Top 10 Loto Miền Bắc Hôm Nay Ngày 06/03/2026 - Phân tích XSMB
| Mã | 4XZ 6XZ 8XZ 9XZ 13XZ 14XZ 15XZ 18XZ |
| ĐB | 70078 |
| G.1 | 40950 |
| G.2 | 66118 40389 |
| G.3 | 31047 08184 43369 06141 22438 96241 |
| G.4 | 4710 1311 2871 3800 |
| G.5 | 3937 6820 5108 1978 0748 2759 |
| G.6 | 437 240 408 |
| G.7 | 21 36 77 79 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 00, 08(2) | 50, 10, 00, 20, 40 |
| 1 | 18, 10, 11 | 41(2), 11, 71, 21 |
| 2 | 20, 21 | - |
| 3 | 38, 37(2), 36 | - |
| 4 | 47, 41(2), 48, 40 | 84 |
| 5 | 50, 59 | - |
| 6 | 69 | 36 |
| 7 | 78(2), 71, 77, 79 | 47, 37(2), 77 |
| 8 | 89, 84 | 78(2), 18, 38, 08(2), 48 |
| 9 | - | 89, 69, 59, 79 |
| Mã | 1VG 6VG 10VG 12VG 13VG 15VG 17VG 20VG |
| ĐB | 65037 |
| G.1 | 12969 |
| G.2 | 56252 00649 |
| G.3 | 11522 92128 63197 61423 89746 35294 |
| G.4 | 5578 6685 2154 9613 |
| G.5 | 5289 8010 6004 9930 5280 4771 |
| G.6 | 344 904 115 |
| G.7 | 95 36 37 42 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 04(2) | 10, 30, 80 |
| 1 | 13, 10, 15 | 71 |
| 2 | 22, 28, 23 | 52, 22, 42 |
| 3 | 37(2), 30, 36 | 23, 13 |
| 4 | 49, 46, 44, 42 | 94, 54, 04(2), 44 |
| 5 | 52, 54 | 85, 15, 95 |
| 6 | 69 | 46, 36 |
| 7 | 78, 71 | 37(2), 97 |
| 8 | 85, 89, 80 | 28, 78 |
| 9 | 97, 94, 95 | 69, 49, 89 |
| Mã | 6VT 7VT 8VT 12VT 13VT 15VT 17VT 19VT |
| ĐB | 65390 |
| G.1 | 26187 |
| G.2 | 35885 57985 |
| G.3 | 28385 68491 37698 84902 95439 27277 |
| G.4 | 2819 4878 2104 3599 |
| G.5 | 3453 4559 4768 6619 5663 4467 |
| G.6 | 632 203 423 |
| G.7 | 59 55 14 61 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 02, 04, 03 | 90 |
| 1 | 19(2), 14 | 91, 61 |
| 2 | 23 | 02, 32 |
| 3 | 39, 32 | 53, 63, 03, 23 |
| 4 | - | 04, 14 |
| 5 | 53, 59(2), 55 | 85(3), 55 |
| 6 | 68, 63, 67, 61 | - |
| 7 | 77, 78 | 87, 77, 67 |
| 8 | 87, 85(3) | 98, 78, 68 |
| 9 | 90, 91, 98, 99 | 39, 19(2), 99, 59(2) |
| Mã | 1UC 3UC 5UC 6UC 10UC 11UC 13UC 20UC |
| ĐB | 97648 |
| G.1 | 23355 |
| G.2 | 76097 20928 |
| G.3 | 49808 31824 81955 42681 50643 08223 |
| G.4 | 6075 7356 9948 3990 |
| G.5 | 3072 1901 0856 4267 0952 1140 |
| G.6 | 552 822 147 |
| G.7 | 98 41 76 81 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 08, 01 | 90, 40 |
| 1 | - | 81(2), 01, 41 |
| 2 | 28, 24, 23, 22 | 72, 52(2), 22 |
| 3 | - | 43, 23 |
| 4 | 48(2), 43, 40, 47, 41 | 24 |
| 5 | 55(2), 56(2), 52(2) | 55(2), 75 |
| 6 | 67 | 56(2), 76 |
| 7 | 75, 72, 76 | 97, 67, 47 |
| 8 | 81(2) | 48(2), 28, 08, 98 |
| 9 | 97, 90, 98 | - |
| Mã | 3UL 5UL 6UL 15UL 16UL 18UL 19UL 20UL |
| ĐB | 39380 |
| G.1 | 69281 |
| G.2 | 70859 75870 |
| G.3 | 82722 33319 97062 92220 40431 67129 |
| G.4 | 0741 2920 6534 9310 |
| G.5 | 4422 5543 2892 1930 4862 5929 |
| G.6 | 733 014 672 |
| G.7 | 22 20 16 61 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | - | 80, 70, 20(3), 10, 30 |
| 1 | 19, 10, 14, 16 | 81, 31, 41, 61 |
| 2 | 22(3), 20(3), 29(2) | 22(3), 62(2), 92, 72 |
| 3 | 31, 34, 30, 33 | 43, 33 |
| 4 | 41, 43 | 34, 14 |
| 5 | 59 | - |
| 6 | 62(2), 61 | 16 |
| 7 | 70, 72 | - |
| 8 | 80, 81 | - |
| 9 | 92 | 59, 19, 29(2) |
| Mã | 1UT 2UT 3UT 5UT 8UT 12UT 13UT 16UT |
| ĐB | 56878 |
| G.1 | 98776 |
| G.2 | 93745 32124 |
| G.3 | 61464 76448 16058 70170 31091 30031 |
| G.4 | 4592 5974 6752 5492 |
| G.5 | 8780 6774 4549 6179 6789 0427 |
| G.6 | 916 392 879 |
| G.7 | 12 09 28 56 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 09 | 70, 80 |
| 1 | 16, 12 | 91, 31 |
| 2 | 24, 27, 28 | 92(3), 52, 12 |
| 3 | 31 | - |
| 4 | 45, 48, 49 | 24, 64, 74(2) |
| 5 | 58, 52, 56 | 45 |
| 6 | 64 | 76, 16, 56 |
| 7 | 78, 76, 70, 74(2), 79(2) | 27 |
| 8 | 80, 89 | 78, 48, 58, 28 |
| 9 | 91, 92(3) | 49, 79(2), 89, 09 |
| Mã | 1TC 4TC 6TC 8TC 15TC 16TC 19TC 20TC |
| ĐB | 28027 |
| G.1 | 19534 |
| G.2 | 40983 83563 |
| G.3 | 98542 55671 77880 26614 09288 10383 |
| G.4 | 8135 5457 0803 9273 |
| G.5 | 7339 2012 6488 0064 8499 1774 |
| G.6 | 508 652 762 |
| G.7 | 82 24 25 16 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 03, 08 | 80 |
| 1 | 14, 12, 16 | 71 |
| 2 | 27, 24, 25 | 42, 12, 52, 62, 82 |
| 3 | 34, 35, 39 | 83(2), 63, 03, 73 |
| 4 | 42 | 34, 14, 64, 74, 24 |
| 5 | 57, 52 | 35, 25 |
| 6 | 63, 64, 62 | 16 |
| 7 | 71, 73, 74 | 27, 57 |
| 8 | 83(2), 80, 88(2), 82 | 88(2), 08 |
| 9 | 99 | 39, 99 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Bắc mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Bắc chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
Thời gian quay số: bắt đầu từ 18h10 hàng ngày tại Cung văn hóa Thể thao Thanh Niên Hà Nội, Số 1 đường Tăng Bạt Hổ, Q.Hoàn Kiếm, Hà Nội.
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | SL giải thưởng | Số lần quay | Tiền thưởng cho 1 vé trúng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 8 giải (mùng 01 ÂL) 6 giải (các ngày khác) | Quay 8 ký hiệu và 5 số Quay 6 ký hiệu và 5 số | 500.000.000 |
| Phụ ĐB | 12 giải (mùng 01 ÂL) 9 giải (các ngày khác) | Quay 8 ký hiệu và 5 số Quay 6 ký hiệu và 5 số | 25.000.000 |
| G.Nhất | 15 giải | Quay 5 số | 10.000.000 |
| G.Nhì | 30 giải | Quay 5 số | 5.000.000 |
| G.Ba | 90 giải | Quay 5 số | 1.000.000 |
| G.Tư | 600 giải | Quay 4 số | 400.000 |
| G.Năm | 900 giải | Quay 4 số | 200.000 |
| G.Sáu | 4.500 giải | Quay 3 số | 100.000 |
| G.Bảy | 60.00 giải | Quay 2 số | 40.000 |
| G.KK | 15.00 giải | Quay 5 số | 40.000 |
Trong đó