Top 10 Loto Miền Bắc Hôm Nay Ngày 21/04/2026 - Phân tích XSMB
| Mã | 4ZR 5ZR 7ZR 9ZR 10ZR 13ZR |
| ĐB | 74197 |
| G.1 | 88897 |
| G.2 | 75281 83073 |
| G.3 | 29125 09606 31567 93696 67272 21532 |
| G.4 | 4114 0721 0708 0206 |
| G.5 | 2853 0707 7804 9339 4057 5308 |
| G.6 | 466 461 061 |
| G.7 | 34 06 47 39 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 06(3), 08(2), 07, 04 | - |
| 1 | 14 | 81, 21, 61(2) |
| 2 | 25, 21 | 72, 32 |
| 3 | 32, 39(2), 34 | 73, 53 |
| 4 | 47 | 14, 04, 34 |
| 5 | 53, 57 | 25 |
| 6 | 67, 66, 61(2) | 06(3), 96, 66 |
| 7 | 73, 72 | 97(2), 67, 07, 57, 47 |
| 8 | 81 | 08(2) |
| 9 | 97(2), 96 | 39(2) |
| Mã | 1YA 2YA 5YA 8YA 11YA 13YA |
| ĐB | 22738 |
| G.1 | 17809 |
| G.2 | 06660 41260 |
| G.3 | 27814 33846 35851 79609 46381 92520 |
| G.4 | 0514 5426 0900 0582 |
| G.5 | 0699 7964 9148 6945 4313 0811 |
| G.6 | 536 189 368 |
| G.7 | 20 19 10 02 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 09(2), 00, 02 | 60(2), 20(2), 00, 10 |
| 1 | 14(2), 13, 11, 19, 10 | 51, 81, 11 |
| 2 | 20(2), 26 | 82, 02 |
| 3 | 38, 36 | 13 |
| 4 | 46, 48, 45 | 14(2), 64 |
| 5 | 51 | 45 |
| 6 | 60(2), 64, 68 | 46, 26, 36 |
| 7 | - | - |
| 8 | 81, 82, 89 | 38, 48, 68 |
| 9 | 99 | 09(2), 99, 89, 19 |
| Mã | 2YH 5YH 8YH 12YH 13YH 14YH |
| ĐB | 76406 |
| G.1 | 32332 |
| G.2 | 35761 74987 |
| G.3 | 43531 91483 52995 87510 92287 57421 |
| G.4 | 1232 5201 1252 5915 |
| G.5 | 4545 3241 6779 4732 3943 0717 |
| G.6 | 331 029 877 |
| G.7 | 65 33 91 26 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 06, 01 | 10 |
| 1 | 10, 15, 17 | 61, 31(2), 21, 01, 41, 91 |
| 2 | 21, 29, 26 | 32(3), 52 |
| 3 | 32(3), 31(2), 33 | 83, 43, 33 |
| 4 | 45, 41, 43 | - |
| 5 | 52 | 95, 15, 45, 65 |
| 6 | 61, 65 | 06, 26 |
| 7 | 79, 77 | 87(2), 17, 77 |
| 8 | 87(2), 83 | - |
| 9 | 95, 91 | 79, 29 |
| Mã | 1YR 2YR 5YR 9YR 11YR 12YR 18YR 20YR |
| ĐB | 64464 |
| G.1 | 41265 |
| G.2 | 35323 13001 |
| G.3 | 87361 16446 88711 90431 88072 67627 |
| G.4 | 3503 4562 6592 8933 |
| G.5 | 5861 8919 8028 3677 1240 7438 |
| G.6 | 476 413 928 |
| G.7 | 20 34 07 62 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 01, 03, 07 | 40, 20 |
| 1 | 11, 19, 13 | 01, 61(2), 11, 31 |
| 2 | 23, 27, 28(2), 20 | 72, 62(2), 92 |
| 3 | 31, 33, 38, 34 | 23, 03, 33, 13 |
| 4 | 46, 40 | 64, 34 |
| 5 | - | 65 |
| 6 | 64, 65, 61(2), 62(2) | 46, 76 |
| 7 | 72, 77, 76 | 27, 77, 07 |
| 8 | - | 28(2), 38 |
| 9 | 92 | 19 |
| Mã | 2XA 3XA 4XA 6XA 12XA 13XA 17XA 19XA |
| ĐB | 77514 |
| G.1 | 24090 |
| G.2 | 50525 97318 |
| G.3 | 47731 60452 40281 09169 89329 77930 |
| G.4 | 9754 8292 9859 1069 |
| G.5 | 9514 8857 0009 2277 2631 8725 |
| G.6 | 916 952 302 |
| G.7 | 89 44 29 28 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 09, 02 | 90, 30 |
| 1 | 14(2), 18, 16 | 31(2), 81 |
| 2 | 25(2), 29(2), 28 | 52(2), 92, 02 |
| 3 | 31(2), 30 | - |
| 4 | 44 | 14(2), 54, 44 |
| 5 | 52(2), 54, 59, 57 | 25(2) |
| 6 | 69(2) | 16 |
| 7 | 77 | 57, 77 |
| 8 | 81, 89 | 18, 28 |
| 9 | 90, 92 | 69(2), 29(2), 59, 09, 89 |
| Mã | 2XH 3XH 4XH 8XH 12XH 18XH 19XH 20XH |
| ĐB | 77552 |
| G.1 | 10246 |
| G.2 | 83858 72874 |
| G.3 | 61930 90777 03788 69003 05296 26446 |
| G.4 | 4795 3934 6784 6764 |
| G.5 | 0974 2426 8556 0151 3235 5587 |
| G.6 | 057 133 052 |
| G.7 | 47 50 39 28 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 03 | 30, 50 |
| 1 | - | 51 |
| 2 | 26, 28 | 52(2) |
| 3 | 30, 34, 35, 33, 39 | 03, 33 |
| 4 | 46(2), 47 | 74(2), 34, 84, 64 |
| 5 | 52(2), 58, 56, 51, 57, 50 | 95, 35 |
| 6 | 64 | 46(2), 96, 26, 56 |
| 7 | 74(2), 77 | 77, 87, 57, 47 |
| 8 | 88, 84, 87 | 58, 88, 28 |
| 9 | 96, 95 | 39 |
| Mã | 2XR 4XR 9XR 11XR 12XR 15XR 17XR 20XR |
| ĐB | 90580 |
| G.1 | 04540 |
| G.2 | 94487 98098 |
| G.3 | 35606 42538 65963 22001 91804 58627 |
| G.4 | 2392 4618 1552 6353 |
| G.5 | 0352 1716 6704 6184 8080 0236 |
| G.6 | 614 041 733 |
| G.7 | 53 35 65 20 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 06, 01, 04(2) | 80(2), 40, 20 |
| 1 | 18, 16, 14 | 01, 41 |
| 2 | 27, 20 | 92, 52(2) |
| 3 | 38, 36, 33, 35 | 63, 53(2), 33 |
| 4 | 40, 41 | 04(2), 84, 14 |
| 5 | 52(2), 53(2) | 35, 65 |
| 6 | 63, 65 | 06, 16, 36 |
| 7 | - | 87, 27 |
| 8 | 80(2), 87, 84 | 98, 38, 18 |
| 9 | 98, 92 | - |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Bắc mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Bắc chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
Thời gian quay số: bắt đầu từ 18h10 hàng ngày tại Cung văn hóa Thể thao Thanh Niên Hà Nội, Số 1 đường Tăng Bạt Hổ, Q.Hoàn Kiếm, Hà Nội.
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | SL giải thưởng | Số lần quay | Tiền thưởng cho 1 vé trúng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 8 giải (mùng 01 ÂL) 6 giải (các ngày khác) | Quay 8 ký hiệu và 5 số Quay 6 ký hiệu và 5 số | 500.000.000 |
| Phụ ĐB | 12 giải (mùng 01 ÂL) 9 giải (các ngày khác) | Quay 8 ký hiệu và 5 số Quay 6 ký hiệu và 5 số | 25.000.000 |
| G.Nhất | 15 giải | Quay 5 số | 10.000.000 |
| G.Nhì | 30 giải | Quay 5 số | 5.000.000 |
| G.Ba | 90 giải | Quay 5 số | 1.000.000 |
| G.Tư | 600 giải | Quay 4 số | 400.000 |
| G.Năm | 900 giải | Quay 4 số | 200.000 |
| G.Sáu | 4.500 giải | Quay 3 số | 100.000 |
| G.Bảy | 60.00 giải | Quay 2 số | 40.000 |
| G.KK | 15.00 giải | Quay 5 số | 40.000 |
Trong đó