Top 10 Loto Miền Bắc Hôm Nay Ngày 19/06/2026 - Phân tích XSMB
| Mã | 3CA 5CA 8CA 9CA 11CA 12CA |
| ĐB | 80384 |
| G.1 | 75429 |
| G.2 | 65858 40175 |
| G.3 | 47665 24523 93872 29148 06321 40762 |
| G.4 | 1455 8744 3901 8229 |
| G.5 | 5223 8228 1786 0703 2196 6546 |
| G.6 | 710 036 784 |
| G.7 | 11 59 55 70 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 01, 03 | 10, 70 |
| 1 | 10, 11 | 21, 01, 11 |
| 2 | 29(2), 23(2), 21, 28 | 72, 62 |
| 3 | 36 | 23(2), 03 |
| 4 | 48, 44, 46 | 84(2), 44 |
| 5 | 58, 55(2), 59 | 75, 65, 55(2) |
| 6 | 65, 62 | 86, 96, 46, 36 |
| 7 | 75, 72, 70 | - |
| 8 | 84(2), 86 | 58, 48, 28 |
| 9 | 96 | 29(2), 59 |
| Mã | 1BS 3BS 5BS 8BS 9BS 15BS |
| ĐB | 07251 |
| G.1 | 20211 |
| G.2 | 06409 84839 |
| G.3 | 07328 20549 88071 86630 70461 88768 |
| G.4 | 7219 6612 8243 5385 |
| G.5 | 5327 5340 7378 1611 1563 9996 |
| G.6 | 335 887 586 |
| G.7 | 10 90 47 49 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 09 | 30, 40, 10, 90 |
| 1 | 11(2), 19, 12, 10 | 51, 11(2), 71, 61 |
| 2 | 28, 27 | 12 |
| 3 | 39, 30, 35 | 43, 63 |
| 4 | 49(2), 43, 40, 47 | - |
| 5 | 51 | 85, 35 |
| 6 | 61, 68, 63 | 96, 86 |
| 7 | 71, 78 | 27, 87, 47 |
| 8 | 85, 87, 86 | 28, 68, 78 |
| 9 | 96, 90 | 09, 39, 49(2), 19 |
| Mã | 1BK 5BK 7BK 8BK 11BK 13BK |
| ĐB | 73823 |
| G.1 | 98492 |
| G.2 | 10865 00843 |
| G.3 | 34079 78655 33221 16531 68167 40341 |
| G.4 | 3192 1237 1654 8326 |
| G.5 | 6239 4438 3321 6767 6355 6444 |
| G.6 | 934 425 630 |
| G.7 | 32 59 83 87 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | - | 30 |
| 1 | - | 21(2), 31, 41 |
| 2 | 23, 21(2), 26, 25 | 92(2), 32 |
| 3 | 31, 37, 39, 38, 34, 30, 32 | 23, 43, 83 |
| 4 | 43, 41, 44 | 54, 44, 34 |
| 5 | 55(2), 54, 59 | 65, 55(2), 25 |
| 6 | 65, 67(2) | 26 |
| 7 | 79 | 67(2), 37, 87 |
| 8 | 83, 87 | 38 |
| 9 | 92(2) | 79, 39, 59 |
| Mã | 4BA 8BA 9BA 11BA 13BA 14BA |
| ĐB | 49111 |
| G.1 | 53877 |
| G.2 | 67293 25976 |
| G.3 | 90791 37938 50959 61441 01540 65366 |
| G.4 | 1506 0714 1716 9892 |
| G.5 | 0370 6676 4470 1595 2267 3618 |
| G.6 | 654 051 723 |
| G.7 | 74 39 28 81 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 06 | 40, 70(2) |
| 1 | 11, 14, 16, 18 | 11, 91, 41, 51, 81 |
| 2 | 23, 28 | 92 |
| 3 | 38, 39 | 93, 23 |
| 4 | 41, 40 | 14, 54, 74 |
| 5 | 59, 54, 51 | 95 |
| 6 | 66, 67 | 76(2), 66, 06, 16 |
| 7 | 77, 76(2), 70(2), 74 | 77, 67 |
| 8 | 81 | 38, 18, 28 |
| 9 | 93, 91, 92, 95 | 59, 39 |
| Mã | 5AS 6AS 8AS 9AS 10AS 11AS |
| ĐB | 81754 |
| G.1 | 11706 |
| G.2 | 25623 79831 |
| G.3 | 26573 11840 29185 44985 04414 08022 |
| G.4 | 9895 5267 4713 9653 |
| G.5 | 7157 1186 4855 4562 8734 4452 |
| G.6 | 492 974 246 |
| G.7 | 62 18 17 87 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 06 | 40 |
| 1 | 14, 13, 18, 17 | 31 |
| 2 | 23, 22 | 22, 62(2), 52, 92 |
| 3 | 31, 34 | 23, 73, 13, 53 |
| 4 | 40, 46 | 54, 14, 34, 74 |
| 5 | 54, 53, 57, 55, 52 | 85(2), 95, 55 |
| 6 | 67, 62(2) | 06, 86, 46 |
| 7 | 73, 74 | 67, 57, 17, 87 |
| 8 | 85(2), 86, 87 | 18 |
| 9 | 95, 92 | - |
| Mã | 1AK 3AK 4AK 6AK 7AK 10AK |
| ĐB | 52233 |
| G.1 | 65304 |
| G.2 | 84177 93271 |
| G.3 | 02993 39635 64827 63404 13927 61748 |
| G.4 | 3934 9304 3652 3551 |
| G.5 | 2458 0828 1662 6335 0564 8640 |
| G.6 | 081 447 291 |
| G.7 | 27 32 31 58 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 04(3) | 40 |
| 1 | - | 71, 51, 81, 91, 31 |
| 2 | 27(3), 28 | 52, 62, 32 |
| 3 | 33, 35(2), 34, 32, 31 | 33, 93 |
| 4 | 48, 40, 47 | 04(3), 34, 64 |
| 5 | 52, 51, 58(2) | 35(2) |
| 6 | 62, 64 | - |
| 7 | 77, 71 | 77, 27(3), 47 |
| 8 | 81 | 48, 58(2), 28 |
| 9 | 93, 91 | - |
| Mã | 1AB 6AB 7AB 13AB 14AB 15AB |
| ĐB | 22512 |
| G.1 | 24866 |
| G.2 | 25891 09705 |
| G.3 | 62986 00888 10468 07788 17920 01198 |
| G.4 | 4229 8961 1317 0934 |
| G.5 | 6666 1110 9097 3014 7198 2747 |
| G.6 | 368 391 971 |
| G.7 | 37 44 31 50 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 05 | 20, 10, 50 |
| 1 | 12, 17, 10, 14 | 91(2), 61, 71, 31 |
| 2 | 20, 29 | 12 |
| 3 | 34, 37, 31 | - |
| 4 | 47, 44 | 34, 14, 44 |
| 5 | 50 | 05 |
| 6 | 66(2), 68(2), 61 | 66(2), 86 |
| 7 | 71 | 17, 97, 47, 37 |
| 8 | 86, 88(2) | 88(2), 68(2), 98(2) |
| 9 | 91(2), 98(2), 97 | 29 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Bắc mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Bắc chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
Thời gian quay số: bắt đầu từ 18h10 hàng ngày tại Cung văn hóa Thể thao Thanh Niên Hà Nội, Số 1 đường Tăng Bạt Hổ, Q.Hoàn Kiếm, Hà Nội.
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | SL giải thưởng | Số lần quay | Tiền thưởng cho 1 vé trúng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 8 giải (mùng 01 ÂL) 6 giải (các ngày khác) | Quay 8 ký hiệu và 5 số Quay 6 ký hiệu và 5 số | 500.000.000 |
| Phụ ĐB | 12 giải (mùng 01 ÂL) 9 giải (các ngày khác) | Quay 8 ký hiệu và 5 số Quay 6 ký hiệu và 5 số | 25.000.000 |
| G.Nhất | 15 giải | Quay 5 số | 10.000.000 |
| G.Nhì | 30 giải | Quay 5 số | 5.000.000 |
| G.Ba | 90 giải | Quay 5 số | 1.000.000 |
| G.Tư | 600 giải | Quay 4 số | 400.000 |
| G.Năm | 900 giải | Quay 4 số | 200.000 |
| G.Sáu | 4.500 giải | Quay 3 số | 100.000 |
| G.Bảy | 60.00 giải | Quay 2 số | 40.000 |
| G.KK | 15.00 giải | Quay 5 số | 40.000 |
Trong đó