Top 10 Loto Miền Bắc Hôm Nay Ngày 10/03/2026 - Phân tích XSMB
| Mã | 2XS 3XS 6XS 9XS 10XS 14XS 15XS 19XS |
| ĐB | 81336 |
| G.1 | 22075 |
| G.2 | 83524 88647 |
| G.3 | 52835 80805 90583 51289 63588 50162 |
| G.4 | 0519 3798 9052 7138 |
| G.5 | 1762 8391 8947 3527 8829 3753 |
| G.6 | 787 365 384 |
| G.7 | 74 27 24 42 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 05 | - |
| 1 | 19 | 91 |
| 2 | 24(2), 27(2), 29 | 62(2), 52, 42 |
| 3 | 36, 35, 38 | 83, 53 |
| 4 | 47(2), 42 | 24(2), 84, 74 |
| 5 | 52, 53 | 75, 35, 05, 65 |
| 6 | 62(2), 65 | 36 |
| 7 | 75, 74 | 47(2), 27(2), 87 |
| 8 | 83, 89, 88, 87, 84 | 88, 98, 38 |
| 9 | 98, 91 | 89, 19, 29 |
| Mã | 4VB 7VB 10VB 13VB 14VB 16VB 19VB 20VB |
| ĐB | 90148 |
| G.1 | 20116 |
| G.2 | 09827 74465 |
| G.3 | 15703 06203 13706 07938 01540 95651 |
| G.4 | 7572 6902 4082 6661 |
| G.5 | 8156 7191 0875 7747 1348 0651 |
| G.6 | 248 357 890 |
| G.7 | 92 73 60 77 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 03(2), 06, 02 | 40, 90, 60 |
| 1 | 16 | 51(2), 61, 91 |
| 2 | 27 | 72, 02, 82, 92 |
| 3 | 38 | 03(2), 73 |
| 4 | 48(3), 40, 47 | - |
| 5 | 51(2), 56, 57 | 65, 75 |
| 6 | 65, 61, 60 | 16, 06, 56 |
| 7 | 72, 75, 73, 77 | 27, 47, 57, 77 |
| 8 | 82 | 48(3), 38 |
| 9 | 91, 90, 92 | - |
| Mã | 1VK 4VK 6VK 7VK 8VK 9VK |
| ĐB | 64512 |
| G.1 | 32888 |
| G.2 | 16801 47814 |
| G.3 | 26204 11555 31705 49009 68126 48716 |
| G.4 | 8217 9373 2208 8557 |
| G.5 | 8585 1495 1092 8317 7790 8648 |
| G.6 | 003 214 087 |
| G.7 | 30 88 09 33 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 01, 04, 05, 09(2), 08, 03 | 90, 30 |
| 1 | 12, 14(2), 16, 17(2) | 01 |
| 2 | 26 | 12, 92 |
| 3 | 30, 33 | 73, 03, 33 |
| 4 | 48 | 14(2), 04 |
| 5 | 55, 57 | 55, 05, 85, 95 |
| 6 | - | 26, 16 |
| 7 | 73 | 17(2), 57, 87 |
| 8 | 88(2), 85, 87 | 88(2), 08, 48 |
| 9 | 95, 92, 90 | 09(2) |
| Mã | 3VN 4VN 9VN 10VN 12VN 16VN 17VN 18VN |
| ĐB | 22601 |
| G.1 | 02477 |
| G.2 | 62141 37062 |
| G.3 | 78282 07567 25784 99988 99633 97965 |
| G.4 | 9816 8859 9751 1035 |
| G.5 | 7454 8111 7385 6881 1260 8762 |
| G.6 | 634 964 259 |
| G.7 | 79 03 34 45 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 01, 03 | 60 |
| 1 | 16, 11 | 01, 41, 51, 11, 81 |
| 2 | - | 62(2), 82 |
| 3 | 33, 35, 34(2) | 33, 03 |
| 4 | 41, 45 | 84, 54, 34(2), 64 |
| 5 | 59(2), 51, 54 | 65, 35, 85, 45 |
| 6 | 62(2), 67, 65, 60, 64 | 16 |
| 7 | 77, 79 | 77, 67 |
| 8 | 82, 84, 88, 85, 81 | 88 |
| 9 | - | 59(2), 79 |
| Mã | 2VX 3VX 5VX 6VX 12VX 13VX 14VX 17VX |
| ĐB | 57977 |
| G.1 | 81761 |
| G.2 | 60912 71500 |
| G.3 | 95110 13995 21161 95191 21309 01132 |
| G.4 | 0921 1517 3149 6645 |
| G.5 | 4913 6411 8467 5689 5289 3034 |
| G.6 | 403 432 010 |
| G.7 | 35 36 38 04 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 00, 09, 03, 04 | 00, 10(2) |
| 1 | 12, 10(2), 17, 13, 11 | 61(2), 91, 21, 11 |
| 2 | 21 | 12, 32(2) |
| 3 | 32(2), 34, 35, 36, 38 | 13, 03 |
| 4 | 49, 45 | 34, 04 |
| 5 | - | 95, 45, 35 |
| 6 | 61(2), 67 | 36 |
| 7 | 77 | 77, 17, 67 |
| 8 | 89(2) | 38 |
| 9 | 95, 91 | 09, 49, 89(2) |
| Mã | 2UE 4UE 6UE 8UE 9UE 14UE 19UE 20UE |
| ĐB | 01377 |
| G.1 | 62903 |
| G.2 | 18387 07354 |
| G.3 | 10059 81560 41701 37260 17099 22989 |
| G.4 | 6605 3887 2927 2963 |
| G.5 | 1390 7638 4761 2703 7094 7161 |
| G.6 | 431 107 573 |
| G.7 | 58 03 47 05 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 03(3), 01, 05(2), 07 | 60(2), 90 |
| 1 | - | 01, 61(2), 31 |
| 2 | 27 | - |
| 3 | 38, 31 | 03(3), 63, 73 |
| 4 | 47 | 54, 94 |
| 5 | 54, 59, 58 | 05(2) |
| 6 | 60(2), 63, 61(2) | - |
| 7 | 77, 73 | 77, 87(2), 27, 07, 47 |
| 8 | 87(2), 89 | 38, 58 |
| 9 | 99, 90, 94 | 59, 99, 89 |
| Mã | 1UN 2UN 4UN 11UN 13UN 14UN 15UN 17UN |
| ĐB | 08230 |
| G.1 | 57060 |
| G.2 | 26225 01219 |
| G.3 | 09580 19519 96438 51944 07151 01630 |
| G.4 | 3102 2391 4962 8535 |
| G.5 | 5523 5519 6483 6771 7336 1652 |
| G.6 | 489 940 371 |
| G.7 | 33 97 86 63 |
| Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
|---|---|---|
| 0 | 02 | 30(2), 60, 80, 40 |
| 1 | 19(3) | 51, 91, 71(2) |
| 2 | 25, 23 | 02, 62, 52 |
| 3 | 30(2), 38, 35, 36, 33 | 23, 83, 33, 63 |
| 4 | 44, 40 | 44 |
| 5 | 51, 52 | 25, 35 |
| 6 | 60, 62, 63 | 36, 86 |
| 7 | 71(2) | 97 |
| 8 | 80, 83, 89, 86 | 38 |
| 9 | 91, 97 | 19(3), 89 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Bắc mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Bắc chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
Thời gian quay số: bắt đầu từ 18h10 hàng ngày tại Cung văn hóa Thể thao Thanh Niên Hà Nội, Số 1 đường Tăng Bạt Hổ, Q.Hoàn Kiếm, Hà Nội.
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | SL giải thưởng | Số lần quay | Tiền thưởng cho 1 vé trúng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 8 giải (mùng 01 ÂL) 6 giải (các ngày khác) | Quay 8 ký hiệu và 5 số Quay 6 ký hiệu và 5 số | 500.000.000 |
| Phụ ĐB | 12 giải (mùng 01 ÂL) 9 giải (các ngày khác) | Quay 8 ký hiệu và 5 số Quay 6 ký hiệu và 5 số | 25.000.000 |
| G.Nhất | 15 giải | Quay 5 số | 10.000.000 |
| G.Nhì | 30 giải | Quay 5 số | 5.000.000 |
| G.Ba | 90 giải | Quay 5 số | 1.000.000 |
| G.Tư | 600 giải | Quay 4 số | 400.000 |
| G.Năm | 900 giải | Quay 4 số | 200.000 |
| G.Sáu | 4.500 giải | Quay 3 số | 100.000 |
| G.Bảy | 60.00 giải | Quay 2 số | 40.000 |
| G.KK | 15.00 giải | Quay 5 số | 40.000 |
Trong đó