Top 10 Loto Miền Bắc Hôm Nay Ngày 09/01/2026 - Phân tích XSMB
| Mã | 5TK 8TK 10TK 13TK 14TK 18TK 19TK 20TK |
| ĐB | 14389 |
| G.1 | 06509 |
| G.2 | 13267 17968 |
| G.3 | 74323 08916 08345 44717 73749 32966 |
| G.4 | 8786 8627 4145 5444 |
| G.5 | 9205 9877 6869 9819 0107 1776 |
| G.6 | 065 764 088 |
| G.7 | 39 64 24 57 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 09, 05, 07 | - |
| 1 | 16, 17, 19 | - |
| 2 | 23, 27, 24 | - |
| 3 | 39 | 23 |
| 4 | 45(2), 49, 44 | 44, 64(2), 24 |
| 5 | 57 | 45(2), 05, 65 |
| 6 | 67, 68, 66, 69, 65, 64(2) | 16, 66, 86, 76 |
| 7 | 77, 76 | 67, 17, 27, 77, 07, 57 |
| 8 | 89, 86, 88 | 68, 88 |
| 9 | - | 89, 09, 49, 69, 19, 39 |
| Mã | 1TS 8TS 11TS 12TS 13TS 15TS 16TS 20TS |
| ĐB | 64960 |
| G.1 | 23258 |
| G.2 | 73739 12759 |
| G.3 | 58562 64368 35663 69336 07310 45128 |
| G.4 | 8267 5449 0922 6661 |
| G.5 | 3958 5513 9025 6127 9229 6285 |
| G.6 | 341 617 836 |
| G.7 | 78 97 23 44 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | - | 60, 10 |
| 1 | 10, 13, 17 | 61, 41 |
| 2 | 28, 22, 25, 27, 29, 23 | 62, 22 |
| 3 | 39, 36(2) | 63, 13, 23 |
| 4 | 49, 41, 44 | 44 |
| 5 | 58(2), 59 | 25, 85 |
| 6 | 60, 62, 68, 63, 67, 61 | 36(2) |
| 7 | 78 | 67, 27, 17, 97 |
| 8 | 85 | 58(2), 68, 28, 78 |
| 9 | 97 | 39, 59, 49, 29 |
| Mã | 2SB 4SB 10SB 11SB 12SB 14SB 15SB 18SB |
| ĐB | 87629 |
| G.1 | 82908 |
| G.2 | 31196 72807 |
| G.3 | 12577 61956 80974 98822 33528 50449 |
| G.4 | 2267 1885 4151 8775 |
| G.5 | 6121 3266 8497 0987 5357 3257 |
| G.6 | 752 692 446 |
| G.7 | 99 95 78 80 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 08, 07 | 80 |
| 1 | - | 51, 21 |
| 2 | 29, 22, 28, 21 | 22, 52, 92 |
| 3 | - | - |
| 4 | 49, 46 | 74 |
| 5 | 56, 51, 57(2), 52 | 85, 75, 95 |
| 6 | 67, 66 | 96, 56, 66, 46 |
| 7 | 77, 74, 75, 78 | 07, 77, 67, 97, 87, 57(2) |
| 8 | 85, 87, 80 | 08, 28, 78 |
| 9 | 96, 97, 92, 99, 95 | 29, 49, 99 |
| Mã | 2SK 4SK 6SK 7SK 11SK 13SK 16SK 19SK |
| ĐB | 74484 |
| G.1 | 55289 |
| G.2 | 89467 60501 |
| G.3 | 20748 11435 37692 74459 21115 10032 |
| G.4 | 4215 9396 2353 0828 |
| G.5 | 0726 2294 2114 0289 6053 1358 |
| G.6 | 005 086 859 |
| G.7 | 92 46 56 22 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 01, 05 | - |
| 1 | 15(2), 14 | 01 |
| 2 | 28, 26, 22 | 92(2), 32, 22 |
| 3 | 35, 32 | 53(2) |
| 4 | 48, 46 | 84, 94, 14 |
| 5 | 59(2), 53(2), 58, 56 | 35, 15(2), 05 |
| 6 | 67 | 96, 26, 86, 46, 56 |
| 7 | - | 67 |
| 8 | 84, 89(2), 86 | 48, 28, 58 |
| 9 | 92(2), 96, 94 | 89(2), 59(2) |
| Mã | 1ST 2ST 4ST 8ST 11ST 12ST 13ST 18ST |
| ĐB | 51052 |
| G.1 | 27999 |
| G.2 | 83157 26124 |
| G.3 | 95225 78632 70315 59675 35239 77901 |
| G.4 | 9240 0832 8067 8094 |
| G.5 | 0502 2316 6014 2078 7678 9725 |
| G.6 | 264 231 162 |
| G.7 | 18 96 61 33 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 01, 02 | 40 |
| 1 | 15, 16, 14, 18 | 01, 31, 61 |
| 2 | 24, 25(2) | 52, 32(2), 02, 62 |
| 3 | 32(2), 39, 31, 33 | 33 |
| 4 | 40 | 24, 94, 14, 64 |
| 5 | 52, 57 | 25(2), 15, 75 |
| 6 | 67, 64, 62, 61 | 16, 96 |
| 7 | 75, 78(2) | 57, 67 |
| 8 | - | 78(2), 18 |
| 9 | 99, 94, 96 | 99, 39 |
| Mã | 2RB 4RB 7RB 8RB 9RB 11RB 14RB 17RB |
| ĐB | 34038 |
| G.1 | 68312 |
| G.2 | 00569 28566 |
| G.3 | 04038 66560 35264 01018 56841 84532 |
| G.4 | 8002 0527 5347 0216 |
| G.5 | 0752 9141 3429 4642 5364 9224 |
| G.6 | 454 637 093 |
| G.7 | 17 44 35 24 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 02 | 60 |
| 1 | 12, 18, 16, 17 | 41(2) |
| 2 | 27, 29, 24(2) | 12, 32, 02, 52, 42 |
| 3 | 38(2), 32, 37, 35 | 93 |
| 4 | 41(2), 47, 42, 44 | 64(2), 24(2), 54, 44 |
| 5 | 52, 54 | 35 |
| 6 | 69, 66, 60, 64(2) | 66, 16 |
| 7 | - | 27, 47, 37, 17 |
| 8 | - | 38(2), 18 |
| 9 | 93 | 69, 29 |
| Mã | 2RK 3RK 4RK 5RK 14RK 15RK 17RK 18RK |
| ĐB | 69897 |
| G.1 | 99665 |
| G.2 | 29793 65356 |
| G.3 | 81121 75989 09992 01181 21461 74694 |
| G.4 | 1579 9991 0168 4140 |
| G.5 | 3582 2479 1026 9190 5676 9786 |
| G.6 | 154 507 246 |
| G.7 | 60 76 89 42 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 07 | 40, 90, 60 |
| 1 | - | 21, 81, 61, 91 |
| 2 | 21, 26 | 92, 82, 42 |
| 3 | - | 93 |
| 4 | 40, 46, 42 | 94, 54 |
| 5 | 56, 54 | 65 |
| 6 | 65, 61, 68, 60 | 56, 26, 76(2), 86, 46 |
| 7 | 79(2), 76(2) | 97, 07 |
| 8 | 89(2), 81, 82, 86 | 68 |
| 9 | 97, 93, 92, 94, 91, 90 | 89(2), 79(2) |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Bắc mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Bắc chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
Thời gian quay số: bắt đầu từ 18h10 hàng ngày tại Cung văn hóa Thể thao Thanh Niên Hà Nội, Số 1 đường Tăng Bạt Hổ, Q.Hoàn Kiếm, Hà Nội.
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | SL giải thưởng | Số lần quay | Tiền thưởng cho 1 vé trúng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 8 giải (mùng 01 ÂL) 6 giải (các ngày khác) | Quay 8 ký hiệu và 5 số Quay 6 ký hiệu và 5 số | 500.000.000 |
| Phụ ĐB | 12 giải (mùng 01 ÂL) 9 giải (các ngày khác) | Quay 8 ký hiệu và 5 số Quay 6 ký hiệu và 5 số | 25.000.000 |
| G.Nhất | 15 giải | Quay 5 số | 10.000.000 |
| G.Nhì | 30 giải | Quay 5 số | 5.000.000 |
| G.Ba | 90 giải | Quay 5 số | 1.000.000 |
| G.Tư | 600 giải | Quay 4 số | 400.000 |
| G.Năm | 900 giải | Quay 4 số | 200.000 |
| G.Sáu | 4.500 giải | Quay 3 số | 100.000 |
| G.Bảy | 60.00 giải | Quay 2 số | 40.000 |
| G.KK | 15.00 giải | Quay 5 số | 40.000 |
Trong đó