78 97 23 44 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | - | 60, 10 |
| 1 | 10, 13, 17 | 61, 41 |
| 2 | 28, 22, 25, 27, 29, 23 | 62, 22 |
| 3 | 39, 36(2) | 63, 13, 23 |
| 4 | 49, 41, 44 | 44 |
| 5 | 58(2), 59 | 25, 85 |
| 6 | 60, 62, 68, 63, 67, 61 | 36(2) |
| 7 | 78 | 67, 27, 17, 97 |
| 8 | 85 | 58(2), 68, 28, 78 |
| 9 | 97 | 39, 59, 49, 29 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Bắc mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Bắc chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
Thời gian quay số: bắt đầu từ 18h10 hàng ngày tại Cung văn hóa Thể thao Thanh Niên Hà Nội, Số 1 đường Tăng Bạt Hổ, Q.Hoàn Kiếm, Hà Nội.
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | SL giải thưởng | Số lần quay | Tiền thưởng cho 1 vé trúng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 8 giải (mùng 01 ÂL) 6 giải (các ngày khác) | Quay 8 ký hiệu và 5 số Quay 6 ký hiệu và 5 số | 500.000.000 |
| Phụ ĐB | 12 giải (mùng 01 ÂL) 9 giải (các ngày khác) | Quay 8 ký hiệu và 5 số Quay 6 ký hiệu và 5 số | 25.000.000 |
| G.Nhất | 15 giải | Quay 5 số | 10.000.000 |
| G.Nhì | 30 giải | Quay 5 số | 5.000.000 |
| G.Ba | 90 giải | Quay 5 số | 1.000.000 |
| G.Tư | 600 giải | Quay 4 số | 400.000 |
| G.Năm | 900 giải | Quay 4 số | 200.000 |
| G.Sáu | 4.500 giải | Quay 3 số | 100.000 |
| G.Bảy | 60.00 giải | Quay 2 số | 40.000 |
| G.KK | 15.00 giải | Quay 5 số | 40.000 |
Trong đó