Top 10 Loto Miền Bắc Hôm Nay Ngày 09/04/2026 - Phân tích XSMB
| Mã | 3YK 5YK 7YK 8YK 12YK 15YK |
| ĐB | 02855 |
| G.1 | 71740 |
| G.2 | 51070 27552 |
| G.3 | 32449 39959 93599 44934 96956 17561 |
| G.4 | 7869 6709 2631 5878 |
| G.5 | 2298 4530 5069 3325 1358 4734 |
| G.6 | 307 268 825 |
| G.7 | 41 61 73 89 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 09, 07 | 40, 70, 30 |
| 1 | - | 61(2), 31, 41 |
| 2 | 25(2) | 52 |
| 3 | 34(2), 31, 30 | 73 |
| 4 | 40, 49, 41 | 34(2) |
| 5 | 55, 52, 59, 56, 58 | 55, 25(2) |
| 6 | 61(2), 69(2), 68 | 56 |
| 7 | 70, 78, 73 | 07 |
| 8 | 89 | 78, 98, 58, 68 |
| 9 | 99, 98 | 49, 59, 99, 69(2), 09, 89 |
| Mã | 2YS 4YS 5YS 7YS 9YS 12YS 16YS 19YS |
| ĐB | 37188 |
| G.1 | 60695 |
| G.2 | 97205 88249 |
| G.3 | 08030 17531 24964 66457 58967 53051 |
| G.4 | 1573 8230 9688 5058 |
| G.5 | 7370 3151 8175 1811 3534 4776 |
| G.6 | 387 717 786 |
| G.7 | 86 06 13 81 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 05, 06 | 30(2), 70 |
| 1 | 11, 17, 13 | 31, 51(2), 11, 81 |
| 2 | - | - |
| 3 | 30(2), 31, 34 | 73, 13 |
| 4 | 49 | 64, 34 |
| 5 | 57, 51(2), 58 | 95, 05, 75 |
| 6 | 64, 67 | 76, 86(2), 06 |
| 7 | 73, 70, 75, 76 | 57, 67, 87, 17 |
| 8 | 88(2), 87, 86(2), 81 | 88(2), 58 |
| 9 | 95 | 49 |
| Mã | 1XB 5XB 6XB 8XB 12XB 13XB 14XB 16XB |
| ĐB | 58646 |
| G.1 | 56121 |
| G.2 | 38604 79618 |
| G.3 | 39390 29082 23973 57243 36911 81249 |
| G.4 | 6597 3406 5752 7016 |
| G.5 | 9261 8191 4162 9138 1933 9913 |
| G.6 | 065 454 913 |
| G.7 | 80 11 24 39 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 04, 06 | 90, 80 |
| 1 | 18, 11(2), 16, 13(2) | 21, 11(2), 61, 91 |
| 2 | 21, 24 | 82, 52, 62 |
| 3 | 38, 33, 39 | 73, 43, 33, 13(2) |
| 4 | 46, 43, 49 | 04, 54, 24 |
| 5 | 52, 54 | 65 |
| 6 | 61, 62, 65 | 46, 06, 16 |
| 7 | 73 | 97 |
| 8 | 82, 80 | 18, 38 |
| 9 | 90, 97, 91 | 49, 39 |
| Mã | 1XK 2XK 4XK 8XK 9XK 14XK 18XK 19XK |
| ĐB | 01770 |
| G.1 | 90396 |
| G.2 | 93620 88013 |
| G.3 | 31307 29198 55857 83618 47659 16535 |
| G.4 | 2842 2991 0522 4344 |
| G.5 | 8085 5101 1052 5669 4280 8397 |
| G.6 | 103 122 461 |
| G.7 | 68 84 38 76 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 07, 01, 03 | 70, 20, 80 |
| 1 | 13, 18 | 91, 01, 61 |
| 2 | 20, 22(2) | 42, 22(2), 52 |
| 3 | 35, 38 | 13, 03 |
| 4 | 42, 44 | 44, 84 |
| 5 | 57, 59, 52 | 35, 85 |
| 6 | 69, 61, 68 | 96, 76 |
| 7 | 70, 76 | 07, 57, 97 |
| 8 | 85, 80, 84 | 98, 18, 68, 38 |
| 9 | 96, 98, 91, 97 | 59, 69 |
| Mã | 2XS 3XS 6XS 9XS 10XS 14XS 15XS 19XS |
| ĐB | 81336 |
| G.1 | 22075 |
| G.2 | 83524 88647 |
| G.3 | 52835 80805 90583 51289 63588 50162 |
| G.4 | 0519 3798 9052 7138 |
| G.5 | 1762 8391 8947 3527 8829 3753 |
| G.6 | 787 365 384 |
| G.7 | 74 27 24 42 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 05 | - |
| 1 | 19 | 91 |
| 2 | 24(2), 27(2), 29 | 62(2), 52, 42 |
| 3 | 36, 35, 38 | 83, 53 |
| 4 | 47(2), 42 | 24(2), 84, 74 |
| 5 | 52, 53 | 75, 35, 05, 65 |
| 6 | 62(2), 65 | 36 |
| 7 | 75, 74 | 47(2), 27(2), 87 |
| 8 | 83, 89, 88, 87, 84 | 88, 98, 38 |
| 9 | 98, 91 | 89, 19, 29 |
| Mã | 4VB 7VB 10VB 13VB 14VB 16VB 19VB 20VB |
| ĐB | 90148 |
| G.1 | 20116 |
| G.2 | 09827 74465 |
| G.3 | 15703 06203 13706 07938 01540 95651 |
| G.4 | 7572 6902 4082 6661 |
| G.5 | 8156 7191 0875 7747 1348 0651 |
| G.6 | 248 357 890 |
| G.7 | 92 73 60 77 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 03(2), 06, 02 | 40, 90, 60 |
| 1 | 16 | 51(2), 61, 91 |
| 2 | 27 | 72, 02, 82, 92 |
| 3 | 38 | 03(2), 73 |
| 4 | 48(3), 40, 47 | - |
| 5 | 51(2), 56, 57 | 65, 75 |
| 6 | 65, 61, 60 | 16, 06, 56 |
| 7 | 72, 75, 73, 77 | 27, 47, 57, 77 |
| 8 | 82 | 48(3), 38 |
| 9 | 91, 90, 92 | - |
| Mã | 1VK 4VK 6VK 7VK 8VK 9VK |
| ĐB | 64512 |
| G.1 | 32888 |
| G.2 | 16801 47814 |
| G.3 | 26204 11555 31705 49009 68126 48716 |
| G.4 | 8217 9373 2208 8557 |
| G.5 | 8585 1495 1092 8317 7790 8648 |
| G.6 | 003 214 087 |
| G.7 | 30 88 09 33 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 01, 04, 05, 09(2), 08, 03 | 90, 30 |
| 1 | 12, 14(2), 16, 17(2) | 01 |
| 2 | 26 | 12, 92 |
| 3 | 30, 33 | 73, 03, 33 |
| 4 | 48 | 14(2), 04 |
| 5 | 55, 57 | 55, 05, 85, 95 |
| 6 | - | 26, 16 |
| 7 | 73 | 17(2), 57, 87 |
| 8 | 88(2), 85, 87 | 88(2), 08, 48 |
| 9 | 95, 92, 90 | 09(2) |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Bắc mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Bắc chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
Thời gian quay số: bắt đầu từ 18h10 hàng ngày tại Cung văn hóa Thể thao Thanh Niên Hà Nội, Số 1 đường Tăng Bạt Hổ, Q.Hoàn Kiếm, Hà Nội.
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | SL giải thưởng | Số lần quay | Tiền thưởng cho 1 vé trúng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 8 giải (mùng 01 ÂL) 6 giải (các ngày khác) | Quay 8 ký hiệu và 5 số Quay 6 ký hiệu và 5 số | 500.000.000 |
| Phụ ĐB | 12 giải (mùng 01 ÂL) 9 giải (các ngày khác) | Quay 8 ký hiệu và 5 số Quay 6 ký hiệu và 5 số | 25.000.000 |
| G.Nhất | 15 giải | Quay 5 số | 10.000.000 |
| G.Nhì | 30 giải | Quay 5 số | 5.000.000 |
| G.Ba | 90 giải | Quay 5 số | 1.000.000 |
| G.Tư | 600 giải | Quay 4 số | 400.000 |
| G.Năm | 900 giải | Quay 4 số | 200.000 |
| G.Sáu | 4.500 giải | Quay 3 số | 100.000 |
| G.Bảy | 60.00 giải | Quay 2 số | 40.000 |
| G.KK | 15.00 giải | Quay 5 số | 40.000 |
Trong đó