Top 10 Loto Miền Bắc Hôm Nay Ngày 05/04/2026 - Phân tích XSMB
| Mã | 1YQ 4YQ 5YQ 8YQ 11YQ 12YQ 14YQ 16YQ |
| ĐB | 11591 |
| G.1 | 46549 |
| G.2 | 20316 15526 |
| G.3 | 47620 89503 71174 31267 73656 65742 |
| G.4 | 4748 4380 8979 0977 |
| G.5 | 9613 2808 6091 0705 8330 7200 |
| G.6 | 345 847 831 |
| G.7 | 70 18 23 78 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 03, 08, 05, 00 | 20, 80, 30, 00, 70 |
| 1 | 16, 13, 18 | 91(2), 31 |
| 2 | 26, 20, 23 | 42 |
| 3 | 30, 31 | 03, 13, 23 |
| 4 | 49, 42, 48, 45, 47 | 74 |
| 5 | 56 | 05, 45 |
| 6 | 67 | 16, 26, 56 |
| 7 | 74, 79, 77, 70, 78 | 67, 77, 47 |
| 8 | 80 | 48, 08, 18, 78 |
| 9 | 91(2) | 49, 79 |
| Mã | 5YZ 6YZ 9YZ 10YZ 14YZ 17YZ 18YZ 19YZ |
| ĐB | 03829 |
| G.1 | 39331 |
| G.2 | 28736 20562 |
| G.3 | 38181 15270 27945 79080 62309 88699 |
| G.4 | 9163 8720 8923 0991 |
| G.5 | 0202 1721 0424 8973 4490 1213 |
| G.6 | 364 509 375 |
| G.7 | 07 96 47 40 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 09(2), 02, 07 | 70, 80, 20, 90, 40 |
| 1 | 13 | 31, 81, 91, 21 |
| 2 | 29, 20, 23, 21, 24 | 62, 02 |
| 3 | 31, 36 | 63, 23, 73, 13 |
| 4 | 45, 47, 40 | 24, 64 |
| 5 | - | 45, 75 |
| 6 | 62, 63, 64 | 36, 96 |
| 7 | 70, 73, 75 | 07, 47 |
| 8 | 81, 80 | - |
| 9 | 99, 91, 90, 96 | 29, 09(2), 99 |
| Mã | 1XG 2XG 6XG 8XG 10XG 12XG 17XG 20XG |
| ĐB | 07969 |
| G.1 | 09435 |
| G.2 | 75015 57586 |
| G.3 | 84001 17754 44799 23752 50930 00666 |
| G.4 | 1801 0972 1330 3310 |
| G.5 | 9690 1372 3721 1627 1810 4363 |
| G.6 | 239 362 997 |
| G.7 | 90 22 75 93 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 01(2) | 30(2), 10(2), 90(2) |
| 1 | 15, 10(2) | 01(2), 21 |
| 2 | 21, 27, 22 | 52, 72(2), 62, 22 |
| 3 | 35, 30(2), 39 | 63, 93 |
| 4 | - | 54 |
| 5 | 54, 52 | 35, 15, 75 |
| 6 | 69, 66, 63, 62 | 86, 66 |
| 7 | 72(2), 75 | 27, 97 |
| 8 | 86 | - |
| 9 | 99, 90(2), 97, 93 | 69, 99, 39 |
| Mã | 2XQ 5XQ 7XQ 9XQ 10XQ 11XQ 12XQ 13XQ |
| ĐB | 22342 |
| G.1 | 94158 |
| G.2 | 15150 54728 |
| G.3 | 54956 51799 30902 86743 33555 90409 |
| G.4 | 4484 0660 0479 9450 |
| G.5 | 6762 1399 6702 6991 1310 1484 |
| G.6 | 477 990 927 |
| G.7 | 37 95 78 51 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 02(2), 09 | 50(2), 60, 10, 90 |
| 1 | 10 | 91, 51 |
| 2 | 28, 27 | 42, 02(2), 62 |
| 3 | 37 | 43 |
| 4 | 42, 43 | 84(2) |
| 5 | 58, 50(2), 56, 55, 51 | 55, 95 |
| 6 | 60, 62 | 56 |
| 7 | 79, 77, 78 | 77, 27, 37 |
| 8 | 84(2) | 58, 28, 78 |
| 9 | 99(2), 91, 90, 95 | 99(2), 09, 79 |
| Mã | 4XZ 6XZ 8XZ 9XZ 13XZ 14XZ 15XZ 18XZ |
| ĐB | 70078 |
| G.1 | 40950 |
| G.2 | 66118 40389 |
| G.3 | 31047 08184 43369 06141 22438 96241 |
| G.4 | 4710 1311 2871 3800 |
| G.5 | 3937 6820 5108 1978 0748 2759 |
| G.6 | 437 240 408 |
| G.7 | 21 36 77 79 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 00, 08(2) | 50, 10, 00, 20, 40 |
| 1 | 18, 10, 11 | 41(2), 11, 71, 21 |
| 2 | 20, 21 | - |
| 3 | 38, 37(2), 36 | - |
| 4 | 47, 41(2), 48, 40 | 84 |
| 5 | 50, 59 | - |
| 6 | 69 | 36 |
| 7 | 78(2), 71, 77, 79 | 47, 37(2), 77 |
| 8 | 89, 84 | 78(2), 18, 38, 08(2), 48 |
| 9 | - | 89, 69, 59, 79 |
| Mã | 1VG 6VG 10VG 12VG 13VG 15VG 17VG 20VG |
| ĐB | 65037 |
| G.1 | 12969 |
| G.2 | 56252 00649 |
| G.3 | 11522 92128 63197 61423 89746 35294 |
| G.4 | 5578 6685 2154 9613 |
| G.5 | 5289 8010 6004 9930 5280 4771 |
| G.6 | 344 904 115 |
| G.7 | 95 36 37 42 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 04(2) | 10, 30, 80 |
| 1 | 13, 10, 15 | 71 |
| 2 | 22, 28, 23 | 52, 22, 42 |
| 3 | 37(2), 30, 36 | 23, 13 |
| 4 | 49, 46, 44, 42 | 94, 54, 04(2), 44 |
| 5 | 52, 54 | 85, 15, 95 |
| 6 | 69 | 46, 36 |
| 7 | 78, 71 | 37(2), 97 |
| 8 | 85, 89, 80 | 28, 78 |
| 9 | 97, 94, 95 | 69, 49, 89 |
| Mã | 6VT 7VT 8VT 12VT 13VT 15VT 17VT 19VT |
| ĐB | 65390 |
| G.1 | 26187 |
| G.2 | 35885 57985 |
| G.3 | 28385 68491 37698 84902 95439 27277 |
| G.4 | 2819 4878 2104 3599 |
| G.5 | 3453 4559 4768 6619 5663 4467 |
| G.6 | 632 203 423 |
| G.7 | 59 55 14 61 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 02, 04, 03 | 90 |
| 1 | 19(2), 14 | 91, 61 |
| 2 | 23 | 02, 32 |
| 3 | 39, 32 | 53, 63, 03, 23 |
| 4 | - | 04, 14 |
| 5 | 53, 59(2), 55 | 85(3), 55 |
| 6 | 68, 63, 67, 61 | - |
| 7 | 77, 78 | 87, 77, 67 |
| 8 | 87, 85(3) | 98, 78, 68 |
| 9 | 90, 91, 98, 99 | 39, 19(2), 99, 59(2) |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Bắc mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Bắc chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
Thời gian quay số: bắt đầu từ 18h10 hàng ngày tại Cung văn hóa Thể thao Thanh Niên Hà Nội, Số 1 đường Tăng Bạt Hổ, Q.Hoàn Kiếm, Hà Nội.
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | SL giải thưởng | Số lần quay | Tiền thưởng cho 1 vé trúng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 8 giải (mùng 01 ÂL) 6 giải (các ngày khác) | Quay 8 ký hiệu và 5 số Quay 6 ký hiệu và 5 số | 500.000.000 |
| Phụ ĐB | 12 giải (mùng 01 ÂL) 9 giải (các ngày khác) | Quay 8 ký hiệu và 5 số Quay 6 ký hiệu và 5 số | 25.000.000 |
| G.Nhất | 15 giải | Quay 5 số | 10.000.000 |
| G.Nhì | 30 giải | Quay 5 số | 5.000.000 |
| G.Ba | 90 giải | Quay 5 số | 1.000.000 |
| G.Tư | 600 giải | Quay 4 số | 400.000 |
| G.Năm | 900 giải | Quay 4 số | 200.000 |
| G.Sáu | 4.500 giải | Quay 3 số | 100.000 |
| G.Bảy | 60.00 giải | Quay 2 số | 40.000 |
| G.KK | 15.00 giải | Quay 5 số | 40.000 |
Trong đó