Top 10 Loto Miền Bắc Hôm Nay Ngày 05/06/2026 - Phân tích XSMB
| Mã | 1BH 5BH 10BH 12BH 13BH 14BH |
| ĐB | 90353 |
| G.1 | 21114 |
| G.2 | 13583 59017 |
| G.3 | 60434 65606 92114 46742 59900 03239 |
| G.4 | 3708 0740 2780 6463 |
| G.5 | 8154 5355 5712 2460 5262 6198 |
| G.6 | 650 691 407 |
| G.7 | 42 67 20 10 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 06, 00, 08, 07 | 00, 40, 80, 60, 50, 20, 10 |
| 1 | 14(2), 17, 12, 10 | 91 |
| 2 | 20 | 42(2), 12, 62 |
| 3 | 34, 39 | 53, 83, 63 |
| 4 | 42(2), 40 | 14(2), 34, 54 |
| 5 | 53, 54, 55, 50 | 55 |
| 6 | 63, 60, 62, 67 | 06 |
| 7 | - | 17, 07, 67 |
| 8 | 83, 80 | 08, 98 |
| 9 | 98, 91 | 39 |
| Mã | 1AZ 4AZ 7AZ 8AZ 10AZ 13AZ |
| ĐB | 97281 |
| G.1 | 22854 |
| G.2 | 39820 91801 |
| G.3 | 88828 35267 96002 58210 98275 43521 |
| G.4 | 6114 2612 9022 7066 |
| G.5 | 3171 9065 9044 9532 4487 7356 |
| G.6 | 350 528 163 |
| G.7 | 90 43 83 96 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 01, 02 | 20, 10, 50, 90 |
| 1 | 10, 14, 12 | 81, 01, 21, 71 |
| 2 | 20, 28(2), 21, 22 | 02, 12, 22, 32 |
| 3 | 32 | 63, 43, 83 |
| 4 | 44, 43 | 54, 14, 44 |
| 5 | 54, 56, 50 | 75, 65 |
| 6 | 67, 66, 65, 63 | 66, 56, 96 |
| 7 | 75, 71 | 67, 87 |
| 8 | 81, 87, 83 | 28(2) |
| 9 | 90, 96 | - |
| Mã | 1AR 3AR 5AR 8AR 9AR 11AR |
| ĐB | 55361 |
| G.1 | 46989 |
| G.2 | 54197 29265 |
| G.3 | 35697 70438 35532 71986 48238 64114 |
| G.4 | 6150 4951 1662 4936 |
| G.5 | 8883 5569 8579 5927 0035 0044 |
| G.6 | 941 444 120 |
| G.7 | 11 49 70 55 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | - | 50, 20, 70 |
| 1 | 14, 11 | 61, 51, 41, 11 |
| 2 | 27, 20 | 32, 62 |
| 3 | 38(2), 32, 36, 35 | 83 |
| 4 | 44(2), 41, 49 | 14, 44(2) |
| 5 | 50, 51, 55 | 65, 35, 55 |
| 6 | 61, 65, 62, 69 | 86, 36 |
| 7 | 79, 70 | 97(2), 27 |
| 8 | 89, 86, 83 | 38(2) |
| 9 | 97(2) | 89, 69, 79, 49 |
| Mã | 6AH 8AH 9AH 11AH 12AH 13AH |
| ĐB | 52117 |
| G.1 | 31957 |
| G.2 | 40410 91383 |
| G.3 | 73666 88708 37174 89774 02593 47123 |
| G.4 | 6646 2221 9669 5216 |
| G.5 | 5097 7883 5289 0891 7752 7773 |
| G.6 | 410 906 074 |
| G.7 | 80 18 44 56 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 08, 06 | 10(2), 80 |
| 1 | 17, 10(2), 16, 18 | 21, 91 |
| 2 | 23, 21 | 52 |
| 3 | - | 83(2), 93, 23, 73 |
| 4 | 46, 44 | 74(3), 44 |
| 5 | 57, 52, 56 | - |
| 6 | 66, 69 | 66, 46, 16, 06, 56 |
| 7 | 74(3), 73 | 17, 57, 97 |
| 8 | 83(2), 89, 80 | 08, 18 |
| 9 | 93, 97, 91 | 69, 89 |
| Mã | 2ZA 4ZA 9ZA 11ZA 12ZA 15ZA |
| ĐB | 11251 |
| G.1 | 41714 |
| G.2 | 83115 80556 |
| G.3 | 26457 76234 63246 50115 83785 71851 |
| G.4 | 6469 5545 0730 1317 |
| G.5 | 8380 6205 9349 1012 2407 7442 |
| G.6 | 867 393 252 |
| G.7 | 15 69 63 67 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 05, 07 | 30, 80 |
| 1 | 14, 15(3), 17, 12 | 51(2) |
| 2 | - | 12, 42, 52 |
| 3 | 34, 30 | 93, 63 |
| 4 | 46, 45, 49, 42 | 14, 34 |
| 5 | 51(2), 56, 57, 52 | 15(3), 85, 45, 05 |
| 6 | 69(2), 67(2), 63 | 56, 46 |
| 7 | - | 57, 17, 07, 67(2) |
| 8 | 85, 80 | - |
| 9 | 93 | 69(2), 49 |
| Mã | 3ZH 4ZH 5ZH 10ZH 11ZH 12ZH |
| ĐB | 10059 |
| G.1 | 97664 |
| G.2 | 46804 53185 |
| G.3 | 67397 82511 78845 75249 32694 58156 |
| G.4 | 8498 9994 0470 1973 |
| G.5 | 2627 2460 5781 1928 8847 7793 |
| G.6 | 185 231 468 |
| G.7 | 34 46 28 71 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 04 | 70, 60 |
| 1 | 11 | 11, 81, 31, 71 |
| 2 | 27, 28(2) | - |
| 3 | 31, 34 | 73, 93 |
| 4 | 45, 49, 47, 46 | 64, 04, 94(2), 34 |
| 5 | 59, 56 | 85(2), 45 |
| 6 | 64, 60, 68 | 56, 46 |
| 7 | 70, 73, 71 | 97, 27, 47 |
| 8 | 85(2), 81 | 98, 28(2), 68 |
| 9 | 97, 94(2), 98, 93 | 59, 49 |
| Mã | 4ZR 5ZR 7ZR 9ZR 10ZR 13ZR |
| ĐB | 74197 |
| G.1 | 88897 |
| G.2 | 75281 83073 |
| G.3 | 29125 09606 31567 93696 67272 21532 |
| G.4 | 4114 0721 0708 0206 |
| G.5 | 2853 0707 7804 9339 4057 5308 |
| G.6 | 466 461 061 |
| G.7 | 34 06 47 39 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 06(3), 08(2), 07, 04 | - |
| 1 | 14 | 81, 21, 61(2) |
| 2 | 25, 21 | 72, 32 |
| 3 | 32, 39(2), 34 | 73, 53 |
| 4 | 47 | 14, 04, 34 |
| 5 | 53, 57 | 25 |
| 6 | 67, 66, 61(2) | 06(3), 96, 66 |
| 7 | 73, 72 | 97(2), 67, 07, 57, 47 |
| 8 | 81 | 08(2) |
| 9 | 97(2), 96 | 39(2) |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Bắc mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Bắc chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
Thời gian quay số: bắt đầu từ 18h10 hàng ngày tại Cung văn hóa Thể thao Thanh Niên Hà Nội, Số 1 đường Tăng Bạt Hổ, Q.Hoàn Kiếm, Hà Nội.
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | SL giải thưởng | Số lần quay | Tiền thưởng cho 1 vé trúng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 8 giải (mùng 01 ÂL) 6 giải (các ngày khác) | Quay 8 ký hiệu và 5 số Quay 6 ký hiệu và 5 số | 500.000.000 |
| Phụ ĐB | 12 giải (mùng 01 ÂL) 9 giải (các ngày khác) | Quay 8 ký hiệu và 5 số Quay 6 ký hiệu và 5 số | 25.000.000 |
| G.Nhất | 15 giải | Quay 5 số | 10.000.000 |
| G.Nhì | 30 giải | Quay 5 số | 5.000.000 |
| G.Ba | 90 giải | Quay 5 số | 1.000.000 |
| G.Tư | 600 giải | Quay 4 số | 400.000 |
| G.Năm | 900 giải | Quay 4 số | 200.000 |
| G.Sáu | 4.500 giải | Quay 3 số | 100.000 |
| G.Bảy | 60.00 giải | Quay 2 số | 40.000 |
| G.KK | 15.00 giải | Quay 5 số | 40.000 |
Trong đó