Top 10 Loto Miền Bắc Hôm Nay Ngày 10/05/2026 - Phân tích XSMB
| Mã | 1AB 6AB 7AB 13AB 14AB 15AB |
| ĐB | 22512 |
| G.1 | 24866 |
| G.2 | 25891 09705 |
| G.3 | 62986 00888 10468 07788 17920 01198 |
| G.4 | 4229 8961 1317 0934 |
| G.5 | 6666 1110 9097 3014 7198 2747 |
| G.6 | 368 391 971 |
| G.7 | 37 44 31 50 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 05 | 20, 10, 50 |
| 1 | 12, 17, 10, 14 | 91(2), 61, 71, 31 |
| 2 | 20, 29 | 12 |
| 3 | 34, 37, 31 | - |
| 4 | 47, 44 | 34, 14, 44 |
| 5 | 50 | 05 |
| 6 | 66(2), 68(2), 61 | 66(2), 86 |
| 7 | 71 | 17, 97, 47, 37 |
| 8 | 86, 88(2) | 88(2), 68(2), 98(2) |
| 9 | 91(2), 98(2), 97 | 29 |
| Mã | 4ZG 5ZG 8ZG 9ZG 11ZG 15ZG |
| ĐB | 45254 |
| G.1 | 05638 |
| G.2 | 40244 18921 |
| G.3 | 88125 66794 52609 59982 29787 70432 |
| G.4 | 4872 3132 0278 0398 |
| G.5 | 1236 5501 5959 0684 0948 2727 |
| G.6 | 290 806 898 |
| G.7 | 04 82 91 30 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 09, 01, 06, 04 | 90, 30 |
| 1 | - | 21, 01, 91 |
| 2 | 21, 25, 27 | 82(2), 32(2), 72 |
| 3 | 38, 32(2), 36, 30 | - |
| 4 | 44, 48 | 54, 44, 94, 84, 04 |
| 5 | 54, 59 | 25 |
| 6 | - | 36, 06 |
| 7 | 72, 78 | 87, 27 |
| 8 | 82(2), 87, 84 | 38, 78, 98(2), 48 |
| 9 | 94, 98(2), 90, 91 | 09, 59 |
| Mã | 3ZQ 7ZQ 10ZQ 11ZQ 14ZQ 15ZQ |
| ĐB | 48076 |
| G.1 | 66442 |
| G.2 | 97779 94665 |
| G.3 | 99325 62275 67099 62579 08364 91083 |
| G.4 | 1513 6031 9510 5834 |
| G.5 | 2340 0276 5636 6796 4193 2974 |
| G.6 | 695 382 521 |
| G.7 | 09 13 22 95 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 09 | 10, 40 |
| 1 | 13(2), 10 | 31, 21 |
| 2 | 25, 21, 22 | 42, 82, 22 |
| 3 | 31, 34, 36 | 83, 13(2), 93 |
| 4 | 42, 40 | 64, 34, 74 |
| 5 | - | 65, 25, 75, 95(2) |
| 6 | 65, 64 | 76(2), 36, 96 |
| 7 | 76(2), 79(2), 75, 74 | - |
| 8 | 83, 82 | - |
| 9 | 99, 96, 93, 95(2) | 79(2), 99, 09 |
| Mã | 1ZY 2ZY 8ZY 10ZY 12ZY 14ZY |
| ĐB | 92763 |
| G.1 | 43133 |
| G.2 | 30333 99565 |
| G.3 | 07912 23633 11391 55369 19973 05043 |
| G.4 | 1103 7294 6485 2571 |
| G.5 | 7971 6779 2891 7250 3527 8536 |
| G.6 | 589 865 212 |
| G.7 | 26 57 13 22 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 03 | 50 |
| 1 | 12(2), 13 | 91(2), 71(2) |
| 2 | 27, 26, 22 | 12(2), 22 |
| 3 | 33(3), 36 | 63, 33(3), 73, 43, 03, 13 |
| 4 | 43 | 94 |
| 5 | 50, 57 | 65(2), 85 |
| 6 | 63, 65(2), 69 | 36, 26 |
| 7 | 73, 71(2), 79 | 27, 57 |
| 8 | 85, 89 | - |
| 9 | 91(2), 94 | 69, 79, 89 |
| Mã | 1YG 2YG 3YG 5YG 8YG 10YG |
| ĐB | 02382 |
| G.1 | 47829 |
| G.2 | 25691 80283 |
| G.3 | 18138 36208 47495 03593 35324 83886 |
| G.4 | 3225 6159 5531 4192 |
| G.5 | 2613 8522 2970 0492 4736 6147 |
| G.6 | 405 177 836 |
| G.7 | 85 72 10 77 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 08, 05 | 70, 10 |
| 1 | 13, 10 | 91, 31 |
| 2 | 29, 24, 25, 22 | 82, 92(2), 22, 72 |
| 3 | 38, 31, 36(2) | 83, 93, 13 |
| 4 | 47 | 24 |
| 5 | 59 | 95, 25, 05, 85 |
| 6 | - | 86, 36(2) |
| 7 | 70, 77(2), 72 | 47, 77(2) |
| 8 | 82, 83, 86, 85 | 38, 08 |
| 9 | 91, 95, 93, 92(2) | 29, 59 |
| Mã | 1YQ 4YQ 5YQ 8YQ 11YQ 12YQ 14YQ 16YQ |
| ĐB | 11591 |
| G.1 | 46549 |
| G.2 | 20316 15526 |
| G.3 | 47620 89503 71174 31267 73656 65742 |
| G.4 | 4748 4380 8979 0977 |
| G.5 | 9613 2808 6091 0705 8330 7200 |
| G.6 | 345 847 831 |
| G.7 | 70 18 23 78 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 03, 08, 05, 00 | 20, 80, 30, 00, 70 |
| 1 | 16, 13, 18 | 91(2), 31 |
| 2 | 26, 20, 23 | 42 |
| 3 | 30, 31 | 03, 13, 23 |
| 4 | 49, 42, 48, 45, 47 | 74 |
| 5 | 56 | 05, 45 |
| 6 | 67 | 16, 26, 56 |
| 7 | 74, 79, 77, 70, 78 | 67, 77, 47 |
| 8 | 80 | 48, 08, 18, 78 |
| 9 | 91(2) | 49, 79 |
| Mã | 5YZ 6YZ 9YZ 10YZ 14YZ 17YZ 18YZ 19YZ |
| ĐB | 03829 |
| G.1 | 39331 |
| G.2 | 28736 20562 |
| G.3 | 38181 15270 27945 79080 62309 88699 |
| G.4 | 9163 8720 8923 0991 |
| G.5 | 0202 1721 0424 8973 4490 1213 |
| G.6 | 364 509 375 |
| G.7 | 07 96 47 40 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 09(2), 02, 07 | 70, 80, 20, 90, 40 |
| 1 | 13 | 31, 81, 91, 21 |
| 2 | 29, 20, 23, 21, 24 | 62, 02 |
| 3 | 31, 36 | 63, 23, 73, 13 |
| 4 | 45, 47, 40 | 24, 64 |
| 5 | - | 45, 75 |
| 6 | 62, 63, 64 | 36, 96 |
| 7 | 70, 73, 75 | 07, 47 |
| 8 | 81, 80 | - |
| 9 | 99, 91, 90, 96 | 29, 09(2), 99 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Bắc mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Bắc chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
Thời gian quay số: bắt đầu từ 18h10 hàng ngày tại Cung văn hóa Thể thao Thanh Niên Hà Nội, Số 1 đường Tăng Bạt Hổ, Q.Hoàn Kiếm, Hà Nội.
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | SL giải thưởng | Số lần quay | Tiền thưởng cho 1 vé trúng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 8 giải (mùng 01 ÂL) 6 giải (các ngày khác) | Quay 8 ký hiệu và 5 số Quay 6 ký hiệu và 5 số | 500.000.000 |
| Phụ ĐB | 12 giải (mùng 01 ÂL) 9 giải (các ngày khác) | Quay 8 ký hiệu và 5 số Quay 6 ký hiệu và 5 số | 25.000.000 |
| G.Nhất | 15 giải | Quay 5 số | 10.000.000 |
| G.Nhì | 30 giải | Quay 5 số | 5.000.000 |
| G.Ba | 90 giải | Quay 5 số | 1.000.000 |
| G.Tư | 600 giải | Quay 4 số | 400.000 |
| G.Năm | 900 giải | Quay 4 số | 200.000 |
| G.Sáu | 4.500 giải | Quay 3 số | 100.000 |
| G.Bảy | 60.00 giải | Quay 2 số | 40.000 |
| G.KK | 15.00 giải | Quay 5 số | 40.000 |
Trong đó