Top 10 Loto Miền Bắc Hôm Nay Ngày 23/04/2026 - Phân tích XSMB
| Mã | 1ZS 3ZS 5ZS 8ZS 10ZS 13ZS |
| ĐB | 93725 |
| G.1 | 14016 |
| G.2 | 47398 67764 |
| G.3 | 92514 01445 79254 82781 96209 53870 |
| G.4 | 7769 0444 7194 6359 |
| G.5 | 7562 7647 7013 0693 3503 7516 |
| G.6 | 329 055 725 |
| G.7 | 82 87 08 16 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 09, 03, 08 | 70 |
| 1 | 16(3), 14, 13 | 81 |
| 2 | 25(2), 29 | 62, 82 |
| 3 | - | 13, 93, 03 |
| 4 | 45, 44, 47 | 64, 14, 54, 44, 94 |
| 5 | 54, 59, 55 | 25(2), 45, 55 |
| 6 | 64, 69, 62 | 16(3) |
| 7 | 70 | 47, 87 |
| 8 | 81, 82, 87 | 98, 08 |
| 9 | 98, 94, 93 | 09, 69, 59, 29 |
| Mã | 2YB 3YB 7YB 8YB 9YB 14YB |
| ĐB | 12000 |
| G.1 | 76562 |
| G.2 | 54817 05087 |
| G.3 | 45569 99108 77582 96342 72891 39720 |
| G.4 | 3967 3599 2205 2791 |
| G.5 | 6763 7161 5619 9737 6123 5397 |
| G.6 | 054 360 384 |
| G.7 | 95 68 77 25 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 00, 08, 05 | 00, 20, 60 |
| 1 | 17, 19 | 91(2), 61 |
| 2 | 20, 23, 25 | 62, 82, 42 |
| 3 | 37 | 63, 23 |
| 4 | 42 | 54, 84 |
| 5 | 54 | 05, 95, 25 |
| 6 | 62, 69, 67, 63, 61, 60, 68 | - |
| 7 | 77 | 17, 87, 67, 37, 97, 77 |
| 8 | 87, 82, 84 | 08, 68 |
| 9 | 91(2), 99, 97, 95 | 69, 99, 19 |
| Mã | 3YK 5YK 7YK 8YK 12YK 15YK |
| ĐB | 02855 |
| G.1 | 71740 |
| G.2 | 51070 27552 |
| G.3 | 32449 39959 93599 44934 96956 17561 |
| G.4 | 7869 6709 2631 5878 |
| G.5 | 2298 4530 5069 3325 1358 4734 |
| G.6 | 307 268 825 |
| G.7 | 41 61 73 89 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 09, 07 | 40, 70, 30 |
| 1 | - | 61(2), 31, 41 |
| 2 | 25(2) | 52 |
| 3 | 34(2), 31, 30 | 73 |
| 4 | 40, 49, 41 | 34(2) |
| 5 | 55, 52, 59, 56, 58 | 55, 25(2) |
| 6 | 61(2), 69(2), 68 | 56 |
| 7 | 70, 78, 73 | 07 |
| 8 | 89 | 78, 98, 58, 68 |
| 9 | 99, 98 | 49, 59, 99, 69(2), 09, 89 |
| Mã | 2YS 4YS 5YS 7YS 9YS 12YS 16YS 19YS |
| ĐB | 37188 |
| G.1 | 60695 |
| G.2 | 97205 88249 |
| G.3 | 08030 17531 24964 66457 58967 53051 |
| G.4 | 1573 8230 9688 5058 |
| G.5 | 7370 3151 8175 1811 3534 4776 |
| G.6 | 387 717 786 |
| G.7 | 86 06 13 81 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 05, 06 | 30(2), 70 |
| 1 | 11, 17, 13 | 31, 51(2), 11, 81 |
| 2 | - | - |
| 3 | 30(2), 31, 34 | 73, 13 |
| 4 | 49 | 64, 34 |
| 5 | 57, 51(2), 58 | 95, 05, 75 |
| 6 | 64, 67 | 76, 86(2), 06 |
| 7 | 73, 70, 75, 76 | 57, 67, 87, 17 |
| 8 | 88(2), 87, 86(2), 81 | 88(2), 58 |
| 9 | 95 | 49 |
| Mã | 1XB 5XB 6XB 8XB 12XB 13XB 14XB 16XB |
| ĐB | 58646 |
| G.1 | 56121 |
| G.2 | 38604 79618 |
| G.3 | 39390 29082 23973 57243 36911 81249 |
| G.4 | 6597 3406 5752 7016 |
| G.5 | 9261 8191 4162 9138 1933 9913 |
| G.6 | 065 454 913 |
| G.7 | 80 11 24 39 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 04, 06 | 90, 80 |
| 1 | 18, 11(2), 16, 13(2) | 21, 11(2), 61, 91 |
| 2 | 21, 24 | 82, 52, 62 |
| 3 | 38, 33, 39 | 73, 43, 33, 13(2) |
| 4 | 46, 43, 49 | 04, 54, 24 |
| 5 | 52, 54 | 65 |
| 6 | 61, 62, 65 | 46, 06, 16 |
| 7 | 73 | 97 |
| 8 | 82, 80 | 18, 38 |
| 9 | 90, 97, 91 | 49, 39 |
| Mã | 1XK 2XK 4XK 8XK 9XK 14XK 18XK 19XK |
| ĐB | 01770 |
| G.1 | 90396 |
| G.2 | 93620 88013 |
| G.3 | 31307 29198 55857 83618 47659 16535 |
| G.4 | 2842 2991 0522 4344 |
| G.5 | 8085 5101 1052 5669 4280 8397 |
| G.6 | 103 122 461 |
| G.7 | 68 84 38 76 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 07, 01, 03 | 70, 20, 80 |
| 1 | 13, 18 | 91, 01, 61 |
| 2 | 20, 22(2) | 42, 22(2), 52 |
| 3 | 35, 38 | 13, 03 |
| 4 | 42, 44 | 44, 84 |
| 5 | 57, 59, 52 | 35, 85 |
| 6 | 69, 61, 68 | 96, 76 |
| 7 | 70, 76 | 07, 57, 97 |
| 8 | 85, 80, 84 | 98, 18, 68, 38 |
| 9 | 96, 98, 91, 97 | 59, 69 |
| Mã | 2XS 3XS 6XS 9XS 10XS 14XS 15XS 19XS |
| ĐB | 81336 |
| G.1 | 22075 |
| G.2 | 83524 88647 |
| G.3 | 52835 80805 90583 51289 63588 50162 |
| G.4 | 0519 3798 9052 7138 |
| G.5 | 1762 8391 8947 3527 8829 3753 |
| G.6 | 787 365 384 |
| G.7 | 74 27 24 42 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 05 | - |
| 1 | 19 | 91 |
| 2 | 24(2), 27(2), 29 | 62(2), 52, 42 |
| 3 | 36, 35, 38 | 83, 53 |
| 4 | 47(2), 42 | 24(2), 84, 74 |
| 5 | 52, 53 | 75, 35, 05, 65 |
| 6 | 62(2), 65 | 36 |
| 7 | 75, 74 | 47(2), 27(2), 87 |
| 8 | 83, 89, 88, 87, 84 | 88, 98, 38 |
| 9 | 98, 91 | 89, 19, 29 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Bắc mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Bắc chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
Thời gian quay số: bắt đầu từ 18h10 hàng ngày tại Cung văn hóa Thể thao Thanh Niên Hà Nội, Số 1 đường Tăng Bạt Hổ, Q.Hoàn Kiếm, Hà Nội.
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | SL giải thưởng | Số lần quay | Tiền thưởng cho 1 vé trúng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 8 giải (mùng 01 ÂL) 6 giải (các ngày khác) | Quay 8 ký hiệu và 5 số Quay 6 ký hiệu và 5 số | 500.000.000 |
| Phụ ĐB | 12 giải (mùng 01 ÂL) 9 giải (các ngày khác) | Quay 8 ký hiệu và 5 số Quay 6 ký hiệu và 5 số | 25.000.000 |
| G.Nhất | 15 giải | Quay 5 số | 10.000.000 |
| G.Nhì | 30 giải | Quay 5 số | 5.000.000 |
| G.Ba | 90 giải | Quay 5 số | 1.000.000 |
| G.Tư | 600 giải | Quay 4 số | 400.000 |
| G.Năm | 900 giải | Quay 4 số | 200.000 |
| G.Sáu | 4.500 giải | Quay 3 số | 100.000 |
| G.Bảy | 60.00 giải | Quay 2 số | 40.000 |
| G.KK | 15.00 giải | Quay 5 số | 40.000 |
Trong đó