Top 10 Loto Miền Bắc Hôm Nay Ngày 07/03/2026 - Phân tích XSMB
| Mã | 1VA 2VA 3VA 6VA 8VA 12VA 17VA 18VA |
| ĐB | 75257 |
| G.1 | 18045 |
| G.2 | 52704 05590 |
| G.3 | 96296 27117 56279 77805 67303 39745 |
| G.4 | 7707 2749 1020 8081 |
| G.5 | 1983 7224 6773 6641 9130 1735 |
| G.6 | 205 397 508 |
| G.7 | 45 61 98 00 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 04, 05(2), 03, 07, 08, 00 | 90, 20, 30, 00 |
| 1 | 17 | 81, 41, 61 |
| 2 | 20, 24 | - |
| 3 | 30, 35 | 03, 83, 73 |
| 4 | 45(3), 49, 41 | 04, 24 |
| 5 | 57 | 45(3), 05(2), 35 |
| 6 | 61 | 96 |
| 7 | 79, 73 | 57, 17, 07, 97 |
| 8 | 81, 83 | 08, 98 |
| 9 | 90, 96, 97, 98 | 79, 49 |
| Mã | 2VH 3VH 5VH 8VH 12VH 13VH |
| ĐB | 67655 |
| G.1 | 11374 |
| G.2 | 55205 21535 |
| G.3 | 48054 88283 90399 42416 59902 57645 |
| G.4 | 1162 5668 4592 4642 |
| G.5 | 1722 1829 7715 0901 3426 7719 |
| G.6 | 396 332 669 |
| G.7 | 45 43 00 57 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 05, 02, 01, 00 | 00 |
| 1 | 16, 15, 19 | 01 |
| 2 | 22, 29, 26 | 02, 62, 92, 42, 22, 32 |
| 3 | 35, 32 | 83, 43 |
| 4 | 45(2), 42, 43 | 74, 54 |
| 5 | 55, 54, 57 | 55, 05, 35, 45(2), 15 |
| 6 | 62, 68, 69 | 16, 26, 96 |
| 7 | 74 | 57 |
| 8 | 83 | 68 |
| 9 | 99, 92, 96 | 99, 29, 19, 69 |
| Mã | 4VU 8VU 9VU 12VU 17VU 18VU 19VU 20VU |
| ĐB | 05901 |
| G.1 | 95598 |
| G.2 | 84591 88377 |
| G.3 | 11715 48789 40846 74155 45695 67087 |
| G.4 | 9847 5056 6625 6463 |
| G.5 | 2542 4773 5512 3129 0200 4096 |
| G.6 | 130 769 434 |
| G.7 | 14 25 76 67 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 01, 00 | 00, 30 |
| 1 | 15, 12, 14 | 01, 91 |
| 2 | 25(2), 29 | 42, 12 |
| 3 | 30, 34 | 63, 73 |
| 4 | 46, 47, 42 | 34, 14 |
| 5 | 55, 56 | 15, 55, 95, 25(2) |
| 6 | 63, 69, 67 | 46, 56, 96, 76 |
| 7 | 77, 73, 76 | 77, 87, 47, 67 |
| 8 | 89, 87 | 98 |
| 9 | 98, 91, 95, 96 | 89, 29, 69 |
| Mã | 2UD 3UD 8UD 10UD 15UD 17UD 19UD 20UD |
| ĐB | 73461 |
| G.1 | 85558 |
| G.2 | 50359 49985 |
| G.3 | 42645 73512 76496 96228 44302 99454 |
| G.4 | 4117 3462 7691 3281 |
| G.5 | 3582 9139 1398 8212 8012 1076 |
| G.6 | 615 883 155 |
| G.7 | 23 07 74 06 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 02, 07, 06 | - |
| 1 | 12(3), 17, 15 | 61, 91, 81 |
| 2 | 28, 23 | 12(3), 02, 62, 82 |
| 3 | 39 | 83, 23 |
| 4 | 45 | 54, 74 |
| 5 | 58, 59, 54, 55 | 85, 45, 15, 55 |
| 6 | 61, 62 | 96, 76, 06 |
| 7 | 76, 74 | 17, 07 |
| 8 | 85, 81, 82, 83 | 58, 28, 98 |
| 9 | 96, 91, 98 | 59, 39 |
| Mã | 2UM 7UM 10UM 11UM 12UM 15UM 16UM 18UM |
| ĐB | 00974 |
| G.1 | 79993 |
| G.2 | 49666 66441 |
| G.3 | 60369 22957 67805 87161 45582 58420 |
| G.4 | 9302 9362 5044 4481 |
| G.5 | 2285 6013 9685 3732 8265 1017 |
| G.6 | 294 739 215 |
| G.7 | 85 67 56 63 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 05, 02 | 20 |
| 1 | 13, 17, 15 | 41, 61, 81 |
| 2 | 20 | 82, 02, 62, 32 |
| 3 | 32, 39 | 93, 13, 63 |
| 4 | 41, 44 | 74, 44, 94 |
| 5 | 57, 56 | 05, 85(3), 65, 15 |
| 6 | 66, 69, 61, 62, 65, 67, 63 | 66, 56 |
| 7 | 74 | 57, 17, 67 |
| 8 | 82, 81, 85(3) | - |
| 9 | 93, 94 | 69, 39 |
| Mã | 5UV 9UV 11UV 13UV 14UV 15UV 18UV 19UV |
| ĐB | 88286 |
| G.1 | 46486 |
| G.2 | 28702 94053 |
| G.3 | 49895 00673 22045 65750 76293 04049 |
| G.4 | 5519 2255 8111 1308 |
| G.5 | 2390 9998 0677 8380 5455 6840 |
| G.6 | 674 109 851 |
| G.7 | 23 29 24 53 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 02, 08, 09 | 50, 90, 80, 40 |
| 1 | 19, 11 | 11, 51 |
| 2 | 23, 29, 24 | 02 |
| 3 | - | 53(2), 73, 93, 23 |
| 4 | 45, 49, 40 | 74, 24 |
| 5 | 53(2), 50, 55(2), 51 | 95, 45, 55(2) |
| 6 | - | 86(2) |
| 7 | 73, 77, 74 | 77 |
| 8 | 86(2), 80 | 08, 98 |
| 9 | 95, 93, 90, 98 | 49, 19, 09, 29 |
| Mã | 1TD 2TD 3TD 11TD 12TD 17TD 18TD 19TD |
| ĐB | 31894 |
| G.1 | 58524 |
| G.2 | 99688 98714 |
| G.3 | 80158 02439 79195 56597 11543 45857 |
| G.4 | 7282 1938 2863 1645 |
| G.5 | 6652 1464 0773 6100 6739 3640 |
| G.6 | 301 697 335 |
| G.7 | 31 34 20 42 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 00, 01 | 00, 40, 20 |
| 1 | 14 | 01, 31 |
| 2 | 24, 20 | 82, 52, 42 |
| 3 | 39(2), 38, 35, 31, 34 | 43, 63, 73 |
| 4 | 43, 45, 40, 42 | 94, 24, 14, 64, 34 |
| 5 | 58, 57, 52 | 95, 45, 35 |
| 6 | 63, 64 | - |
| 7 | 73 | 97(2), 57 |
| 8 | 88, 82 | 88, 58, 38 |
| 9 | 94, 95, 97(2) | 39(2) |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Bắc mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Bắc chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
Thời gian quay số: bắt đầu từ 18h10 hàng ngày tại Cung văn hóa Thể thao Thanh Niên Hà Nội, Số 1 đường Tăng Bạt Hổ, Q.Hoàn Kiếm, Hà Nội.
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | SL giải thưởng | Số lần quay | Tiền thưởng cho 1 vé trúng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 8 giải (mùng 01 ÂL) 6 giải (các ngày khác) | Quay 8 ký hiệu và 5 số Quay 6 ký hiệu và 5 số | 500.000.000 |
| Phụ ĐB | 12 giải (mùng 01 ÂL) 9 giải (các ngày khác) | Quay 8 ký hiệu và 5 số Quay 6 ký hiệu và 5 số | 25.000.000 |
| G.Nhất | 15 giải | Quay 5 số | 10.000.000 |
| G.Nhì | 30 giải | Quay 5 số | 5.000.000 |
| G.Ba | 90 giải | Quay 5 số | 1.000.000 |
| G.Tư | 600 giải | Quay 4 số | 400.000 |
| G.Năm | 900 giải | Quay 4 số | 200.000 |
| G.Sáu | 4.500 giải | Quay 3 số | 100.000 |
| G.Bảy | 60.00 giải | Quay 2 số | 40.000 |
| G.KK | 15.00 giải | Quay 5 số | 40.000 |
Trong đó