Top 10 Loto Miền Bắc Hôm Nay Ngày 23/04/2026 - Phân tích XSMB
| Mã | 2ZP 3ZP 10ZP 11ZP 12ZP 15ZP |
| ĐB | 36948 |
| G.1 | 96041 |
| G.2 | 09028 27803 |
| G.3 | 67373 92273 01401 29007 70125 77891 |
| G.4 | 9370 3839 8509 9528 |
| G.5 | 0205 3067 6198 5898 2470 6631 |
| G.6 | 148 820 556 |
| G.7 | 52 64 72 79 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 03, 01, 07, 09, 05 | 70(2), 20 |
| 1 | - | 41, 01, 91, 31 |
| 2 | 28(2), 25, 20 | 52, 72 |
| 3 | 39, 31 | 03, 73(2) |
| 4 | 48(2), 41 | 64 |
| 5 | 56, 52 | 25, 05 |
| 6 | 67, 64 | 56 |
| 7 | 73(2), 70(2), 72, 79 | 07, 67 |
| 8 | - | 48(2), 28(2), 98(2) |
| 9 | 91, 98(2) | 39, 09, 79 |
| Mã | 1ZX 6ZX 8ZX 9ZX 12ZX 15ZX |
| ĐB | 03714 |
| G.1 | 73668 |
| G.2 | 70849 42878 |
| G.3 | 36930 07828 89755 37165 72473 21432 |
| G.4 | 7489 0471 0820 4710 |
| G.5 | 7118 5672 7668 3808 4958 6875 |
| G.6 | 710 526 102 |
| G.7 | 65 59 88 93 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 08, 02 | 30, 20, 10(2) |
| 1 | 14, 10(2), 18 | 71 |
| 2 | 28, 20, 26 | 32, 72, 02 |
| 3 | 30, 32 | 73, 93 |
| 4 | 49 | 14 |
| 5 | 55, 58, 59 | 55, 65(2), 75 |
| 6 | 68(2), 65(2) | 26 |
| 7 | 78, 73, 71, 72, 75 | - |
| 8 | 89, 88 | 68(2), 78, 28, 18, 08, 58, 88 |
| 9 | 93 | 49, 89, 59 |
| Mã | 5YF 8YF 11YF 12YF 13YF 14YF |
| ĐB | 27450 |
| G.1 | 93235 |
| G.2 | 58678 36197 |
| G.3 | 99892 05641 12842 76202 30699 35985 |
| G.4 | 2820 8638 4633 3830 |
| G.5 | 5845 2265 7001 1726 3945 0109 |
| G.6 | 933 001 877 |
| G.7 | 60 94 00 26 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 02, 01(2), 09, 00 | 50, 20, 30, 60, 00 |
| 1 | - | 41, 01(2) |
| 2 | 20, 26(2) | 92, 42, 02 |
| 3 | 35, 38, 33(2), 30 | 33(2) |
| 4 | 41, 42, 45(2) | 94 |
| 5 | 50 | 35, 85, 45(2), 65 |
| 6 | 65, 60 | 26(2) |
| 7 | 78, 77 | 97, 77 |
| 8 | 85 | 78, 38 |
| 9 | 97, 92, 99, 94 | 99, 09 |
| Mã | 1YP 4YP 8YP 9YP 12YP 15YP |
| ĐB | 31666 |
| G.1 | 86408 |
| G.2 | 48955 61411 |
| G.3 | 01938 88321 89779 28502 50890 31774 |
| G.4 | 2458 7917 4776 6202 |
| G.5 | 2890 1221 1109 1651 2355 3979 |
| G.6 | 155 051 728 |
| G.7 | 37 16 52 20 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 08, 02(2), 09 | 90(2), 20 |
| 1 | 11, 17, 16 | 11, 21(2), 51(2) |
| 2 | 21(2), 28, 20 | 02(2), 52 |
| 3 | 38, 37 | - |
| 4 | - | 74 |
| 5 | 55(3), 58, 51(2), 52 | 55(3) |
| 6 | 66 | 66, 76, 16 |
| 7 | 79(2), 74, 76 | 17, 37 |
| 8 | - | 08, 38, 58, 28 |
| 9 | 90(2) | 79(2), 09 |
| Mã | 6YX 7YX 9YX 10YX 11YX 13YX 14YX 16YX |
| ĐB | 53988 |
| G.1 | 71466 |
| G.2 | 22728 42861 |
| G.3 | 90932 68244 46533 34712 50682 63621 |
| G.4 | 8233 8490 9513 9360 |
| G.5 | 6007 9020 8451 1887 0568 0356 |
| G.6 | 811 195 876 |
| G.7 | 24 74 00 95 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 07, 00 | 90, 60, 20, 00 |
| 1 | 12, 13, 11 | 61, 21, 51, 11 |
| 2 | 28, 21, 20, 24 | 32, 12, 82 |
| 3 | 32, 33(2) | 33(2), 13 |
| 4 | 44 | 44, 24, 74 |
| 5 | 51, 56 | 95(2) |
| 6 | 66, 61, 60, 68 | 66, 56, 76 |
| 7 | 76, 74 | 07, 87 |
| 8 | 88, 82, 87 | 88, 28, 68 |
| 9 | 90, 95(2) | - |
| Mã | 1XF 5XF 8XF 9XF 14XF 15XF 16XF 19XF |
| ĐB | 25287 |
| G.1 | 45570 |
| G.2 | 65174 30981 |
| G.3 | 37360 97963 32585 01475 14972 63233 |
| G.4 | 5608 5580 4895 7625 |
| G.5 | 2364 9998 7381 7057 8691 2366 |
| G.6 | 530 424 699 |
| G.7 | 57 16 30 29 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 08 | 70, 60, 80, 30(2) |
| 1 | 16 | 81(2), 91 |
| 2 | 25, 24, 29 | 72 |
| 3 | 33, 30(2) | 63, 33 |
| 4 | - | 74, 64, 24 |
| 5 | 57(2) | 85, 75, 95, 25 |
| 6 | 60, 63, 64, 66 | 66, 16 |
| 7 | 70, 74, 75, 72 | 87, 57(2) |
| 8 | 87, 81(2), 85, 80 | 08, 98 |
| 9 | 95, 98, 91, 99 | 99, 29 |
| Mã | 1XP 4XP 5XP 6XP 11XP 12XP 13XP 18XP |
| ĐB | 30368 |
| G.1 | 29356 |
| G.2 | 46164 75498 |
| G.3 | 33789 07705 75150 95564 84551 53231 |
| G.4 | 5708 4870 0118 0979 |
| G.5 | 6196 1569 5628 2636 8647 9269 |
| G.6 | 680 383 179 |
| G.7 | 97 71 09 43 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 05, 08, 09 | 50, 70, 80 |
| 1 | 18 | 51, 31, 71 |
| 2 | 28 | - |
| 3 | 31, 36 | 83, 43 |
| 4 | 47, 43 | 64(2) |
| 5 | 56, 50, 51 | 05 |
| 6 | 68, 64(2), 69(2) | 56, 96, 36 |
| 7 | 70, 79(2), 71 | 47, 97 |
| 8 | 89, 80, 83 | 68, 98, 08, 18, 28 |
| 9 | 98, 96, 97 | 89, 79(2), 69(2), 09 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Bắc mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Bắc chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
Thời gian quay số: bắt đầu từ 18h10 hàng ngày tại Cung văn hóa Thể thao Thanh Niên Hà Nội, Số 1 đường Tăng Bạt Hổ, Q.Hoàn Kiếm, Hà Nội.
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | SL giải thưởng | Số lần quay | Tiền thưởng cho 1 vé trúng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 8 giải (mùng 01 ÂL) 6 giải (các ngày khác) | Quay 8 ký hiệu và 5 số Quay 6 ký hiệu và 5 số | 500.000.000 |
| Phụ ĐB | 12 giải (mùng 01 ÂL) 9 giải (các ngày khác) | Quay 8 ký hiệu và 5 số Quay 6 ký hiệu và 5 số | 25.000.000 |
| G.Nhất | 15 giải | Quay 5 số | 10.000.000 |
| G.Nhì | 30 giải | Quay 5 số | 5.000.000 |
| G.Ba | 90 giải | Quay 5 số | 1.000.000 |
| G.Tư | 600 giải | Quay 4 số | 400.000 |
| G.Năm | 900 giải | Quay 4 số | 200.000 |
| G.Sáu | 4.500 giải | Quay 3 số | 100.000 |
| G.Bảy | 60.00 giải | Quay 2 số | 40.000 |
| G.KK | 15.00 giải | Quay 5 số | 40.000 |
Trong đó