Top 10 Loto Miền Bắc Hôm Nay Ngày 28/05/2026 - Phân tích XSMB
| Mã | 4AY 6AY 9AY 10AY 12AY 15AY |
| ĐB | 20104 |
| G.1 | 19670 |
| G.2 | 74907 80114 |
| G.3 | 17997 91084 78875 60333 31939 91682 |
| G.4 | 6992 3686 8582 0414 |
| G.5 | 3180 2031 4784 7803 9929 0619 |
| G.6 | 253 724 653 |
| G.7 | 29 58 06 96 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 04, 07, 03, 06 | 70, 80 |
| 1 | 14(2), 19 | 31 |
| 2 | 29(2), 24 | 82(2), 92 |
| 3 | 33, 39, 31 | 33, 03, 53(2) |
| 4 | - | 04, 14(2), 84(2), 24 |
| 5 | 53(2), 58 | 75 |
| 6 | - | 86, 06, 96 |
| 7 | 70, 75 | 07, 97 |
| 8 | 84(2), 82(2), 86, 80 | 58 |
| 9 | 97, 92, 96 | 39, 29(2), 19 |
| Mã | 3AQ 5AQ 6AQ 8AQ 10AQ 16AQ 17AQ 19AQ |
| ĐB | 96684 |
| G.1 | 69606 |
| G.2 | 26263 48069 |
| G.3 | 97425 96836 63051 93319 94292 72410 |
| G.4 | 9876 5312 7235 3516 |
| G.5 | 0688 8203 2218 3032 2173 9535 |
| G.6 | 656 571 083 |
| G.7 | 09 51 22 93 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 06, 03, 09 | 10 |
| 1 | 19, 10, 12, 16, 18 | 51(2), 71 |
| 2 | 25, 22 | 92, 12, 32, 22 |
| 3 | 36, 35(2), 32 | 63, 03, 73, 83, 93 |
| 4 | - | 84 |
| 5 | 51(2), 56 | 25, 35(2) |
| 6 | 63, 69 | 06, 36, 76, 16, 56 |
| 7 | 76, 73, 71 | - |
| 8 | 84, 88, 83 | 88, 18 |
| 9 | 92, 93 | 69, 19, 09 |
| Mã | 1AG 3AG 5AG 8AG 9AG 15AG |
| ĐB | 76223 |
| G.1 | 73917 |
| G.2 | 73064 66052 |
| G.3 | 08193 69357 46545 74599 83295 32425 |
| G.4 | 8051 3490 6617 8957 |
| G.5 | 3343 7568 2411 3891 6314 2572 |
| G.6 | 953 279 062 |
| G.7 | 17 15 30 52 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | - | 90, 30 |
| 1 | 17(3), 11, 14, 15 | 51, 11, 91 |
| 2 | 23, 25 | 52(2), 72, 62 |
| 3 | 30 | 23, 93, 43, 53 |
| 4 | 45, 43 | 64, 14 |
| 5 | 52(2), 57(2), 51, 53 | 45, 95, 25, 15 |
| 6 | 64, 68, 62 | - |
| 7 | 72, 79 | 17(3), 57(2) |
| 8 | - | 68 |
| 9 | 93, 99, 95, 90, 91 | 99, 79 |
| Mã | 2ZB 3ZB 4ZB 11ZB 12ZB 13ZB |
| ĐB | 32964 |
| G.1 | 07578 |
| G.2 | 04054 01848 |
| G.3 | 61895 30357 50223 32428 88363 00727 |
| G.4 | 0787 1532 2957 1984 |
| G.5 | 6844 3254 1640 1137 8191 6048 |
| G.6 | 506 490 194 |
| G.7 | 68 88 24 59 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 06 | 40, 90 |
| 1 | - | 91 |
| 2 | 23, 28, 27, 24 | 32 |
| 3 | 32, 37 | 23, 63 |
| 4 | 48(2), 44, 40 | 64, 54(2), 84, 44, 94, 24 |
| 5 | 54(2), 57(2), 59 | 95 |
| 6 | 64, 63, 68 | 06 |
| 7 | 78 | 57(2), 27, 87, 37 |
| 8 | 87, 84, 88 | 78, 48(2), 28, 68, 88 |
| 9 | 95, 91, 90, 94 | 59 |
| Mã | 1ZK 2ZK 3ZK 8ZK 10ZK 12ZK |
| ĐB | 38228 |
| G.1 | 25708 |
| G.2 | 18653 91985 |
| G.3 | 13120 66145 38517 42208 31263 52271 |
| G.4 | 1375 6341 0243 1189 |
| G.5 | 0381 9484 0362 9648 8227 7191 |
| G.6 | 146 228 405 |
| G.7 | 30 86 05 77 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 08(2), 05(2) | 20, 30 |
| 1 | 17 | 71, 41, 81, 91 |
| 2 | 28(2), 20, 27 | 62 |
| 3 | 30 | 53, 63, 43 |
| 4 | 45, 41, 43, 48, 46 | 84 |
| 5 | 53 | 85, 45, 75, 05(2) |
| 6 | 63, 62 | 46, 86 |
| 7 | 71, 75, 77 | 17, 27, 77 |
| 8 | 85, 89, 81, 84, 86 | 28(2), 08(2), 48 |
| 9 | 91 | 89 |
| Mã | 1ZS 3ZS 5ZS 8ZS 10ZS 13ZS |
| ĐB | 93725 |
| G.1 | 14016 |
| G.2 | 47398 67764 |
| G.3 | 92514 01445 79254 82781 96209 53870 |
| G.4 | 7769 0444 7194 6359 |
| G.5 | 7562 7647 7013 0693 3503 7516 |
| G.6 | 329 055 725 |
| G.7 | 82 87 08 16 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 09, 03, 08 | 70 |
| 1 | 16(3), 14, 13 | 81 |
| 2 | 25(2), 29 | 62, 82 |
| 3 | - | 13, 93, 03 |
| 4 | 45, 44, 47 | 64, 14, 54, 44, 94 |
| 5 | 54, 59, 55 | 25(2), 45, 55 |
| 6 | 64, 69, 62 | 16(3) |
| 7 | 70 | 47, 87 |
| 8 | 81, 82, 87 | 98, 08 |
| 9 | 98, 94, 93 | 09, 69, 59, 29 |
| Mã | 2YB 3YB 7YB 8YB 9YB 14YB |
| ĐB | 12000 |
| G.1 | 76562 |
| G.2 | 54817 05087 |
| G.3 | 45569 99108 77582 96342 72891 39720 |
| G.4 | 3967 3599 2205 2791 |
| G.5 | 6763 7161 5619 9737 6123 5397 |
| G.6 | 054 360 384 |
| G.7 | 95 68 77 25 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 00, 08, 05 | 00, 20, 60 |
| 1 | 17, 19 | 91(2), 61 |
| 2 | 20, 23, 25 | 62, 82, 42 |
| 3 | 37 | 63, 23 |
| 4 | 42 | 54, 84 |
| 5 | 54 | 05, 95, 25 |
| 6 | 62, 69, 67, 63, 61, 60, 68 | - |
| 7 | 77 | 17, 87, 67, 37, 97, 77 |
| 8 | 87, 82, 84 | 08, 68 |
| 9 | 91(2), 99, 97, 95 | 69, 99, 19 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Bắc mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Bắc chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
Thời gian quay số: bắt đầu từ 18h10 hàng ngày tại Cung văn hóa Thể thao Thanh Niên Hà Nội, Số 1 đường Tăng Bạt Hổ, Q.Hoàn Kiếm, Hà Nội.
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | SL giải thưởng | Số lần quay | Tiền thưởng cho 1 vé trúng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 8 giải (mùng 01 ÂL) 6 giải (các ngày khác) | Quay 8 ký hiệu và 5 số Quay 6 ký hiệu và 5 số | 500.000.000 |
| Phụ ĐB | 12 giải (mùng 01 ÂL) 9 giải (các ngày khác) | Quay 8 ký hiệu và 5 số Quay 6 ký hiệu và 5 số | 25.000.000 |
| G.Nhất | 15 giải | Quay 5 số | 10.000.000 |
| G.Nhì | 30 giải | Quay 5 số | 5.000.000 |
| G.Ba | 90 giải | Quay 5 số | 1.000.000 |
| G.Tư | 600 giải | Quay 4 số | 400.000 |
| G.Năm | 900 giải | Quay 4 số | 200.000 |
| G.Sáu | 4.500 giải | Quay 3 số | 100.000 |
| G.Bảy | 60.00 giải | Quay 2 số | 40.000 |
| G.KK | 15.00 giải | Quay 5 số | 40.000 |
Trong đó